Bước ngoặt: Sân bay trên mặt nước đầu tiên và thông điệp tham vọng
Sân bay trên mặt nước là mô hình cảng hàng không được xây dựng hoàn toàn trên vùng mặt nước thay vì trên nền đất liền, đòi hỏi giải pháp quy hoạch, kết cấu và vận hành đặc thù, đồng thời mở ra cách tiếp cận mới trong sử dụng không gian, kết nối giao thông và phát triển kinh tế – du lịch cho các khu vực ven biển hoặc vịnh kín.
Việc Việt Nam chuẩn bị triển khai sân bay trên mặt nước Vân Phong với tổng vốn đầu tư ước tính 9.214 tỷ đồng không chỉ là một dự án hạ tầng mới, mà là tuyên bố về tầm nhìn phát triển hạ tầng hàng không thế hệ tiếp theo. Khi hoàn thành, đây sẽ là sân bay đầu tiên của Việt Nam được xây dựng hoàn toàn trên mặt nước, với công suất thiết kế 1,5 triệu hành khách/năm vào năm 2030 và hướng tới 2,5 triệu hành khách/năm vào năm 2050. Trong bối cảnh mạng lưới cảng hàng không toàn quốc đang được điều chỉnh quy hoạch, Vân Phong trở thành phép thử cho khả năng dám làm những dự án hạ tầng Việt Nam có tính đột phá, thay vì chỉ mở rộng những gì đã quen thuộc.

Vân Phong: Tham vọng sân bay trên mặt nước và ý nghĩa chiến lược
Điểm đáng chú ý nhất của Cảng hàng không Vân Phong là định hướng xây dựng hoàn toàn trên mặt nước – một cấu hình chưa từng có trong lịch sử hàng không Việt Nam. Theo quy hoạch hệ thống cảng hàng không toàn quốc, Vân Phong được định hướng là cảng hàng không quốc tế cấp 4E, với diện tích quy hoạch khoảng 497,1 ha và chi phí đầu tư ước tính 9.214 tỷ đồng đến năm 2030. Đây là quy mô đủ lớn để tạo ra một cực tăng trưởng mới cho khu vực vịnh Vân Phong, thay vì chỉ đóng vai trò sân bay vệ tinh.
Công ty cổ phần Tập đoàn Mặt Trời đã chủ động gửi văn bản tới các cơ quan trung ương và địa phương để đề nghị tài trợ lập hồ sơ quy hoạch chi tiết Cảng hàng không Vân Phong, cam kết thực hiện trên tinh thần tự nguyện, không kèm điều kiện và bảo đảm công khai, minh bạch, tiết kiệm, hiệu quả. Theo doanh nghiệp, việc phát triển hạ tầng hàng không tại Vân Phong có ý nghĩa quan trọng đối với phát triển kinh tế – xã hội, bảo đảm quốc phòng, an ninh, tăng cường kết nối liên vùng và khai thác tiềm năng du lịch địa phương. Nói cách khác, sân bay trên mặt nước này không chỉ là bài toán kỹ thuật, mà là công cụ tái cấu trúc không gian phát triển của cả vùng duyên hải Nam Trung Bộ.
Măng Đen Quảng Ngãi: Mảnh ghép chiến lược cho phát triển giao thông Tây Nguyên
Nếu Vân Phong là biểu tượng của sự táo bạo trên mặt nước, thì sân bay Măng Đen Quảng Ngãi lại là câu trả lời cho bài toán phát triển giao thông Tây Nguyên. Cảng hàng không Măng Đen được quy hoạch trên diện tích khoảng 350 ha, với công suất dự kiến đạt 1 triệu hành khách mỗi năm vào năm 2030 và khoảng 2,5 triệu hành khách/năm vào năm 2050. Nếu được cấp có thẩm quyền chấp thuận, dự án sẽ khởi công trong quý I/2028 và phấn đấu hoàn thành thi công vào năm 2030.
Tại buổi làm việc ngày 15/10 với Ủy ban Kinh tế và Tài chính của Quốc hội, Chủ tịch UBND tỉnh Quảng Ngãi Nguyễn Đức Tâm cho biết tỉnh đang đẩy nhanh thủ tục, hồ sơ để hoàn thiện cơ sở pháp lý cho dự án, trong đó đã có đề xuất tài trợ kinh phí lập quy hoạch và dự kiến trình hồ sơ lên Thủ tướng trong tháng 12 tới. Trong năm 2026, nhiệm vụ trọng tâm là hoàn thành quy hoạch chi tiết Cảng hàng không Măng Đen. Quảng Ngãi kỳ vọng sân bay sẽ phát huy hiệu quả khi được triển khai đồng bộ với tuyến cao tốc Quảng Ngãi – Kon Tum, dự kiến hoàn thành vào năm 2030, tạo trục kết nối đường bộ – đường không giữa đồng bằng và phía Tây tỉnh, đồng thời tăng liên kết với cảng biển và Khu kinh tế Dung Quất.
Từ quy hoạch đến lợi thế cạnh tranh khu vực: Cơ hội và phép thử
Điểm chung của sân bay trên mặt nước Vân Phong và sân bay Măng Đen Quảng Ngãi là cả hai đều nằm trong điều chỉnh Quy hoạch hệ thống cảng hàng không toàn quốc thời kỳ 2021–2030, tầm nhìn đến 2050. Đây không phải những dự án đơn lẻ, mà là một phần trong chiến lược tái cấu trúc mạng lưới sân bay, gắn với các trục cao tốc, cảng biển và khu kinh tế. Việc Quảng Ngãi nhấn mạnh mục tiêu kết nối sân bay Măng Đen với cao tốc Quảng Ngãi – Kon Tum và Khu kinh tế Dung Quất cho thấy tư duy hạ tầng đang chuyển từ “xây cho có” sang “xây để tạo chuỗi giá trị” cho logistics, thương mại, nông – lâm nghiệp và dịch vụ phía Tây tỉnh.
Ở chiều ngược lại, sân bay trên mặt nước Vân Phong, nếu triển khai đúng như quy hoạch, sẽ là phép thử cho khả năng tổ chức dự án hạ tầng Việt Nam có tính tiên phong, từ khâu quy hoạch, huy động nguồn lực đến quản trị minh bạch. Câu hỏi không còn là “có nên làm sân bay nữa hay không”, mà là “làm sân bay như thế nào để tạo lợi thế cạnh tranh khu vực, thay vì chỉ tăng thêm chi phí vận hành”. Câu trả lời sẽ nằm ở cách hai dự án này được triển khai trong vài năm tới: hoặc trở thành hình mẫu cho thế hệ dự án hạ tầng Việt Nam mới, hoặc chỉ dừng lại ở những bản vẽ quy hoạch đầy tham vọng.






