Ghép năng lực nghiên cứu với nhu cầu ứng dụng
Hợp tác đổi mới sáng tạo số ASEAN–EU là việc kết nối năng lực nghiên cứu, công nghệ và tiêu chuẩn của châu Âu với nhu cầu ứng dụng, thị trường và nguồn lực khởi nghiệp tại Đông Nam Á. Đây là hướng đi có giá trị, nhưng chỉ đáng kể nếu tạo ra sản phẩm được doanh nghiệp và người dân sử dụng.
Chiều 28/10, trong khuôn khổ Tuần lễ Số Quốc tế Việt Nam 2026, Bộ Khoa học và Công nghệ phối hợp với các đối tác EU tổ chức Diễn đàn Đổi mới sáng tạo số ASEAN–EU 2026, tập trung vào hệ sinh thái hỗ trợ nghiên cứu, phát triển công nghệ và đổi mới sáng tạo. Diễn đàn đặt đúng câu hỏi: làm sao chuyển hợp tác từ trao đổi chính sách sang thử nghiệm và triển khai thực tế.
ASEAN có thị trường ứng dụng rộng, lực lượng lao động trẻ và tinh thần khởi nghiệp công nghệ; EU có thế mạnh về nghiên cứu nền tảng, quản trị và tiêu chuẩn. Ghép hai phía có thể giúp doanh nghiệp châu Âu thử nghiệm giải pháp trong bối cảnh đa dạng, đồng thời giúp ASEAN tiếp cận tri thức và công nghệ. Nhưng lợi ích không tự xuất hiện: đối tác cần xác định bài toán cụ thể thay vì dừng ở các tuyên bố hợp tác.
Kế hoạch công tác số EU–ASEAN được thông qua tháng 1/2026 mở ra cơ hội phối hợp về AI, hạ tầng số, kỹ năng, kết nối an toàn và tiêu chuẩn số, trong đó có nghiên cứu qua Horizon Europe. Đây là nền tảng để hợp tác số ASEAN EU đi vào dự án có mục tiêu, đầu ra và đơn vị tiếp nhận rõ ràng.

Thương mại hóa nghiên cứu phải là thước đo
Thông điệp quan trọng của diễn đàn là đổi mới sáng tạo số không chỉ nằm ở việc đưa công nghệ vào quy trình hiện có. Theo Nguyễn Mai Dương, Cục trưởng Cục Đổi mới sáng tạo, đó còn là năng lực nghiên cứu, làm chủ và thương mại hóa công nghệ; doanh nghiệp giữ vai trò trung tâm, còn Nhà nước kiến tạo, kết nối và huy động nguồn lực. Quan điểm này đúng, bởi một kết quả nghiên cứu không đến được sản phẩm thì khó tạo giá trị kinh tế.
Vì vậy, thương mại hóa nghiên cứu cần được đặt ngang hàng với tài trợ và công bố khoa học. Doanh nghiệp phải có đường tiếp cận kết quả nghiên cứu, chuyên gia, vốn và môi trường thử nghiệm; viện, trường cần đối tác đủ sức đưa công nghệ vào sản xuất. Diễn đàn nhấn mạnh việc đưa cơ chế hỗ trợ nghiên cứu và đổi mới sáng tạo vào thực tiễn doanh nghiệp, nhưng các doanh nghiệp nhỏ và vừa vẫn hạn chế về vốn, nhân lực và khả năng tiếp cận công nghệ.
Các mô hình thử nghiệm có kiểm soát có thể thu hẹp khoảng cách này. Tại Quảng Ninh, chính quyền phối hợp doanh nghiệp dùng UAV, dữ liệu số và AI cho đo đạc, lập bản đồ và quản lý đất đai; địa phương đã hoàn thành trên 80% khối lượng bay chụp ảnh 2D phục vụ số hóa dữ liệu đất đai. Với người dân, giá trị tiềm năng không nằm ở tên công nghệ mà ở dữ liệu đất đai chính xác hơn và dịch vụ công thuận tiện hơn.
