Khám phá sở thích, cùng nhau

Deal thật, đánh giá chân thực và câu chuyện mua sắm từ những người cùng sở thích với bạn — mỗi ngày trên Sammfy.

Khám phá sở thích, cùng nhauDeal thật, đánh giá chân thực và câu chuyện mua sắm từ những người cùng sở thích với bạn — mỗi ngày trên Sammfy.

Tuồng, chèo, cải lương bước ra khỏi sân khấu để gặp thế hệ trẻ

Tuồng, chèo, cải lương bước ra khỏi sân khấu để gặp thế hệ trẻ
Sở thích|Bậc thầy cổ điển

Nghệ thuật truyền thống Việt Nam: từ di sản đứng yên đến nghệ thuật biết bước đi

Nghệ thuật truyền thống Việt Nam, gồm tuồng, chèo, cải lương, dân ca kịch, bài chòi, đờn ca tài tử và múa rối nước, là hệ thống sân khấu dân gian kết hợp âm nhạc, lời ca, diễn xuất ước lệ và không gian diễn xướng cộng đồng để phản ánh lịch sử, đạo lý và đời sống tinh thần của người Việt, đồng thời tạo nên bản sắc văn hóa khó thể thay thế trong ký ức nhiều thế hệ. Điểm mấu chốt của sự chuyển mình hiện nay là: tuồng chèo cải lương không muốn ở mãi trong khán phòng đóng kín. Để tồn tại, chúng phải bước ra sân trường, chợ nổi, lễ hội, khu di sản. Khi các nhà hát chấp nhận rời khỏi “chiếc hộp” sân khấu, nghệ thuật truyền thống không còn là bảo tàng sống mà trở thành phần tự nhiên của đời sống hiện đại. Đó là lựa chọn mang tính chiến lược, thay vì mong chờ khán giả trẻ tự tìm đến những loại hình vốn bị xem là khó xem, khó hiểu.

Tuồng, chèo, cải lương bước ra khỏi sân khấu để gặp thế hệ trẻ

Lưu diễn sân trường và về cơ sở: chiến lược “đi trước, kể chuyện trước” với người trẻ

Không phải ngẫu nhiên mà Nhà hát Nghệ thuật truyền thống Đà Nẵng liên tục đem tuồng, dân ca kịch, bài chòi đến vùng sâu, vùng xa, miền núi, hải đảo và trường học. Khi nghệ sĩ biểu diễn giữa núi rừng Cơ Tu ở Cổng Trời Đông Giang với tiếng cồng chiêng, múa kiếm Nữ tướng, Vũ điệu đại ngàn, họ đang nói với khán giả trẻ: nghệ thuật dân gian không xa lạ, nó đứng ngay trong không gian sống của bạn. Những buổi lưu diễn sân trường với vở dân ca kịch “Chuyện thằng Bờm” ở khu vực trung tâm và miền núi Trà Tân, rồi mang tuồng “Hòn Vọng Phu” ra xã đảo Tam Hải cho thấy một tư duy rất rõ: muốn giữ thế hệ trẻ, phải để các em gặp nhân vật, câu chuyện và thông điệp đạo đức ngay từ tuổi thiếu nhi. Những ánh mắt chăm chú, tiếng cười và tràng vỗ tay không chỉ là phản hồi cảm xúc mà là bằng chứng rằng sân khấu dân gian vẫn có khả năng đối thoại với trẻ em hôm nay, nếu người làm nghề chịu khó dịch giá trị truyền thống sang những câu chuyện gần gũi.

Tuồng, chèo, cải lương bước ra khỏi sân khấu để gặp thế hệ trẻ

Từ văn hóa thế giới Hà Nội đến chợ nổi Cái Răng: đưa tuồng, chèo, cải lương vào không gian du lịch

