Kiểm tra chuyên ngành có thể chuyển lên môi trường số
Kiểm tra chuyên ngành giáo dục là hoạt động cơ quan có thẩm quyền rà soát việc thực hiện quy định và nhiệm vụ trong lĩnh vực giáo dục, theo quy trình được dự thảo hướng dẫn. Bộ Giáo dục và Đào tạo đang lấy ý kiến về dự thảo Thông tư quy định quy trình này; cơ quan thông tin về việc lấy ý kiến vào ngày 29/10. Điểm đáng chú ý là dự thảo không buộc mọi cuộc kiểm tra phải diễn ra trực tiếp: các phương thức được đề xuất gồm làm việc tại chỗ, kiểm tra trực tuyến, rà soát từ xa qua dữ liệu điện tử hoặc kết hợp nhiều cách. Đây là hướng đi hợp lý trong bối cảnh nhiều trường đã quản lý hồ sơ trên hệ thống số. Nhưng sự linh hoạt chỉ có ý nghĩa nếu dữ liệu đủ tin cậy và quy trình làm rõ trách nhiệm, thay vì biến kiểm tra từ xa thành cách làm qua loa.
Dự thảo ưu tiên kiểm tra trực tuyến hoặc từ xa với đơn vị có hệ thống thông tin, cơ sở dữ liệu và hồ sơ điện tử đầy đủ, chính xác, có thể khai thác và đáp ứng yêu cầu kiểm tra. Nếu phát sinh trở ngại kỹ thuật, hồ sơ không được cung cấp hoặc việc giải trình không đầy đủ, trưởng đoàn có thể báo cáo người ra quyết định xem xét chuyển sang kiểm tra trực tiếp. Cách thiết kế này có lý: tận dụng dữ liệu để giảm việc đi lại, nhưng vẫn giữ phương án kiểm chứng tại chỗ khi cần. Với nhà trường, điều đó cũng đặt ra yêu cầu thực tế: hồ sơ điện tử phải được cập nhật, thống nhất và sẵn sàng truy xuất, chứ không chỉ tồn tại trên hệ thống.

Lịch kiểm tra trường học cần nhường chỗ cho năm học
Dự thảo đề xuất hạn chế bố trí kiểm tra vào tháng 1, tháng 5, tháng 6 và tháng 12 nhằm tránh gây xáo trộn tiến độ năm học, hoạt động dạy học và các kỳ thi. Đây là điểm thiết thực: một đợt kiểm tra hành chính vào thời điểm trường đang dồn sức cho thi cử hoặc hoàn tất học kỳ có thể làm tăng áp lực lên giáo viên và bộ phận quản lý mà không giúp cải thiện chất lượng giám sát. Tuy nhiên, đây là quy định hạn chế lịch, không phải lệnh cấm tuyệt đối. Ngoại lệ gồm kiểm tra kỳ thi, cuộc thi, vụ việc có dấu hiệu vi phạm hoặc trường hợp theo yêu cầu của thủ trưởng cơ quan có thẩm quyền. Vì vậy, lịch kiểm tra trường học sẽ cần được sắp xếp có nguyên tắc, đồng thời vẫn đủ khả năng phản ứng trước rủi ro.
Quy định về thông báo cũng giúp trường chủ động chuẩn bị: trưởng đoàn phải gửi văn bản về thời gian, địa điểm chậm nhất 3 ngày làm việc trước ngày công bố quyết định kiểm tra, trừ trường hợp ngoại lệ. Với kiểm tra trực tuyến hoặc từ xa dựa trên dữ liệu điện tử, thời gian và cách thức thực hiện phải được thông báo và thống nhất với đơn vị được kiểm tra. Những mốc này không xóa hết áp lực, nhưng tạo nền tảng để nhà trường phân công người phụ trách và duy trì hoạt động dạy học. Hiệu quả cuối cùng phụ thuộc vào việc cơ quan kiểm tra tôn trọng lịch đã thống nhất, thay vì chỉ thay cuộc kiểm tra tại chỗ bằng yêu cầu dữ liệu đột xuất.

Dự thảo cần biến sự linh hoạt thành quy trình rõ ràng
Thông tư được xây dựng để cụ thể hóa Nghị định số 217 ban hành ngày 5/8/2025 về hoạt động kiểm tra chuyên ngành, đồng thời hoàn thiện cơ sở pháp lý cho lĩnh vực giáo dục. Dự thảo còn hướng tới hạn chế chồng chéo: kế hoạch kiểm tra của Bộ phải được gửi Thanh tra Chính phủ trong 10 ngày làm việc kể từ ngày ban hành; kế hoạch của chính quyền cấp tỉnh, cấp xã được gửi Thanh tra tỉnh để xử lý trùng lặp. Sau khi nhận báo cáo kết quả kiểm tra, người ra quyết định có 10 ngày làm việc để xem xét ban hành văn bản yêu cầu chấn chỉnh, khắc phục nếu cần. Các mốc này cho thấy kiểm tra không chỉ là ngày đoàn đến trường, mà còn gồm khâu phối hợp và theo dõi việc sửa sai.
Bản dự thảo đang được lấy ý kiến, nên giá trị của các đề xuất sẽ phụ thuộc vào quy định cuối cùng và cách áp dụng. Một khung kiểm tra giáo dục tốt cần cân bằng ba việc: chọn phương thức phù hợp với mức độ rủi ro, tránh làm gián đoạn mùa học và bảo đảm hồ sơ số có thể kiểm chứng. Nếu thiếu tiêu chí minh bạch cho việc chuyển từ kiểm tra trực tuyến sang trực tiếp, sự linh hoạt có thể tạo thêm bất định cho trường. Nếu được hoàn thiện rõ ràng, dự thảo có thể giúp hoạt động kiểm tra chuyên ngành bớt gây xáo trộn mà vẫn giữ được khả năng phát hiện và xử lý sai phạm.






