Hiến pháp phải bắt đầu từ quyền lực của Nhân dân
Hiến pháp là khuôn khổ pháp lý tối cao xác định nguồn gốc, giới hạn và cách thực thi quyền lực nhà nước, đồng thời bảo vệ quyền tự do của người dân. Hiến pháp 1946 đặt nền móng cho nguyên tắc ấy khi khẳng định mọi quyền bính trong nước thuộc về toàn thể Nhân dân Việt Nam. Được Quốc hội khóa I thông qua ngày 9/11/1946, văn kiện lịch sử này gắn nền độc lập với quyền làm chủ, bầu cử phổ thông và các quyền tự do, dân chủ của công dân. Giá trị của bản Hiến pháp đầu tiên không chỉ nằm ở lời tuyên bố chủ quyền Nhân dân: nó còn nhắc rằng chính quyền chỉ có tính chính đáng khi quyền lực được đặt trong khuôn khổ và hướng đến phụng sự người dân. Đây là di sản cần được dùng làm thước đo cho mọi cuộc bàn thảo sửa đổi Hiến pháp.
Hiến pháp 1946 còn thể hiện sự cảnh giác với quyền lực không bị ràng buộc. Văn kiện phân định chức năng giữa Nghị viện, Chính phủ và Tòa án, quy định trách nhiệm của Chính phủ trước Nghị viện, đồng thời bảo vệ nguyên tắc thẩm phán chỉ tuân theo pháp luật. Những bảo đảm về tự do ngôn luận, hội họp, tín ngưỡng và bất khả xâm phạm về thân thể, nhà ở cho thấy quyền công dân không phải phần trang trí của một văn bản nhà nước. Đáng chú ý, việc sửa đổi Hiến pháp khi ấy được gắn với cơ chế để toàn dân phúc quyết. Nhìn lại những lựa chọn đó hôm nay là cần thiết: quyền làm chủ chỉ có ý nghĩa khi người dân có quyền được bảo vệ, được tham gia và có thể giám sát cách quyền lực được sử dụng.

Kỷ niệm lịch sử mở ra một phép thử cho hiện tại
Sáng 6/11/2026, tại Nhà Quốc hội, Quốc hội tổ chức chương trình kỷ niệm 80 năm ngày thông qua Hiến pháp đầu tiên; Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm dự và phát biểu tại sự kiện. Thời điểm này có ý nghĩa vượt quá nghi thức: Đảng đang chủ trương sửa đổi tổng thể Hiến pháp 2013, nên việc nhìn lại bản Hiến pháp đầu tiên giúp nhận diện những giá trị cần giữ vững trong quá trình hoàn thiện thể chế. Thông điệp của lễ kỷ niệm đặt trọng tâm vào một nguyên tắc đáng suy ngẫm: sức mạnh Nhà nước bắt nguồn từ Nhân dân và phải được dùng để phụng sự Nhân dân. Một chính quyền đủ năng lực hành động nhưng không chịu trách nhiệm thì chưa đủ; niềm tin, sự tham gia và giám sát của người dân cũng là điều kiện để bộ máy hoàn thành nhiệm vụ.
Trong hơn 80 năm phát triển, Quốc hội đã ban hành 5 bản Hiến pháp và gần 700 đạo luật. Con số ấy cho thấy quy mô thay đổi của nền lập hiến, nhưng số lượng văn bản không thể tự chứng minh quyền của người dân được bảo đảm tốt hơn. Thước đo thuyết phục hơn là việc quyền lợi chính đáng được giải quyết ra sao, cơ quan công quyền có làm đúng thẩm quyền hay không và người dân có thể tiếp cận công lý dễ dàng đến mức nào. Lời nhắc về xây dựng Nhà nước vì Nhân dân vì thế không nên dừng ở diễn văn kỷ niệm. Nó đòi hỏi kết quả cụ thể trong đời sống, từ bảo vệ quyền công dân đến việc xử lý trách nhiệm khi cơ quan hoặc người có thẩm quyền không hoàn thành nhiệm vụ.