Kinh nghiệm Singapore cũng cho thấy liên kết doanh nghiệp, đào tạo và phổ cập có thể mở rộng tác động: chương trình AI Singapore đã triển khai hơn 350 dự án với doanh nghiệp, đào tạo khoảng 600 kỹ sư AI và phổ cập kiến thức AI cho hơn 350.000 người. Đây là những kết quả có thể tham khảo, không phải công thức có thể sao chép nguyên xi.

Gỡ nút thắt dữ liệu, hạ tầng và cơ chế
Nếu thiếu hạ tầng dữ liệu số và năng lực tính toán, tham vọng ứng dụng AI sẽ vấp giới hạn ngay từ khâu thử nghiệm. Tại diễn đàn, những trở ngại được nêu gồm tài chính cho R&D, hạ tầng dữ liệu, năng lực tính toán AI, nhân lực chất lượng cao và liên kết giữa các chủ thể. Đây không phải những vấn đề phụ trợ: chúng quyết định một giải pháp có thể hoạt động ngoài phòng nghiên cứu hay không.
Chất lượng, khả năng tiếp cận và chia sẻ dữ liệu cần được cải thiện đồng thời với bảo đảm an toàn thông tin và chủ quyền dữ liệu. Nếu dữ liệu bị chia cắt, thiếu chuẩn chung hoặc không thể chia sẻ an toàn, doanh nghiệp khó huấn luyện, kiểm thử và triển khai sản phẩm xuyên biên giới. Hợp tác về tiêu chuẩn và kết nối an toàn vì thế cần đi cùng dự án công nghệ, thay vì trở thành một nhánh đối thoại riêng.
Cơ chế hỗ trợ cũng phải được thiết kế để doanh nghiệp, nhất là doanh nghiệp nhỏ và vừa, có thể thực sự sử dụng. Thử nghiệm có kiểm soát giúp giảm rủi ro pháp lý; hỗ trợ tài chính và hợp tác quốc tế có thể nối nghiên cứu với thị trường. Nhưng thủ tục kéo dài hoặc quy định khó tiếp cận sẽ khiến những công cụ này chỉ có lợi cho tổ chức lớn.
Các đại biểu đề xuất mở rộng hợp tác nghiên cứu, thử nghiệm công nghệ và phát triển nguồn nhân lực giữa ASEAN và EU. Bước tiếp theo nên là những dự án có doanh nghiệp tham gia từ đầu, có bài toán ứng dụng cụ thể và có phương án chia sẻ dữ liệu, quản trị rủi ro cùng đầu ra thương mại. Đó mới là cách biến hợp tác thành năng lực bền vững.
Từ diễn đàn đến sản phẩm
Hợp tác số ASEAN EU có cơ sở tốt: một bên có năng lực nghiên cứu và kinh nghiệm xây dựng tiêu chuẩn, bên kia có nhu cầu ứng dụng lớn và hệ sinh thái khởi nghiệp năng động. Tuy nhiên, diễn đàn hay thỏa thuận chỉ là điểm xuất phát. Thành công nên được đánh giá bằng số giải pháp được thử nghiệm, doanh nghiệp tiếp cận được kết quả nghiên cứu và sản phẩm tìm được người dùng.
Ưu tiên trước mắt là tháo gỡ đồng thời ba điểm nghẽn: hạ tầng và khả năng chia sẻ dữ liệu, cơ chế hỗ trợ doanh nghiệp, cùng nguồn lực cho nghiên cứu và nhân lực. Nếu từng phần được giải quyết riêng rẽ, đổi mới sáng tạo số vẫn dễ mắc kẹt giữa phòng thí nghiệm và thị trường. Nếu được gắn vào dự án chung có trách nhiệm và mục tiêu rõ ràng, hợp tác ASEAN–EU có thể biến tri thức thành sản phẩm hữu ích thay vì chỉ dừng ở tiềm năng.






