Cơ hội lớn nhưng độ phủ chứng nhận còn rất thấp
Chứng nhận Halal là sự xác nhận rằng sản phẩm và các khâu liên quan trong quá trình sản xuất đáp ứng yêu cầu về nguyên liệu, chế biến, bảo quản và kiểm soát theo quy định dành cho người Hồi giáo. Thị trường này đang mở dư địa xuất khẩu cho doanh nghiệp Việt, nhất là tại Trung Đông, châu Phi và những quốc gia có đông người Hồi giáo. Nhưng khoảng cách giữa tiềm năng và mức độ sẵn sàng vẫn rất lớn: chỉ khoảng 0,2% doanh nghiệp đang hoạt động tại Việt Nam có chứng nhận Halal. Con số thấp ấy không chỉ phản ánh sự chậm trễ trong tiếp cận một nhóm khách hàng mới; nó còn cho thấy nhiều doanh nghiệp chưa xây dựng được hệ thống tuân thủ xuyên suốt từ đầu vào đến khâu giao hàng. Với hàng Việt xuất khẩu, cơ hội thị trường chỉ trở thành đơn hàng khi năng lực đáp ứng tiêu chuẩn được chứng minh.

Tăng số doanh nghiệp chưa đồng nghĩa đã sẵn sàng
Số lượng doanh nghiệp từng được cấp hoặc đang duy trì chứng nhận Halal đã tăng lên khoảng 1.000–1.300 trong giai đoạn 2024–2026, theo thống kê của Cục Chất lượng, Chế biến và Phát triển thị trường thuộc Bộ Nông nghiệp và Môi trường. Dù vậy, mức tăng này vẫn chưa làm thay đổi bức tranh chung: các đơn vị có chứng nhận chỉ chiếm một phần rất nhỏ trong cộng đồng doanh nghiệp. Những doanh nghiệp đạt chuẩn tập trung chủ yếu ở TP.HCM, Hà Nội, Đồng Nai và Đồng bằng sông Cửu Long; một số tên tuổi gồm TH True Milk, Trung Nguyên, Vinamilk, Japfa và VinaTaba. Sự tập trung ấy cho thấy khoảng cách không chỉ nằm ở nhận thức. Doanh nghiệp cần nhân lực, quy trình quản lý và khả năng phối hợp với nhà cung ứng để duy trì yêu cầu chứng nhận, trong khi nhiều đơn vị nhỏ chưa có đủ nguồn lực chuyên trách.

Rào cản nằm trên cả chuỗi cung ứng
Chi phí chứng nhận là trở ngại dễ nhận thấy, nhưng không phải rào cản duy nhất. Tiêu chuẩn Halal có thể khác nhau giữa các quốc gia, khiến doanh nghiệp phải xác định rõ thị trường mục tiêu và yêu cầu áp dụng trước khi đầu tư điều chỉnh sản phẩm. Bên cạnh nguyên liệu, quy trình sản xuất, bảo quản và vận chuyển đều phải được kiểm soát; doanh nghiệp còn cần truy xuất nguồn gốc trên toàn chuỗi. Vì vậy, một sản phẩm có thành phần phù hợp chưa thể mặc nhiên được công nhận là Halal. Hơn 80% nông sản thuần thực vật của Việt Nam đáp ứng những yêu cầu cơ bản về thành phần, chẳng hạn không chứa cồn hoặc dẫn xuất bị cấm, nhưng doanh nghiệp vẫn phải kiểm soát nguyên liệu, hoàn thiện quy trình và xin chứng nhận theo yêu cầu của từng thị trường. Đây là chỗ lợi thế nguyên liệu chưa chuyển hóa thành năng lực tiếp cận thị trường.
Muốn biến tiềm năng thành xuất khẩu, phải chuẩn hóa từ đầu
Thực phẩm Halal toàn cầu được dự báo đạt quy mô hơn 4.100 tỷ USD vào năm 2030, trong khi Việt Nam có thế mạnh về nguồn nông sản và năng lực chế biến, xuất khẩu. Nước ta nằm trong nhóm 10 quốc gia xuất khẩu hàng đầu thế giới ở các mặt hàng như gạo, cà phê, hạt điều và hồ tiêu. Tuy nhiên, quy mô thị trường lớn không tự động tạo lợi thế cho doanh nghiệp Việt nếu chứng nhận chỉ được xem là thủ tục cuối cùng. Chính phủ đã phê duyệt Đề án tăng cường hợp tác quốc tế để phát triển ngành Halal đến năm 2030 theo Quyết định 10 ngày 14/2/2023; Nghị định 127/2026 về quản lý chất lượng và chính sách phát triển sản phẩm, dịch vụ Halal có hiệu lực từ ngày 1/6/2026. Khung chính sách là bước mở đường, nhưng điều quyết định vẫn là hệ thống chứng nhận dễ tiếp cận, sự công nhận quốc tế và khả năng hỗ trợ doanh nghiệp chuẩn hóa cả chuỗi. Nếu không giải quyết những điểm nghẽn ấy, tiềm năng sẽ tiếp tục lớn hơn năng lực khai thác.