Sửa đổi Hiến pháp phải bắt đầu từ đánh giá thực thi
Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm yêu cầu tổng kết việc thi hành Hiến pháp 2013, chuẩn bị cơ sở lý luận và thực tiễn để nghiên cứu, đề xuất sửa đổi tổng thể Hiến pháp. Đây là yêu cầu đúng hướng, bởi sửa đổi không nên khởi đầu bằng việc chọn câu chữ mới, mà bằng đánh giá xem quy định hiện hành vận hành thế nào trong thực tế. Hiến pháp 2013 cùng những nội dung được sửa đổi, bổ sung năm 2025 đã thể chế hóa các bước phát triển trong nhận thức và tổ chức quyền lực nhà nước; quá trình tổng kết cần làm rõ điều gì cần kế thừa và điểm nào còn phải hoàn thiện. Nếu không nhìn thẳng vào khoảng cách giữa văn bản và thực thi, một cuộc sửa đổi dù quy mô lớn cũng có nguy cơ tạo thêm quy định mà chưa tháo gỡ được vướng mắc của người dân.
Những hạn chế được nêu ra cho thấy vì sao tổng kết phải nghiêm túc: có nơi trách nhiệm chưa rõ, phối hợp thiếu chặt chẽ, nguồn lực và năng lực chưa tương xứng thẩm quyền, khiến quyền lợi chính đáng của người dân chậm được giải quyết. Đây không phải vấn đề kỹ thuật thuần túy. Khi trách nhiệm bị đẩy qua lại, người dân là bên phải gánh hậu quả. Vì vậy, sửa đổi Hiến pháp cần làm rõ ai chịu trách nhiệm, quyền lực nào bị giới hạn và cơ chế nào giúp phát hiện, xử lý việc vượt quyền hoặc né tránh nghĩa vụ. Một quy trình chuẩn bị dựa trên thực tiễn sẽ có giá trị hơn những lời khẳng định rộng mà thiếu cơ chế kiểm chứng.

Kiểm soát quyền lực phải hiện diện trong đời sống
Thông điệp kỷ niệm nhấn mạnh kiểm soát quyền lực trong thực hiện quyền lập pháp, hành pháp và tư pháp; đồng thời yêu cầu làm rõ trách nhiệm, bảo đảm phối hợp và khắc phục tình trạng vượt thẩm quyền hoặc né tránh trách nhiệm làm ảnh hưởng đến quyền lợi của Nhân dân. Đó là phần không thể thiếu của một Nhà nước vì dân: quyền lực cần đủ khả năng giải quyết công việc, nhưng cũng phải có giới hạn và chịu giám sát. Các cơ quan tư pháp được yêu cầu bảo vệ công lý, quyền con người và quyền công dân; thẩm phán, hội đồng xét xử phải độc lập, chỉ tuân theo pháp luật, qua đó góp phần tăng khả năng tiếp cận công lý và phòng ngừa oan sai.
Với người dân, giá trị của những nguyên tắc hiến định được cảm nhận qua các việc thiết thực: tiếp cận công lý, được giải quyết quyền lợi đúng lúc và thụ hưởng chính sách giáo dục, y tế, an sinh công bằng hơn, nhất là ở nhóm yếu thế và địa bàn khó khăn. Kết luận cần rõ ràng: di sản Hiến pháp 1946 không phải vật trưng bày, mà là lời nhắc để mọi bước sửa đổi đặt quyền làm chủ và trách nhiệm công quyền ở trung tâm. Tổng kết Hiến pháp 2013 sẽ chỉ có ý nghĩa nếu dẫn tới cơ chế kiểm soát quyền lực tốt hơn và một bộ máy phục vụ Nhân dân bằng kết quả đo được trong cuộc sống.







