Tiếng Anh ngôn ngữ thứ hai: Tuyên bố chính sách và bài toán thực thi
Đưa tiếng Anh trở thành ngôn ngữ thứ hai trong trường học là một chiến lược giáo dục tiếng Anh dài hạn, trong đó tiếng Anh không chỉ là môn học mà trở thành ngôn ngữ của môi trường học tập, quản trị nhà trường và hợp tác học thuật, gắn với lộ trình chính sách, nguồn lực và đổi mới phương pháp dạy học qua tiếng Anh ở tất cả các cấp học. Hưởng ứng Đề án “Đưa tiếng Anh thành ngôn ngữ thứ hai trong trường học giai đoạn 2025-2035, tầm nhìn đến năm 2045”, các cơ sở giáo dục đang bước vào giai đoạn thử lửa: biến khẩu hiệu thành chương trình hành động cụ thể. Vấn đề không còn là “có nên” mà là “làm thế nào” để tiếng Anh ngôn ngữ thứ hai không trở thành một phong trào ngắn hạn, mà là một quá trình chuyển đổi hệ thống, nhất là ở bậc trung học – nơi hình thành thói quen học thuật và năng lực ngoại ngữ nền tảng.
Diễn đàn EMI 2026: Khi chính sách gặp kinh nghiệm quốc tế
Diễn đàn quốc gia về English-Medium Instruction EMI 2026 do một trường đại học kinh tế tại Thành phố Hồ Chí Minh phối hợp các đơn vị giáo dục tổ chức ngày 17/10 đã cho thấy rõ cách tiếp cận mới: dùng dạy học qua tiếng Anh như trụ cột của chiến lược quốc tế hóa giáo dục. Diễn đàn quy tụ 120 đại biểu từ cơ quan quản lý, cơ sở giáo dục và tổ chức quốc tế, cùng các chuyên gia như PGS.TS. Nguyễn Thu Thủy, TS. Nguyễn Thị Mai Hữu, bà Julie Dearden – Giám đốc Oxford EMI. Một phát biểu đáng chú ý là nhận định rằng “EMI là một trong những trụ cột quan trọng trong việc hiện thực hóa định hướng đưa tiếng Anh trở thành ngôn ngữ thứ hai, thông qua việc mở rộng các chương trình đào tạo bằng tiếng Anh và nâng cao năng lực nghiên cứu quốc tế”. Từ đây, EMI được đặt đúng vị trí: không phải phong trào mở vài lớp tiếng Anh, mà là công cụ tái cấu trúc chương trình đào tạo.
Điểm tích cực là diễn đàn không dừng ở diễn văn. Các báo cáo tập trung vào xu hướng EMI toàn cầu, yêu cầu bảo đảm chất lượng và tính bền vững, đồng thời mổ xẻ bài toán chuyển hóa chính sách thành chương trình hành động cụ thể gắn với mục tiêu đào tạo và nguồn lực từng trường. Theo bà Julie Dearden, EMI là xu hướng quốc tế nhưng chỉ bền vững khi giải được nút thắt năng lực tiếng Anh, phương pháp giảng dạy, nguồn lực và tích hợp AI của đội ngũ giảng viên. Từ tháng 1/2026, một trường đại học đã triển khai 5 khóa EMI với 120 giảng viên tham gia – con số nhỏ nhưng là tín hiệu cho thấy nếu không đầu tư bài bản cho giảng viên, mọi tham vọng EMI sẽ dừng ở khẩu hiệu.

Mô hình trường ESL: Thử nghiệm “Make in Vietnam” ở bậc phổ thông
Nếu EMI đang được thử nghiệm mạnh ở đại học, thì mô hình trường ESL lại là phòng thí nghiệm cho tiếng Anh ngôn ngữ thứ hai ở bậc phổ thông. Ngày 18/10/2026, một trường đại học ngoại ngữ đã tổ chức Hội nghị tập huấn mô hình trường ESL điển hình cho hai trường trực thuộc – Trung học phổ thông Chuyên Ngoại ngữ và Trung học cơ sở Ngoại ngữ. Trong bối cảnh ngành giáo dục đẩy mạnh triển khai đưa tiếng Anh trở thành ngôn ngữ thứ hai trong trường học, hai trường này được xác định là môi trường thuận lợi để nghiên cứu, thử nghiệm và từng bước hoàn thiện mô hình trường học sử dụng tiếng Anh như ngôn ngữ thứ hai (ESL). Điều đáng nói là cách tiếp cận không dừng ở việc tăng số tiết tiếng Anh hay thêm vài câu lạc bộ, mà xem ESL như một quá trình chuyển đổi ở cấp độ nhà trường, gắn với môi trường giáo dục, hoạt động dạy – học, năng lực đội ngũ, công nghệ và kết nối cộng đồng.
Hội nghị không phải một buổi tập huấn hình thức: 12 nhóm giáo viên từ hai trường làm việc nghiêm túc với các bài tập thiết kế mô hình trường ESL, từ xây dựng hành trình “English-Rich School” đến phân tích tình huống “ESL Reversed: When Students Outperform Their Teachers in English”. Báo cáo “From EFL Schools to ESL Schools: The UMS-CNN ‘Make in Vietnam’ Model” phác thảo hành trình ba giai đoạn để chuyển từ trường dạy tiếng Anh như ngoại ngữ sang trường dùng tiếng Anh như ngôn ngữ thứ hai. Đây là điểm then chốt: Việt Nam không sao chép nguyên xi mô hình nước ngoài, mà thử nghiệm một mô hình trường ESL “Make in Vietnam”, phù hợp bối cảnh, từ đó mới có cơ sở nhân rộng sang hệ thống trung học phổ thông khác.