Khi Lễ hội văn hóa thế giới Hà Nội đặt sân khấu tròn giữa Hoàng thành Thăng Long và mời Nhà hát Sân khấu truyền thống Quốc gia Việt Nam biểu diễn tuồng chèo cải lương, đó là một tuyên bố: nghệ thuật truyền thống Việt Nam xứng đáng xuất hiện trong không gian giao lưu quốc tế chứ không chỉ làm “tiết mục minh họa” cho lịch sử. Trong không gian cổ kính của di sản, tiếng trống, nhịp phách, động tác hình thể ước lệ trở thành điểm nhấn giữa dòng sự kiện đa văn hóa, thu hút cả khán giả trẻ lẫn du khách quốc tế vốn ít cơ hội tiếp xúc với sân khấu dân gian. Ở miền Tây, đờn ca tài tử trên chợ nổi Cái Răng lại kể câu chuyện khác: di sản bước lên mui ghe, hòa vào hoạt động du lịch sáng sớm, để tiếng đàn kìm, ghi-ta phím lõm và giọng ca tài tử trở thành trải nghiệm đặc trưng. Chương trình định kỳ thứ bảy không chỉ giữ sức sống cho loại hình được UNESCO ghi danh mà còn biến mỗi du khách nước ngoài thành một người mang theo ký ức âm nhạc Nam Bộ khi rời đi.

Tuồng, chèo, cải lương bước ra khỏi sân khấu để gặp thế hệ trẻ

Sân khấu truyền thống khẳng định vị thế mới bằng tương tác và truyền thông đa nền tảng

Ở Hải Phòng, sân khấu truyền thống đang tự tin bước vào trung tâm lễ hội thay vì đứng ngoài lề. Múa rối nước giữa thủy đình hồ Kiếp Bạc tại Lễ hội Côn Sơn – Kiếp Bạc cho khán giả thấy một điều: nghệ thuật dân gian có thể sống khỏe khi đặt vào không gian tâm linh – lễ hội mà người dân vốn quen thuộc. Trẻ em xem “Nàng Bạch Tuyết và bảy chú lùn” với âm nhạc, trình chiếu, ánh sáng, rồi lên sân khấu trò chuyện với nghệ sĩ, thử điều khiển con rối. Theo Giám đốc Nhà hát Sân khấu truyền thống Hải Phòng Nguyễn Thị Thu Thủy, sân khấu cần tạo tương tác với trẻ nhỏ để mở lối vào dễ hơn cho khán giả chưa quen với chèo, cải lương hay múa rối. Cùng lúc, các vở chèo, cải lương, ca múa nhạc, kịch nói được ghi hình và đưa lên truyền hình, giúp sân khấu vượt ra khỏi ranh giới không gian nhà hát. Khi nghệ thuật truyền thống bước lên màn hình, nó chấp nhận “luật chơi” truyền thông hiện đại để tranh thủ khán giả trẻ vốn bị phân tán bởi nhiều hình thức giải trí.

Cộng đồng nghệ sĩ và câu lạc bộ: nơi tuồng, chèo, cải lương được truyền nghề tự nhiên

Không phải mọi đổi mới đều đến từ nhà hát chuyên nghiệp; ở nhiều làng quê, sân khấu dân gian sống nhờ cộng đồng. Câu lạc bộ chèo Tam Quy ở xã Tống Sơn là ví dụ rõ nhất cho việc nghệ thuật truyền thống Việt Nam tồn tại khi trở thành một phần nếp sinh hoạt văn hóa. Không có sân khấu chuyên nghiệp, các thành viên vẫn tập luyện, biểu diễn trong ngày hội làng, chương trình của thôn, xã. Điều đáng nói là sự có mặt của nhiều thế hệ trên cùng chiếu chèo: nghệ sĩ cao tuổi trên 80 như NSƯT Lê Hồng Triều, bà Tống Thị Tịnh, bà Vũ Thị Toan vừa biểu diễn, vừa hướng dẫn lớp trẻ cách ca, diễn, sử dụng động tác hình thể. Khi người trẻ đến với chèo vì tình yêu dành cho quê hương và nhu cầu tham gia hoạt động cộng đồng, việc truyền nghề diễn ra tự nhiên, không cần khẩu hiệu bảo tồn. Nghệ thuật dân gian ở đây không phải “môn học lịch sử văn hóa” khô cứng mà là ngôn ngữ chung để cộng đồng kết nối, để mỗi dịp hội làng trở thành nơi tuồng chèo cải lương và các làn điệu truyền thống được cất lên, tiếp tục vòng đời trong ký ức tập thể.

Sammfy nhận hoa hồng khi bạn mua sắm qua liên kết của chúng tôi, bạn không phải trả thêm chi phí.

You May Also Like

Comments
Viết gì đó...
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên chia sẻ suy nghĩ!