SEL phải đi từ khung nghiên cứu đến lớp học
Năng lực cảm xúc – xã hội (SEL) là nhóm năng lực giúp học sinh nhận biết và điều chỉnh cảm xúc, xây dựng quan hệ tích cực, đưa ra quyết định có trách nhiệm và ứng xử phù hợp trong các tình huống hằng ngày. Vì vậy, giá trị của mô hình SEL không nằm ở việc trường học giới thiệu thuật ngữ hay tổ chức vài buổi ngoại khóa, mà ở việc học sinh có cơ hội luyện tập những năng lực ấy thường xuyên trong lớp và ngoài lớp.
Đây cũng là điểm phân biệt giữa phổ biến một mô hình với triển khai SEL có chiều sâu. Nếu thiếu mục tiêu rõ, hoạt động hợp lứa tuổi và theo dõi tiến bộ, SEL dễ trở thành một chủ đề trên giấy. Công trình của GS.TS Huỳnh Văn Sơn, gồm chuỗi nghiên cứu chuyên sâu được công bố từ năm 2018 nhằm hệ thống hóa và định hướng ứng dụng SEL trong giáo dục phổ thông, đặc biệt ở tiểu học, đã được đề nghị xét tặng Giải thưởng Hồ Chí Minh về Khoa học và Công nghệ đợt 7. Nghiên cứu cung cấp nền tảng; nhà trường vẫn phải chuyển nền tảng ấy thành trải nghiệm học tập phù hợp.

Bắt đầu từ vấn đề của từng trường
Một chương trình SEL dùng chung cho mọi trường có thể bỏ lỡ điều học sinh cần nhất. Nơi thường xảy ra xung đột có thể ưu tiên nhận diện cảm xúc, kiềm chế phản ứng và giải quyết bất đồng; nơi học sinh mới khó hòa nhập có thể tập trung vào giao tiếp, hợp tác và tìm kiếm hỗ trợ. Khảo sát giáo viên, học sinh, phụ huynh cùng rà soát hoạt động sẵn có sẽ giúp nhà trường chọn đúng điểm xuất phát, rồi tích hợp giáo dục cảm xúc vào giờ học và sinh hoạt phù hợp thay vì dựng thêm một chương trình tách biệt.
Khảo sát năm 2019 của GS.TS Huỳnh Văn Sơn và Nguyễn Thị Tứ tại một số trường THCS ở TP.HCM cho thấy trong 140 giáo viên tham gia, 77,14% nêu thiếu thời gian là khó khăn, 58,57% cho rằng kiến thức và kỹ năng của mình chưa đủ, còn 53,57% gặp vướng mắc khi chọn hoạt động phù hợp. Những con số này không đại diện cho mọi trường, nhưng cảnh báo rõ: không thể đòi hỏi giáo viên thực hiện tốt nếu thiếu thời gian, hướng dẫn và cơ hội thực hành. Nhà trường nên chọn vài mục tiêu khả thi trong một giai đoạn, phối hợp giáo viên liên quan, rồi điều chỉnh trước khi mở rộng.
Thí điểm trước, nhân rộng sau khi có căn cứ
Triển khai SEL nên là một chu trình học hỏi, không phải chiến dịch phát động đồng loạt. Trước tiên, trường khảo sát nhu cầu, năng lực đội ngũ và nguồn lực; tiếp đó bồi dưỡng giáo viên, chuẩn bị học liệu và tình huống sát lứa tuổi. Sau đó, thí điểm ở một số lớp hoặc khối, ghi nhận cách tổ chức và phản hồi của học sinh, giáo viên, phụ huynh. Chỉ khi hoạt động cho thấy phù hợp và hữu ích mới nên nhân rộng, đồng thời chia sẻ kinh nghiệm trong sinh hoạt chuyên môn.
Đào tạo giáo viên cũng không thể chỉ trông vào các khóa bồi dưỡng sau khi họ đã vào nghề. Nghiên cứu năm 2022 của GS.TS Huỳnh Văn Sơn và cộng sự về năng lực vận dụng SEL trong dạy môn Đạo đức của sinh viên sư phạm tiểu học gợi mở rằng việc chuẩn bị năng lực cần bắt đầu từ khâu đào tạo. Giáo viên cần được hướng dẫn thiết kế tình huống, điều hành thảo luận và nhận diện tiến bộ, chứ không chỉ được trao một danh sách hoạt động. Muốn duy trì chất lượng, ban giám hiệu phải dành chỗ cho SEL trong kế hoạch chuyên môn và tránh biến nó thành một bộ hồ sơ thi đua.
Đo tiến bộ của học sinh, không đếm hoạt động
Số buổi tập huấn hay số tiết đã tổ chức chỉ cho biết nhà trường đã làm gì, không cho biết học sinh thay đổi ra sao. Đánh giá nên tập trung vào biểu hiện có thể quan sát: các em diễn đạt cảm xúc rõ hơn không, biết lắng nghe và hợp tác trong nhóm không, có tìm trợ giúp khi gặp khó khăn và cân nhắc hậu quả trước khi hành động không. Có thể kết hợp quan sát của giáo viên, tự đánh giá của học sinh, phản hồi của phụ huynh và khảo sát ở nhiều thời điểm để nhận ra xu hướng, thay vì dựa vào một lần đo.
Dù vậy, cần thận trọng khi quy kết kết quả. Hành vi học sinh còn chịu ảnh hưởng của gia đình, bạn bè và quá trình phát triển cá nhân; một thay đổi không tự động chứng minh chương trình SEL là nguyên nhân duy nhất. Phối hợp giữa giáo viên, gia đình, cán bộ quản lý và chuyên viên tư vấn khi cần sẽ giúp hoạt động bền vững hơn. Đích đến không phải là thêm việc hành chính, mà là giúp học sinh học tập tốt hơn, hiểu bản thân, ứng xử có trách nhiệm và xây dựng quan hệ tích cực. Nghiên cứu chỉ phát huy ý nghĩa khi nhà trường biến nó thành thực hành phù hợp, rồi dùng bằng chứng để cải tiến.






