CCUS có thể lấp khoảng trống giảm phát thải
Công nghệ thu giữ, sử dụng và lưu trữ CO₂ (CCUS) là chuỗi giải pháp tách CO₂ từ hoạt động sản xuất, sử dụng một phần khí này làm nguyên liệu hoặc đưa đến cấu trúc địa chất để lưu giữ lâu dài. Tại hội thảo trong nước về CCUS và Net Zero, Thứ trưởng Bộ Nông nghiệp và Môi trường Lê Trọng Yên nhấn mạnh rằng mục tiêu phát thải ròng bằng 0 vào năm 2050 đòi hỏi đổi mới mô hình tăng trưởng, phương thức sản xuất và sử dụng tài nguyên. Đây không phải công nghệ thay thế mọi biện pháp giảm phát thải; giá trị của nó nằm ở những ngành khó cắt giảm như xi măng, thép, dầu khí, hóa chất và năng lượng. Vì vậy, hội thảo thúc đẩy nghiên cứu và ứng dụng là bước cần thiết, nhưng không nên biến CCUS thành lý do trì hoãn hiệu quả năng lượng hay chuyển đổi sản xuất. Công nghệ này chỉ có ý nghĩa khi được chọn đúng nơi, đúng quy mô và đi cùng mục tiêu giảm phát thải thực chất.

Lợi thế địa chất là điểm xuất phát, không phải giấy phép triển khai
Việt Nam có tiềm năng lưu trữ CO₂ đáng kể tại các bể trầm tích ngoài khơi Sông Hồng, Nam Côn Sơn và Cửu Long. Một ước tính được nêu tại hội thảo cho rằng khả năng lưu trữ có thể vào khoảng 71 tỷ tấn; 34 mỏ dầu khí ngoài khơi cũng đã được đánh giá sơ bộ. Kinh nghiệm bơm ép CO₂ tại mỏ Rạng Đông năm 2011 và hạ tầng dầu khí hiện có tạo nền tảng hữu ích để khảo sát, nhưng không chứng minh mọi địa điểm đều phù hợp. Trước khi đầu tư, cần xác minh khả năng bơm ép, độ ổn định địa tầng, nguy cơ rò rỉ và an toàn trong thời gian dài. Lưu trữ carbon vì thế không chỉ là bài toán tìm chỗ chứa dưới lòng đất: cần dữ liệu địa chất đủ tin cậy, giám sát liên tục và trách nhiệm vận hành rõ ràng. Nếu xem con số tiềm năng như trữ lượng đã sẵn sàng khai thác, Việt Nam có nguy cơ đi trước bằng kỳ vọng thay vì bằng bằng chứng.
Vốn, công nghệ và thể chế quyết định khả năng mở rộng
Điểm nghẽn của công nghệ CCUS không dừng ở thiết bị thu giữ. Toàn chuỗi còn cần vận chuyển, sử dụng hoặc lưu trữ CO₂, cùng quy trình đo lường, báo cáo và thẩm tra để xác nhận lượng khí thực sự được xử lý. Chi phí đầu tư lớn khiến doanh nghiệp khó quyết định nếu thiếu cơ chế tài chính và tín hiệu chính sách ổn định. Trong khi đó, dung môi hóa học, hấp phụ, màng lọc hay tích hợp thu giữ carbon với sản xuất hydro phát thải thấp đều đòi hỏi năng lực lựa chọn, vận hành và làm chủ công nghệ, chứ không chỉ nhập thiết bị. Thể chế cũng phải phân định yêu cầu an toàn, giám sát, trách nhiệm và quản lý rủi ro. Hợp tác quốc tế có thể hỗ trợ chuyển giao tri thức và đào tạo, nhưng không thay thế năng lực triển khai trong nước. Nếu các quy định và cơ chế khuyến khích chưa rõ, lợi thế địa chất khó chuyển thành dự án có thể huy động vốn và tạo niềm tin.
Bắt đầu bằng thí điểm có kiểm chứng
Hướng đi hợp lý là ưu tiên các dự án thí điểm quy mô phù hợp, tận dụng hạ tầng dầu khí hiện hữu và đánh giá khả năng lưu trữ tại mỏ suy giảm. Thí điểm cần trả lời được những câu hỏi thiết thực: công nghệ nào phù hợp với nguồn phát thải, chi phí vận hành ra sao, CO₂ được theo dõi thế nào và điều kiện nào cho phép mở rộng. Mô hình cụm công nghiệp dùng chung hạ tầng thu gom, vận chuyển và lưu trữ có thể giảm gánh nặng đầu tư riêng lẻ, nhưng chỉ hiệu quả khi có quy tắc tiếp cận và phân chia trách nhiệm minh bạch. Song song với thử nghiệm, Việt Nam cần hoàn thiện chính sách, xây dựng phương pháp đo lường và thẩm tra, phát triển nhân lực kỹ thuật và huy động nguồn lực dài hạn. Net Zero 2050 không thể dựa vào một công nghệ đơn lẻ. CCUS có thể đóng góp đáng kể ở những ngành khó giảm phát thải, nhưng chỉ khi bằng chứng địa chất, năng lực công nghệ, vốn và thể chế cùng tiến lên.






