Từ hiệp định thương mại đến nền tảng hợp tác công nghệ
VIFTA là hiệp định thương mại tự do giữa Việt Nam và Israel, tạo khuôn khổ để doanh nghiệp hai nước mở rộng giao thương, hợp tác khoa học – công nghệ và phát triển sản xuất có giá trị gia tăng cao. Được ký ngày 25/7/2023 và có hiệu lực từ 17/11/2024, hiệp định đang bước vào giai đoạn cần được đánh giá bằng những liên kết kinh doanh cụ thể, thay vì chỉ bằng số liệu xuất nhập khẩu. Tại tọa đàm ngày 29/10/2026 về vai trò của VIFTA trong nâng cao năng lực sản xuất, các chuyên gia nhấn mạnh sự cần thiết phải nối công nghệ với nghiên cứu và sản xuất. Đây là hướng đi đúng: VIFTA Việt Nam Israel chỉ có ý nghĩa dài hạn nếu doanh nghiệp trong nước tham gia sâu hơn vào quá trình tạo ra sản phẩm, chứ không dừng ở việc mua hàng hay tiếp nhận thiết bị.
Hiệp định đã tạo động lực cho quan hệ kinh tế song phương, đồng thời mở thêm điều kiện tiếp cận thị trường thông qua cắt giảm thuế quan và các ưu đãi theo lộ trình. Nhưng ưu đãi thương mại chỉ là điểm khởi đầu. Muốn tạo thay đổi trong năng lực sản xuất, doanh nghiệp cần dùng những kết nối được mở ra để tìm đối tác phù hợp, xác định bài toán công nghệ và xây dựng dự án có đầu ra cụ thể.

Cơ hội nằm ở khả năng hấp thụ và làm chủ công nghệ
Thương mại song phương tăng từ 3,25 tỷ USD năm 2024 lên 3,63 tỷ USD năm 2025; trong 10 tháng đầu năm 2026 đạt 3,5 tỷ USD và cả năm được dự kiến khoảng 4,4 tỷ USD. Những con số này cho thấy quan hệ kinh tế đang mở rộng, nhưng không tự chứng minh rằng doanh nghiệp Việt Nam đã tiến lên các khâu có giá trị cao. Israel có thế mạnh về AI, bán dẫn, công nghệ sinh học, nông nghiệp công nghệ cao và năng lượng mới; Việt Nam có nền tảng sản xuất, chuỗi cung ứng và nguồn nhân lực có tay nghề. Kết hợp hai phía có thể giúp công nghệ đi vào hoạt động sản xuất, thay vì chỉ tạo thêm một dòng hàng nhập khẩu.
PGS.TS. Ngô Trí Long nhận định giá trị cốt lõi của VIFTA không chỉ là thị trường hay giảm thuế, mà còn là cơ hội để doanh nghiệp tiếp cận, hấp thụ, làm chủ và phát triển công nghệ. Nhận định này đặt đúng trọng tâm: chuyển giao công nghệ không kết thúc ở khâu bàn giao. Năng lực chỉ hình thành khi doanh nghiệp có đội ngũ đủ sức vận hành, điều chỉnh công nghệ theo điều kiện trong nước, cải tiến quy trình và tiến tới tự phát triển sản phẩm.

Liên kết doanh nghiệp phải đi cùng đầu tư và đổi mới
Muốn có thêm mô hình sản xuất tại Việt Nam, hợp tác cần vượt khỏi mua bán thông thường để tiến tới liên doanh, nghiên cứu và phát triển, đào tạo nhân lực, chuyển giao công nghệ và đồng phát triển sản phẩm. Doanh nghiệp Israel đã quan tâm đến việc sử dụng đội ngũ công nghệ thông tin tại Việt Nam, cũng như lựa chọn Việt Nam làm địa điểm sản xuất; mục tiêu tiếp theo là kết hợp sản xuất với phát triển sản phẩm ngay tại đây. Đây là cơ hội đáng kể, nhưng không nên mặc định rằng đầu tư nước ngoài sẽ tự động tạo năng lực nội địa. Doanh nghiệp Việt Nam cần có vị trí thực chất trong dự án, từ thiết kế quy trình đến thử nghiệm, sản xuất và thương mại hóa.
Các chương trình nghiên cứu chung, thương mại hóa kết quả nghiên cứu và đào tạo nhân lực kỹ thuật tại Việt Nam cần được đặt vào trung tâm của hợp tác. Cùng với đó là mạng lưới kết nối doanh nghiệp, các hình thức đầu tư phù hợp và cơ chế giúp những đối tác tìm được nhau theo nhu cầu cụ thể. Nếu thiếu sự tham gia chủ động của doanh nghiệp trong nước, hợp tác công nghệ dễ dừng ở việc tiếp nhận giải pháp có sẵn; nếu liên kết được thiết kế tốt, nó có thể giúp nhà sản xuất Việt Nam tiến lên những công đoạn tạo giá trị cao hơn.

Biến khuôn khổ thành năng lực sản xuất
Giai đoạn tiếp theo cần tập trung vào việc nối ưu đãi của VIFTA với các dự án hợp tác có mục tiêu rõ ràng. Thương vụ Việt Nam tại Israel dự kiến hỗ trợ doanh nghiệp tận dụng ưu đãi thuế quan, cải thiện kết nối logistics, tìm đối tác công nghệ đã được kiểm chứng và thúc đẩy nghiên cứu chung, trao đổi chuyên gia. Các cơ quan đại diện hai bên cũng sẽ tăng cường kết nối doanh nghiệp, xác định nhu cầu hợp tác, cung cấp thông tin thị trường và hỗ trợ tháo gỡ rào cản kỹ thuật. Đây là những việc thiết thực, nhưng hiệu quả cuối cùng vẫn phụ thuộc vào việc doanh nghiệp có đầu tư cho nhân lực, nghiên cứu và năng lực hấp thụ hay không.
VIFTA mở cánh cửa, chứ không tự xây dựng năng lực công nghệ cho Việt Nam. Muốn cơ hội trở thành sức cạnh tranh, doanh nghiệp hai nước cần cùng nghiên cứu, đầu tư và sản xuất, còn doanh nghiệp Việt Nam phải chủ động tham gia vào các khâu có giá trị gia tăng cao. Khi chuyển giao đi kèm đào tạo, đổi mới sáng tạo và khả năng làm chủ, công nghệ Israel mới có thể tạo dấu ấn bền vững trong sản xuất tại Việt Nam.