Thách thức căn cốt: Nối chính sách với lớp học trung học
Điểm chung của cả diễn đàn EMI và hội nghị trường ESL là cùng chỉ ra khoảng cách dai dẳng giữa chính sách và thực hành. Từ góc nhìn trong nước và quốc tế, việc phát triển English-Medium Instruction EMI đòi hỏi sự gắn kết giữa định hướng chính sách, kinh nghiệm quốc tế và điều kiện triển khai tại từng cơ sở giáo dục. Khi đưa xuống bậc trung học, khoảng cách này càng lớn: chương trình nặng, sĩ số đông, chênh lệch vùng miền, và đặc biệt là năng lực tiếng Anh cùng kỹ năng dạy học qua tiếng Anh của giáo viên. Các chuyên gia nhấn mạnh, điều kiện để EMI phát triển hiệu quả và bền vững là phải bồi dưỡng năng lực giảng viên, kết nối đối thoại với thực hành, bởi đội ngũ giảng viên là yêu cầu cốt lõi của việc triển khai EMI. Nói thẳng, nếu giáo viên không được hỗ trợ, mọi kế hoạch EMI ở trung học sẽ chỉ là “dạy thêm bằng tiếng Anh” chứ không phải “dạy học qua tiếng Anh”.
Một thách thức khác là cách đánh giá thành công. Nếu chỉ đo bằng số chương trình dạy bằng tiếng Anh hay số tiết tăng thêm, chiến lược giáo dục tiếng Anh sẽ trượt khỏi mục tiêu hình thành năng lực học thuật bằng tiếng Anh. Các báo cáo tại diễn đàn đã đặt ra câu hỏi: làm sao để chuyển hóa chính sách thành chương trình hành động cụ thể gắn với mục tiêu đào tạo, nguồn lực và điều kiện thực tiễn của từng trường. Câu trả lời bước đầu nằm ở việc xây dựng mạng lưới EMI, chia sẻ tài nguyên, chuẩn hóa tiêu chí chất lượng và dùng công nghệ, AI như “cầu nối ngôn ngữ” hỗ trợ giáo viên và học sinh chuyển dần từ môi trường tiếng Việt sang môi trường học thuật bằng tiếng Anh. Đây là hướng đi hợp lý, nhưng chỉ hiệu quả nếu được gắn với cơ chế kiểm tra, đánh giá và hỗ trợ liên tục.

Lộ trình cho trung học: Không chạy theo phong trào EMI
Từ những gì diễn ra ở diễn đàn EMI và mô hình trường ESL, có thể thấy rõ: nếu trung học phổ thông chạy theo phong trào mở lớp EMI mà không có chiến lược, tiếng Anh ngôn ngữ thứ hai sẽ bị biến thành khẩu hiệu. Một lộ trình khả thi cần ít nhất ba bước. Thứ nhất, xác định rõ mục tiêu: trường nào hướng tới mô hình trường ESL toàn diện, trường nào triển khai EMI từng phần, tránh “một khuôn cho tất cả”. Thứ hai, đầu tư cho đội ngũ: xây dựng chương trình bồi dưỡng giáo viên EMI, kết nối với các khóa đào tạo đã có 120 giảng viên tham gia ở bậc đại học để tạo chuỗi liên thông kinh nghiệm. Thứ ba, chọn điểm thử nghiệm: giống cách CNN và UMS được giao vai trò phòng thí nghiệm ESL “Make in Vietnam”, mỗi địa phương cần những trường hạt nhân để thử nghiệm và điều chỉnh trước khi nhân rộng.
Điểm tích cực là các diễn đàn và hội nghị gần đây không chỉ dừng ở trao đổi mà còn hướng tới các chương trình hợp tác dài hạn về quản trị EMI, bồi dưỡng giảng viên và hỗ trợ người học, coi đó là cơ sở nâng cao chất lượng dạy học qua tiếng Anh trong giáo dục đại học và trung học. Hội nghị mô hình trường ESL cũng kết thúc bằng phần tổng kết và định hướng các bước triển khai tiếp theo, khẳng định CNN và UMS sẽ tiếp tục được dùng để nghiên cứu, thử nghiệm và hoàn thiện mô hình trường ESL phù hợp với bối cảnh Việt Nam. Kết luận hợp lý nhất lúc này là: chiến lược đưa tiếng Anh thành ngôn ngữ thứ hai chỉ có ý nghĩa khi chúng ta chấp nhận đi đường dài, bắt đầu từ những mô hình nhỏ nhưng nghiêm túc, thay vì những kế hoạch hoành tráng nhưng thiếu căn cứ thực tiễn.







