Từ diễn đàn đến bài toán sống còn của ngành tôm
Công nghệ nuôi tôm là tập hợp quy trình và thiết bị giúp người nuôi kiểm soát môi trường, thức ăn, sức khỏe đàn tôm và dữ liệu sản xuất để tăng năng suất, hạn chế dịch bệnh, giảm tác động sinh thái và đáp ứng yêu cầu thị trường. Tại Cần Thơ, một diễn đàn khuyến nông quy tụ người nuôi, nhà quản lý, nhà khoa học và doanh nghiệp để trao đổi các giải pháp kỹ thuật mới cho ngành tôm. Đây không nên chỉ là nơi giới thiệu thiết bị: giá trị của diễn đàn nằm ở việc nối nghiên cứu với điều kiện thực tế của ao nuôi. Năm 2025, Đồng bằng sông Cửu Long có 704,4 nghìn ha nuôi tôm, chiếm 93,2% diện tích cả nước, với sản lượng 1.225 nghìn tấn, tương đương 87,2%. Quy mô ấy khiến cải thiện hiệu quả ở từng vùng nuôi trở thành yêu cầu cấp thiết, không phải lựa chọn riêng của một vài hộ.
Lý do phải đổi cách làm rất rõ: dịch bệnh, giá thành cao, hạ tầng chưa theo kịp và thời tiết biến động cùng đẩy rủi ro về phía người nuôi. Biến đổi khí hậu không trực tiếp gây bệnh, nhưng làm thay đổi điều kiện sinh thái ao nuôi và khả năng tồn tại, phát tán mầm bệnh. Trong khi đó, nhiều cơ sở còn khó truy xuất nguồn gốc, còn nước thải chưa xử lý có thể gây áp lực lên môi trường và cộng đồng. Vì vậy, giải pháp có ích nhất không phải công nghệ đắt tiền đứng riêng lẻ, mà là quy trình phù hợp, có dữ liệu và được triển khai cùng quản lý vùng nuôi.

Công nghệ phải giúp kiểm soát ao nuôi, không chỉ tăng sản lượng
Các giải pháp được nêu tại diễn đàn gồm ương nuôi nhiều giai đoạn, công nghệ sinh học, tuần hoàn nước, tự động hóa và chuyển đổi số bằng cảm biến, máy cho ăn tự động, nhật ký điện tử và truy xuất nguồn gốc. Đây là hướng đi đáng ưu tiên vì chúng xử lý trực tiếp những điểm dễ làm thất thoát: môi trường biến động, cho ăn thiếu chính xác, dịch bệnh phát hiện muộn và thiếu dữ liệu để truy nguyên nguyên nhân. Ở các mô hình công nghệ cao như biofloc, RAS hoặc nuôi nhiều giai đoạn, hệ số chuyển đổi thức ăn (FCR) khoảng 1,1–1,3, so với 1,4–1,6 ở mô hình thâm canh truyền thống. Chênh lệch này cho thấy quản lý thức ăn và quy trình có thể cải thiện hiệu quả sử dụng đầu vào; tuy nhiên, công nghệ chỉ phát huy khi người nuôi được hướng dẫn vận hành và có hạ tầng phù hợp.
Khoa học thủy sản cũng cần bắt đầu từ con giống và đặc điểm vùng nuôi. Theo Viện Khoa học Thủy sản Việt Nam, đàn giống nhập khẩu có thể suy giảm sức chống chịu khi gặp biến động độ mặn và nhiệt độ cao; chương trình chọn giống trong nước đang được theo đuổi, với tôm sú đã qua bảy thế hệ chọn lọc. Kết hợp giống phù hợp với theo dõi chất lượng nước, quản lý thức ăn và quy trình phòng bệnh sẽ thiết thực hơn việc chạy theo một mô hình công nghệ cao nhưng không tương thích với điều kiện tại chỗ. Nuôi tôm bền vững vì thế không đồng nghĩa với tối đa hóa mật độ hay sản lượng bằng mọi giá, mà là giữ hiệu quả ổn định trong giới hạn môi trường và năng lực quản lý.

