Một khuôn khổ hợp tác, nhiều cửa ngõ kết nối
Thỏa thuận khung hợp tác toàn diện giữa Tổng công ty Hàng hải Việt Nam và Cảng Antwerp-Bruges là nền tảng để hai bên thúc đẩy kết nối hàng hải, cảng biển và logistics, qua đó mở rộng liên hệ thương mại giữa Việt Nam, Bỉ và châu Âu. Chiều 22/10, trong chuyến thăm chính thức Liên minh châu Âu và Bỉ, Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm đến thăm, làm việc tại cảng và chứng kiến lễ ký kết. Ý nghĩa chiến lược không nằm ở nghi thức ký tên, mà ở khả năng biến khuôn khổ thành hợp tác có việc cụ thể: tuyến vận tải hiệu quả hơn, quy trình cảng đồng bộ hơn và doanh nghiệp Việt Nam hiểu rõ hơn cách tiếp cận mạng lưới logistics châu Âu. Thỏa thuận chưa tự động bảo đảm hàng hóa đi nhanh hay rẻ hơn; giá trị của nó sẽ phụ thuộc vào các dự án tiếp nối và năng lực triển khai của cả hai phía.

Antwerp-Bruges là đối tác có sức nặng
Antwerp-Bruges là cảng lớn thứ hai châu Âu và là đầu mối quan trọng của thương mại, công nghiệp quốc tế. Cảng được hình thành năm 2022 từ việc hợp nhất cảng Antwerp và Zeebrugge, tạo thêm nền tảng để phát triển thành trung tâm logistics, công nghiệp và năng lượng quy mô lớn. Quy mô này không chỉ nằm ở vị trí trên bản đồ: khu vực cảng có khoảng 1.400 doanh nghiệp, 162.000 lao động và đóng góp trực tiếp khoảng 4,5% GDP của Bỉ. Với doanh nghiệp vận tải và logistics Việt Nam, hợp tác với một đầu mối như vậy có thể mở thêm cơ hội kết nối với khách hàng, đối tác và chuỗi cung ứng châu Âu. Đây là cơ hội đáng kể, nhưng muốn tận dụng được, doanh nghiệp cần đáp ứng yêu cầu vận hành, tiêu chuẩn và phối hợp đa phương thức của thị trường.

Cơ hội chỉ thành hiện thực khi có dự án cụ thể
Hợp tác hàng hải Việt Nam với vùng Flanders có lịch sử nhiều thập kỷ, nhưng nhu cầu hiện nay đã rộng hơn vận tải biển đơn thuần. Việt Nam đang phát triển hạ tầng đồng bộ, trong đó cảng biển và logistics giữ vai trò quan trọng với thương mại và sức cạnh tranh của nền kinh tế. Những hướng hợp tác được nêu gồm quy hoạch, quản lý cảng, kết nối đường thủy với đường sắt, logistics và chuỗi cung ứng, chuyển đổi số, cảng xanh, giảm phát thải và đào tạo nhân lực. Nếu các kết nối này được cải thiện, hàng Việt có thể tiếp cận thị trường Bỉ và châu Âu thuận lợi hơn; đồng thời hàng hóa, công nghệ, dịch vụ và cơ hội đầu tư từ châu Âu cũng có thể đến Việt Nam dễ dàng hơn. Với doanh nghiệp và người tiêu dùng, lợi ích sau cùng nằm ở luồng hàng ổn định và lựa chọn thị trường rộng hơn. Vì vậy, thước đo thành công phải là dự án thực chất, không chỉ là văn bản hợp tác.






