Tiềm năng lớn, nhưng cần nhìn đúng con số
CCUS là chuỗi công nghệ thu giữ CO₂ từ nguồn phát thải, sử dụng một phần khí này hoặc đưa xuống các cấu trúc địa chất phù hợp để lưu trữ lâu dài, qua đó hỗ trợ giảm phát thải ở những ngành khó chuyển đổi.
Tại hội thảo về CCUS tổ chức ngày 27/10/2026, TS. Nguyễn Hữu Lương, chuyên gia cao cấp Viện Dầu khí Việt Nam, nêu tiềm năng lưu trữ CO₂ của Việt Nam có thể đạt khoảng 71 tỷ tấn, theo nghiên cứu hợp tác giữa PVN và JOGMEC. Đây là quy mô đáng chú ý, nhưng không đồng nghĩa toàn bộ lượng đó đã sẵn sàng để khai thác: từng địa điểm vẫn cần khảo sát và kiểm chứng. Ước tính tập trung ở ba bể trầm tích: Sông Hồng với 39 tỷ tấn, Nam Côn Sơn 22 tỷ tấn và Cửu Long 10 tỷ tấn. Riêng các mỏ dầu khí đã khai thác, cạn kiệt có thể lưu trữ hiệu quả hơn 1 tỷ tấn CO₂.

Dầu khí có thể tạo đường vào cho CCUS
Với ngành dầu khí, sức hấp dẫn của công nghệ CCUS không chỉ nằm ở khả năng lưu trữ ngoài khơi mà còn ở cơ hội tận dụng kinh nghiệm và hạ tầng hiện hữu. Trong ngắn hạn, các mỏ dầu khí cạn kiệt có thể là lựa chọn thực tế hơn nhờ công trình sẵn có; một số dự án còn có thể kết hợp bơm CO₂ để tăng thu hồi dầu. Tuy nhiên, việc tái sử dụng đường ống, giếng và công trình ngoài khơi không thể mặc định là an toàn: cần đánh giá tình trạng kỹ thuật, khả năng chuyển đổi công năng và yêu cầu giám sát trước khi quyết định.
Việt Nam đã có nền tảng ban đầu: 34 mỏ dầu khí ngoài khơi được Petrovietnam đánh giá sơ bộ tiềm năng lưu trữ, và năm 2011 nước ta bơm ép CO₂ thành công tại mỏ Rạng Đông. Về dài hạn, tầng chứa nước mặn được xem là hướng có dư địa lưu trữ lớn hơn. CCUS cũng có thể gắn với việc sử dụng CO₂ để sản xuất hóa chất, nhiên liệu, vật liệu xây dựng hoặc kết hợp với sản xuất hydro.

Nút thắt nằm ở kỹ thuật, vốn và trách nhiệm dài hạn
Ước tính địa chất lớn chỉ là điểm khởi đầu. Muốn lưu trữ an toàn, dự án phải chứng minh đặc điểm địa tầng, khả năng giữ CO₂, điều kiện công nghệ và an toàn xuyên suốt quá trình thu gom, vận chuyển, bơm ép, vận hành và giám sát. Nguồn phát thải cũng cần phù hợp về quy mô, độ ổn định và nồng độ CO₂; vì thế không thể coi CCUS là giải pháp áp dụng đồng loạt cho mọi cơ sở.
Bài toán vốn cũng không thể tách khỏi mô hình doanh thu: cần tính chi phí của toàn chuỗi, khả năng thu xếp tài chính, đầu ra cho sản phẩm và cách phân bổ rủi ro giữa các bên. Luật Dầu khí số 10/2026/QH16, được thông qua ngày 23/8/2026 và có hiệu lực từ ngày 1/3/2027, đã bổ sung quy định về thu giữ, lưu trữ carbon gắn với hoạt động dầu khí. Đây là nền tảng ban đầu, chưa thay thế hướng dẫn đầy đủ về cấp phép, giám sát, đóng dự án và trách nhiệm dài hạn.

Cơ hội chỉ thành hiện thực khi có lộ trình thực thi
CCUS đang mở rộng trên thế giới, nhưng quy mô triển khai hiện vẫn nhỏ so với tiềm năng. Tại hội thảo, TS. Nguyễn Hữu Lương cho biết lượng CO₂ đang được thu giữ trên toàn cầu vào khoảng 64 triệu tấn. Dữ liệu đến ngày 31/7/2026 ghi nhận 113 dự án CCS thương mại đang vận hành, 59 dự án đang xây dựng, cùng hàng trăm dự án ở các giai đoạn phát triển. Những con số này cho thấy công nghệ đã vượt khỏi phạm vi thử nghiệm, nhưng cũng nhắc rằng năng lực vận hành và khung quản lý phải theo kịp tốc độ mở rộng.
Việt Nam dự kiến vận hành chính thức sàn giao dịch tín chỉ carbon từ năm 2028, sau đó tăng tốc giai đoạn 2031–2050 để hướng tới Net Zero. CCUS nên được ưu tiên có chọn lọc cho nguồn thải khó giảm, đồng thời dựa trên đánh giá khoa học về địa điểm, an toàn và hiệu quả giảm phát thải. Tiềm năng lưu trữ CO₂ Việt Nam là lợi thế đáng kể, nhưng lợi thế dưới lòng đất không tự biến thành năng lực công nghiệp. Chỉ khi tháo gỡ được các nút thắt kỹ thuật, vốn và quy định, hạ tầng dầu khí sẵn có mới có thể giúp CCUS đi từ triển vọng sang dự án thương mại.







