Ba hướng hợp tác, một phép thử về khả năng thực thi
Hợp tác nông nghiệp ASEAN là nỗ lực phối hợp giữa các nước trong khu vực để bảo đảm nguồn lương thực, phát triển sản xuất bền vững và tăng khả năng ứng phó với rủi ro chung. Tại Hội nghị Bộ trưởng Nông Lâm nghiệp ASEAN lần thứ 48 (AMAF 48) ở Singapore ngày 29/10, Thứ trưởng Bộ Nông nghiệp và Môi trường Đặng Ngọc Điệp đề xuất ba ưu tiên cho giai đoạn 2026-2030: củng cố an ninh lương thực và sức chống chịu của chuỗi cung ứng nông sản; chuyển đổi sang nông nghiệp bền vững, phát thải thấp; thúc đẩy chuyển đổi số, đổi mới sáng tạo và liên kết chuỗi giá trị. Đây là lựa chọn đúng hướng, nhưng giá trị của nó sẽ không nằm ở số lượng tuyên bố. Thước đo phải là khả năng biến khuôn khổ khu vực thành công cụ giúp nhà sản xuất duy trì sản xuất, giảm rủi ro và cải thiện sinh kế.
Kế hoạch ngành Lương thực, Thực phẩm, Nông nghiệp và Lâm nghiệp ASEAN giai đoạn 2026-2030 được xem là bước cụ thể hóa tầm nhìn đến năm 2045. Tính cấp thiết không khó nhận ra: nông nghiệp trong khu vực chịu sức ép từ biến đổi khí hậu, thiên tai và biến động thị trường, trong khi lĩnh vực này gắn trực tiếp với sức khỏe cộng đồng, thương mại và sinh kế. Vì vậy, ba ưu tiên cần được nhìn như một chương trình liên kết, chứ không phải ba khẩu hiệu rời rạc.

An ninh lương thực bắt đầu từ dữ liệu và đầu vào
Ưu tiên đầu tiên có ý nghĩa vượt ra ngoài chuyện dự trữ gạo: ASEAN cần nhìn rõ hơn những yếu tố quyết định khả năng sản xuất và lưu thông lương thực. Việt Nam ủng hộ nâng cao hiệu quả của Hệ thống thông tin an ninh lương thực ASEAN (AFSIS) và Cơ chế Dự trữ gạo khẩn cấp ASEAN+3 (APTERR), đồng thời đề nghị phối hợp tốt hơn giữa các cơ chế hiện có. Đáng chú ý, đề xuất mở rộng chia sẻ thông tin về phân bón, thức ăn chăn nuôi và các đầu vào thiết yếu.
Đó là cách tiếp cận thực tế: khi dữ liệu được cập nhật kịp thời, các nước có thể phát hiện nguy cơ đứt gãy sớm, điều chỉnh kế hoạch và duy trì sản xuất, thay vì chỉ phản ứng khi thiếu hụt đã lan rộng. Với nông dân, khả năng dự báo tốt hơn có thể giúp hạn chế cú sốc về đầu vào và nguồn cung thực phẩm. Bởi vậy, sức chống chịu của chuỗi cung ứng nông sản phải được xây từ thông tin dùng chung và phối hợp có thể vận hành trong tình huống khẩn cấp.

Nông nghiệp xanh cần gắn với lợi ích của người sản xuất
Ưu tiên thứ hai là chuyển đổi sang nông nghiệp bền vững, phát thải thấp và thích ứng tốt hơn với biến đổi khí hậu. Việt Nam hoan nghênh kế hoạch ASEAN về nông nghiệp tái sinh và thích ứng giai đoạn 2026-2030, đồng thời nêu những việc có thể triển khai: cải thiện sức khỏe đất, sử dụng nước hiệu quả, phát triển lúa phát thải thấp và tận dụng phụ phẩm theo hướng tuần hoàn. Đây là những hướng đi có sức thuyết phục vì chúng nối mục tiêu khí hậu với năng suất và hiệu quả sử dụng tài nguyên, thay vì đặt môi trường đối lập với sản xuất.
Tuy nhiên, nông nghiệp xanh sẽ khó lan rộng nếu nông hộ nhỏ và hợp tác xã đứng ngoài các chương trình hỗ trợ. Đề xuất của Việt Nam nhấn mạnh chia sẻ kinh nghiệm, chuyển giao công nghệ và nâng cao năng lực cần gắn với mô hình có thể nhân rộng, đem lại lợi ích thiết thực cho nông dân. Các cơ chế huy động vốn cũng cần mở cơ hội tiếp cận cho nông hộ quy mô nhỏ, hợp tác xã và cộng đồng địa phương; kết quả hợp tác nên được đánh giá qua năng suất, thu nhập, hiệu quả dùng tài nguyên và sức chống chịu của người sản xuất.

Đổi mới và lâm nghiệp: liên quan nhưng không đồng nhất
Ưu tiên thứ ba đặt chuyển đổi số, đổi mới sáng tạo và liên kết chuỗi giá trị vào chương trình hợp tác. Cách tiếp cận này có thể giúp nông sản kết nối tốt hơn với thị trường và thúc đẩy chia sẻ giải pháp giữa các nước, nhưng công nghệ chỉ có ích khi người sản xuất tiếp cận được và có năng lực áp dụng. Việt Nam cũng hoan nghênh đề xuất của Singapore về Trung tâm giải pháp cho nông hộ quy mô nhỏ trong khu vực. Đây là phần bổ trợ đáng chú ý: đổi mới không nên chỉ phục vụ doanh nghiệp lớn, mà cần giải quyết những trở ngại cụ thể của nông hộ.
Cần phân biệt ba ưu tiên hợp tác ngành với các sáng kiến lâm nghiệp riêng được nêu tại hội nghị. Việt Nam ủng hộ dự thảo tuyên bố của lãnh đạo ASEAN về Sáng kiến trồng một tỷ cây và kế hoạch triển khai, đồng thời đề xuất hợp tác về phục hồi cảnh quan rừng, quản lý rừng bền vững, phòng chống cháy rừng và bảo tồn đa dạng sinh học. Các nội dung này bổ sung cho mục tiêu bền vững của khu vực, nhưng không thay thế ba trọng tâm hợp tác nông-lâm nghiệp. Bước tiếp theo là triển khai kế hoạch 2026-2030 gắn với các tầm nhìn và kế hoạch ASEAN dài hạn.
Kết luận, đề xuất của Việt Nam đưa ra một hướng đi hợp lý: bảo đảm an ninh lương thực bằng dữ liệu và phối hợp, tăng sức bền chuỗi cung ứng, rồi kết nối chuyển đổi xanh với đổi mới và lợi ích của người sản xuất. Nếu ASEAN đánh giá thành công bằng thay đổi thực tế trên đồng ruộng và trong sinh kế, ba ưu tiên này có thể trở thành nền tảng đáng tin cậy cho hợp tác khu vực.







