Hợp tác đào tạo cần gắn với nhu cầu thực tế
Hợp tác đào tạo hàng hải là sự kết nối giữa trường đại học, cơ sở nghiên cứu và đối tác quốc tế nhằm trang bị kiến thức chuyên môn, kỹ năng thực hành và năng lực nghiên cứu cho lực lượng lao động ngành biển. Tối 27/10, Đại sứ Hoa Kỳ tại Việt Nam Jennifer Wicks cùng đoàn công tác thăm và làm việc với Trường Đại học Hàng hải Việt Nam. Cuộc gặp có ý nghĩa vượt ra ngoài nghi thức ngoại giao: ngành hàng hải đang cần nhân lực vừa vững chuyên môn, vừa thích ứng với công nghệ và hoạt động vận tải toàn cầu. Trường cho biết đang đào tạo gần 27.000 sinh viên, học viên, cung cấp nhân lực cho ngành hàng hải và các lĩnh vực liên quan. Với quy mô đó, mở rộng hợp tác Mỹ Việt có thể tạo thêm con đường tiếp cận phương pháp đào tạo, kinh nghiệm nghiên cứu và mạng lưới học thuật quốc tế.

Nền tảng đã có, bước tiếp theo là mở rộng chiều sâu
Quan hệ với Học viện Hàng hải Cal Poly của Hoa Kỳ cho thấy hợp tác đào tạo có thể tạo ra kết quả cụ thể khi được duy trì lâu dài. Hai bên phối hợp từ năm 2010, triển khai chương trình đào tạo tiên tiến, trao đổi giảng viên, sinh viên và giao lưu văn hóa; đến năm 2026, chương trình ghi nhận khoảng 3.500 lượt sinh viên qua 15 khóa. Giai đoạn 2013–2022, tổ chức American Bureau of Shipping tài trợ học bổng cho 39 sinh viên của trường. Những con số này là nền tảng đáng kể, nhưng không nên dừng ở các chương trình riêng lẻ. Giá trị lớn hơn nằm ở khả năng biến trao đổi học thuật thành cải tiến thường xuyên trong giảng dạy, thực hành và nghiên cứu. Bà Wicks đánh giá cao quy mô đào tạo, năng lực chuyên môn và kết quả hợp tác của nhà trường với các đối tác Hoa Kỳ.
Kết nối nghiên cứu với kỹ năng nghề nghiệp
Đề nghị của nhà trường tập trung vào những lĩnh vực có liên hệ trực tiếp với năng lực vận hành và đổi mới của ngành: tự động hóa hàng hải, nghiên cứu và thiết kế động cơ tàu thủy, công nghệ kiến trúc và đóng tàu, cùng kinh tế hàng hải. Trường cũng mong Đại sứ quán Hoa Kỳ hỗ trợ kết nối với đại học, viện nghiên cứu và tổ chức Hoa Kỳ, đặc biệt là các thành viên Hiệp hội các Trường đại học Hàng hải quốc tế; đồng thời thúc đẩy trao đổi giảng viên, cán bộ và sinh viên. Đây là hướng đi hợp lý: nghiên cứu chỉ tạo tác động bền vững khi được đưa vào chương trình học và môi trường huấn luyện. Trong chuyến thăm, đoàn đã tham quan hệ thống mô phỏng buồng lái, buồng máy và thiết bị thực hành tại trường. Những nền tảng này có thể giúp kết nối kiến thức với tình huống nghề nghiệp, nếu hợp tác tiếp theo đưa được chuyên môn và dự án nghiên cứu vào hoạt động đào tạo.
Cơ hội cần được chuyển thành chương trình cụ thể
Thời điểm thúc đẩy hợp tác phù hợp với định hướng của trường: quốc tế hóa được xem là ưu tiên chiến lược, còn mục tiêu dài hạn là trở thành cơ sở trọng điểm quốc gia về đào tạo và nghiên cứu phục vụ kinh tế biển bền vững đến năm 2030, tầm nhìn 2045. Dù vậy, chuyến thăm chỉ mở ra cơ hội; hiệu quả sẽ phụ thuộc vào những bước tiếp theo như xác lập đối tác, chương trình trao đổi và đề tài nghiên cứu có mục tiêu rõ ràng. Nếu các kết nối đó được duy trì, người học có thể tiếp cận tốt hơn với kiến thức và kỹ năng mới, còn ngành biển có thêm nguồn nhân lực đáp ứng yêu cầu hiện đại hóa. Hợp tác đào tạo và nghiên cứu với đối tác Hoa Kỳ được kỳ vọng góp phần nâng cao chất lượng nhân lực, phục vụ sự phát triển hiện đại, bền vững của ngành hàng hải và kinh tế biển Việt Nam.
Kết luận, chuyến làm việc của Đại sứ Jennifer Wicks với Đại học Hàng hải Việt Nam là tín hiệu tích cực, nhưng thước đo quan trọng không phải số cuộc gặp mà là chương trình hợp tác được triển khai đến đâu. Kết nối đào tạo, nghiên cứu và huấn luyện thực hành thành một lộ trình liên tục mới có thể biến thiện chí ngoại giao thành năng lực nghề nghiệp và nhân lực hàng hải chất lượng hơn.