Kiểm soát chất lượng để bán được giá trị, không chỉ bán sản lượng
Công nghệ và kiểm soát chất lượng giúp thủy sản giảm rủi ro, nâng giá trị và đáp ứng yêu cầu ngày càng khắt khe của thị trường. Với người nuôi, điều đó bắt đầu từ ghi chép đầu vào, theo dõi quá trình nuôi và lưu dữ liệu đủ để truy xuất nguồn gốc; với chuỗi cung ứng, đó là khả năng duy trì tiêu chuẩn từ ao đến khâu thu mua, chế biến. Nếu thiếu các bước này, năng suất tăng chưa chắc chuyển thành lợi thế tiêu thụ. Các mô hình khuyến ngư ứng dụng tiến bộ kỹ thuật được ghi nhận có hiệu quả kinh tế cao hơn 15–25% so với phương thức truyền thống; riêng mô hình nuôi tôm đạt năng suất hơn 20 tấn/ha và hiệu quả tăng hơn 20%. Những con số ấy là tín hiệu tích cực, nhưng điều quan trọng hơn là quy trình có thể được nhân rộng và duy trì.
Tổ chức sản xuất cũng là một phần của công nghệ. Trung tâm Khuyến nông quốc gia đề xuất liên kết “6 nhà” giữa quản lý, khoa học, người sản xuất, nhà cung cấp đầu vào, cơ sở thu gom và chế biến, nhằm giảm chi phí đầu vào và bớt khâu trung gian. Cùng với đó, quy hoạch vùng nuôi tập trung, cấp mã số, truy xuất nguồn gốc và xử lý chất thải giúp kiểm soát chất lượng vượt khỏi phạm vi một ao riêng lẻ. Đây là điều kiện để hộ nuôi nhỏ không phải tự xoay xở trước yêu cầu thị trường, đồng thời giảm nguy cơ một điểm ô nhiễm hay dịch bệnh ảnh hưởng tới cả vùng.

Khuyến ngư cần đưa công nghệ đến tận vùng nuôi
Các dự án khuyến ngư có vai trò quan trọng vì giúp người dân tiếp cận kỹ thuật mới thông qua mô hình cụ thể, thay vì chỉ nghe khuyến nghị. Giai đoạn 2025–2027, Trung tâm Khuyến nông quốc gia triển khai dự án nuôi cá song bằng lồng HDPE đạt chứng nhận VietGAP, gắn với tiêu thụ sản phẩm tại Cát Hải và Vân Đồn. Dù không phải mô hình nuôi tôm, dự án cho thấy cách hỗ trợ đáng tham khảo: kết hợp thiết bị, quy trình, chứng nhận và đầu ra. Các mô hình khuyến ngư cũng hướng đến quản lý thức ăn, sử dụng chế phẩm và công nghệ vi sinh để giảm chất thải, hạn chế dịch bệnh, nâng tỷ lệ sống. Khi được điều chỉnh theo điều kiện địa phương, cách tiếp cận này có thể hỗ trợ chuyển đổi sang sản xuất hiện đại và thích ứng biến đổi khí hậu.
Giai đoạn tiếp theo cần tập trung vào vùng nuôi tập trung, sản xuất xanh, sinh thái và tuần hoàn, đồng thời tổ chức lại các hộ nhỏ để quản lý môi trường và xử lý chất thải hiệu quả hơn. Đào tạo vận hành, hạ tầng thủy lợi và cơ chế liên kết tiêu thụ phải đi cùng thiết bị; nếu thiếu những mắt xích ấy, nông hộ dễ gánh chi phí mà không khai thác hết lợi ích công nghệ. Kết luận, công nghệ nuôi tôm đáng đầu tư nhất là công nghệ giúp người nuôi ra quyết định dựa trên dữ liệu, kiểm soát chất lượng xuyên suốt và giảm áp lực lên môi trường. Đó mới là nền tảng để tăng hiệu quả lâu dài, thay vì chỉ theo đuổi một vụ nuôi năng suất cao.







