Hợp tác phải nối được phòng thí nghiệm với thị trường
Hợp tác liên ngành trong bán dẫn, trí tuệ nhân tạo và tài chính ứng dụng là cách nhà nước, trường đại học và doanh nghiệp phối hợp để biến nghiên cứu, nhân lực và chính sách thành sản phẩm cùng cơ hội nghề nghiệp đáp ứng nhu cầu thị trường. Đây là thước đo cần thiết để đánh giá những sáng kiến hợp tác công nghệ, thay vì chỉ đếm số biên bản ghi nhớ được ký.
Ngày 20/10, Đại học Adelaide phối hợp với Công ty Dear Our Community tổ chức hội thảo bàn tròn về mô hình hợp tác mở khóa nguồn lực trong các lĩnh vực này, cùng các đối tác chuyên môn là Cộng đồng kinh doanh cựu sinh Úc và Liên minh phát triển nguồn lực công nghiệp bán dẫn Việt Nam (SEVINA). Mục tiêu không dừng ở trao đổi ý tưởng: hội thảo tìm cách đưa nghiên cứu và nhân lực được đào tạo bài bản đến đúng nơi thị trường cần.
Hai phiên làm rõ hai mắt xích thường bị tách rời. Buổi sáng tập trung vào con đường đưa nghiên cứu bán dẫn và AI từ phòng thí nghiệm ra thị trường; buổi chiều bàn về lộ trình nghề nghiệp trong tài chính tại Trung tâm tài chính quốc tế Việt Nam. Kết nối hai chủ đề là lựa chọn đúng: công nghệ cần vốn, kỹ năng tài chính và năng lực triển khai, còn thị trường tài chính cần nhân lực hiểu những ngành đang định hình nền kinh tế.

Nguồn lực có sẵn, nhưng còn mắc ở khâu chuyển giao
Điểm nghẽn không hẳn là thiếu ý tưởng hay người học, mà là thiếu những đường nối rõ ràng giữa nghiên cứu, đào tạo và nhu cầu thực tế. Các ý kiến tại hội thảo nêu ba trở ngại cụ thể: nghiên cứu và nguyên mẫu khó được ứng dụng vào thị trường, quyền sở hữu trí tuệ chưa được làm rõ từ đầu, còn sinh viên thiếu cơ hội thực hành sớm. Nếu không xử lý những khâu này, nguồn lực AI và kết quả nghiên cứu bán dẫn có thể mắc kẹt trước khi tạo ra giá trị.
Việc đào tạo cũng cần vượt khỏi mô hình chỉ cấp bằng rồi kết thúc. Giáo sư Jessica Gallagher, Phó hiệu trưởng phụ trách hợp tác quốc tế và đối ngoại của Đại học Adelaide, cho rằng một tấm bằng không đủ cho cả sự nghiệp; trường học cần cùng doanh nghiệp và cựu sinh viên cập nhật chương trình để người học tiếp tục trau dồi kỹ năng. Điều này đặc biệt thiết thực với sinh viên theo đuổi nghề nghiệp tại Việt Nam, trong đó có các vị trí thuộc Trung tâm tài chính quốc tế tại Thành phố Hồ Chí Minh.
Nhu cầu phối hợp còn được thúc đẩy bởi những ưu tiên chung giữa Việt Nam và Australia, từ chuyển dịch năng lượng xanh, ứng dụng AI cho xã hội bền vững đến nông nghiệp, thực phẩm và y tế. Khi công nghệ được kỳ vọng giải quyết bài toán ở nhiều ngành, đào tạo và nghiên cứu không thể khép kín trong từng cơ sở hay lĩnh vực.

Ba bên cần chia sẻ việc làm, không chỉ chia sẻ mục tiêu
Nhà nước, trường đại học và doanh nghiệp cần đảm nhận những vai trò bổ sung cho nhau. Nhà nước định hướng chính sách; trường và doanh nghiệp cùng thiết kế chương trình, đồng thời dành thời gian làm việc trong không gian của nhau; doanh nghiệp và giới học thuật phản hồi để chính sách bám sát thực tế. Cách phối hợp này giúp nối nhu cầu tuyển dụng với nội dung đào tạo, còn nghiên cứu có cơ hội được kiểm chứng trước khi đầu tư sức lực vào thương mại hóa.
Giáo sư Gallagher nhấn mạnh rằng thỏa thuận hợp tác chỉ là chất xúc tác: muốn có kết quả, cần sự đồng thuận của giới học thuật, cam kết đầu tư từ lãnh đạo và một đội ngũ quốc tế đủ khả năng giữ cho kế hoạch được thực hiện. Nhận định này chạm đúng điểm yếu của nhiều chương trình liên kết: trách nhiệm thường được tuyên bố chung nhưng thiếu người theo sát, mốc triển khai và cơ chế phản hồi.
Một số nền tảng đang hình thành. SEVINA cho biết đã phối hợp với 15 trường đại học để đào tạo kỹ sư bán dẫn. Tại hội thảo, đại diện đơn vị tổ chức cũng nêu hệ sinh thái gồm hơn 19.000 người trẻ, hơn 20 trường đại học và hơn 150 công ty, tổ chức, chuyên gia. Quy mô mạng lưới là lợi thế, nhưng chỉ trở thành nguồn lực hữu dụng khi các bên xác định rõ nhu cầu kỹ năng, nơi thực tập và cách xử lý quyền sở hữu trí tuệ.

Đo kết quả bằng sản phẩm và cơ hội nghề nghiệp
Các mục tiêu được Sở Khoa học và Công nghệ Thành phố Hồ Chí Minh giới thiệu cho giai đoạn 2026–2028 tạo ra một thước đo cụ thể hơn cho cam kết hợp tác: đưa ít nhất 10 sản phẩm khoa học công nghệ ra thị trường, thiết lập ít nhất 5 quan hệ hợp tác và thương mại hóa 8–10% tài sản trí tuệ hình thành từ nguồn vốn công. Những con số này chỉ có ý nghĩa nếu đi kèm đơn vị chịu trách nhiệm và tiến độ đủ rõ để kiểm tra.
Với người học, kết quả không chỉ là thêm một khóa đào tạo mà là cơ hội thực hành, kỹ năng phù hợp và con đường nghề nghiệp có thể tiếp tục phát triển. Với doanh nghiệp, hợp tác phải giúp tiếp cận nhân lực và nghiên cứu sát nhu cầu. Với cơ quan công quyền, phản hồi từ hai nhóm này cần trở lại quá trình điều chỉnh chính sách. Đó là vòng kết nối giúp tài chính ứng dụng, AI và ngành bán dẫn không chỉ cùng xuất hiện trong một hội thảo mà còn hỗ trợ lẫn nhau trong triển khai.
Đại học Adelaide cho biết mong muốn trở thành đối tác gắn bó với sự phát triển của Việt Nam; Giáo sư Gallagher nói trường sẽ trở lại thường xuyên để gặp sinh viên, cựu sinh viên và các đối tác. Bước tiếp theo vì thế không phải thêm lời hứa, mà là duy trì làm việc chung, tháo gỡ trở ngại từ sớm và công khai tiến độ. Khi ba bên cùng chịu trách nhiệm cho kết quả, nguồn lực mới có thể đi từ phòng học, phòng thí nghiệm đến thị trường.






