Điện gió ngoài khơi và bước ngoặt chiến lược của PTSC
Điện gió ngoài khơi là lĩnh vực phát triển các trang trại gió đặt trên biển, kết hợp công nghệ tuabin, trạm biến áp, hệ thống truyền tải và dịch vụ kỹ thuật biển để cung cấp nguồn điện tái tạo quy mô lớn, ổn định, phục vụ tiến trình chuyển đổi năng lượng và giảm phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch.
Những năm đầu thập niên 2020, thị trường năng lượng toàn cầu chao đảo vì Covid-19, đứt gãy chuỗi cung ứng, giá dầu biến động và bất ổn địa chính trị. Đây cũng là lúc xu hướng chuyển đổi năng lượng dầu khí sang năng lượng sạch trở nên rõ rệt. Thay vì co cụm phòng thủ, PTSC chọn cách xoay trục: giữ vững dịch vụ dầu khí, đồng thời bước mạnh sang PTSC năng lượng tái tạo, đặc biệt là điện gió ngoài khơi Việt Nam và thị trường quốc tế.
Định hướng này không phải quyết định cảm tính. Nó bám sát Nghị quyết 55 về chiến lược phát triển năng lượng quốc gia, coi điện gió ngoài khơi là không gian tăng trưởng mới. Đảng ủy PTSC xác định rõ: phải chủ động nắm bắt xu thế, phát triển dịch vụ năng lượng tái tạo ngoài khơi và mở rộng thị trường quốc tế. Đây là lựa chọn mang tính sống còn, vì nếu chậm chân, lợi thế kỹ thuật biển tích lũy hàng chục năm trong dầu khí sẽ bị các nhà thầu quốc tế vượt qua.

Từ hợp đồng dầu khí đến các dự án offshore wind toàn cầu
Điểm đáng nói trong hành trình chuyển đổi năng lượng dầu khí của PTSC là doanh nghiệp không “đập đi làm lại”, mà chuyển hóa năng lực tổng thầu biển thành lợi thế trong chuỗi dự án offshore wind. Petrovietnam đã từng bước hình thành và làm chủ năng lực tổng thầu EPC/EPCI/EPCIC cho các công trình ngoài khơi, tập trung tại PTSC và Vietsovpetro. Đây là nền tảng để bước sang lĩnh vực mới mà không bị hụt hơi.
PTSC M&C đã đi từ các hợp đồng dịch vụ, chế tạo dầu khí đến thiết kế, mua sắm quốc tế, vận chuyển, lắp đặt, đấu nối và chạy thử trên biển. Khi điện gió ngoài khơi bùng nổ, những năng lực này gần như “lắp ghép” trực tiếp vào chuỗi giá trị mới: từ chế tạo kết cấu thép khổng lồ đến quản lý dự án và thi công trên biển. Nhờ đó, PTSC nhanh chóng tham gia các dự án offshore wind tại châu Á như CHW2204, Hải Long OSS.
Một câu nói có thể trích dẫn là: “Đến năm 2024, tỷ lệ doanh thu dịch vụ cung cấp cho thị trường nước ngoài hằng năm của PTSC đã đạt khoảng 35–55%, vượt xa mục tiêu duy trì trên 20% được xác định tại Đại hội nhiệm kỳ 2020–2025”. Con số này cho thấy việc xoay trục sang thị trường quốc tế và năng lượng tái tạo không chỉ là khẩu hiệu, mà đã trở thành dòng doanh thu thực tế, giúp PTSC giảm phụ thuộc vào chu kỳ lên xuống của dầu khí.

Baltica 2: Bài kiểm tra khắc nghiệt và cú bật của công nghiệp biển Việt Nam
Nếu các dự án ở châu Á là bước “tập dượt”, thì Baltica 2 là bài thi tốt nghiệp của PTSC trên sân chơi châu Âu. Dự án điện gió ngoài khơi này có tổng công suất khoảng 1.500 MW với 107 tuabin, dự kiến cung cấp điện cho khoảng 2,4 triệu hộ gia đình Ba Lan khi vận hành. Liên danh Semco Maritime – PTSC M&C đảm nhận gói EPC 4 trạm biến áp ngoài khơi cùng 4 khung đỡ mô-đun; toàn bộ phần chế tạo, lắp đặt hoàn thiện và chạy thử trên bờ được thực hiện tại Việt Nam.
Thách thức là khổng lồ: 4 trạm biến áp điện gió ngoài khơi với tổng khối lượng khoảng 16.000 tấn phải được chế tạo đồng thời tại Vũng Tàu, đáp ứng tiêu chuẩn châu Âu. Mỗi phần thượng tầng nặng khoảng 3.500 tấn, 8 cấu kiện phải hạ thủy an toàn trong chiến dịch kéo dài 43 ngày đêm liên tục. Bảy trong số tám đợt hạ thủy diễn ra ban đêm, phụ thuộc chặt chẽ vào thủy triều và điều kiện hàng hải.
Ngày 12/9/2026, tại Trung tâm Công nghiệp năng lượng và Hậu cần kỹ thuật PTSC ở Vũng Tàu, bốn trạm biến áp ngoài khơi Baltica 2 chính thức hoàn thành hạ thủy và bàn giao để lên đường sang châu Âu. Đây là lần đầu tiên công trình điện gió ngoài khơi do doanh nghiệp Việt Nam chế tạo được xuất khẩu sang thị trường khó tính này. Thành công đó không chỉ là chiến thắng của một hợp đồng, mà là lời khẳng định: cơ khí hàng hải Việt Nam đủ sức bước vào phân khúc cao nhất của chuỗi giá trị điện gió ngoài khơi.

Nút thắt chuỗi cung ứng và bài toán nội lực cho điện gió ngoài khơi Việt Nam
Dù Baltica 2 là cú bật ấn tượng, nó cũng phơi bày những nút thắt mà nếu không giải quyết, điện gió ngoài khơi Việt Nam khó bứt phá. Thực tế, một công trình năng lượng ngoài khơi có thể chế tạo, hoàn thiện tại Việt Nam, nhưng nhiều thiết bị, vật tư và công nghệ chuyên sâu vẫn phải nhập từ nhà cung cấp quốc tế. Nói cách khác, ta mới nắm phần “thân vỏ”, còn những mảng công nghệ lõi vẫn phụ thuộc bên ngoài.
Chuỗi cung ứng toàn cầu lại không ổn định: đại dịch, xung đột địa chính trị, đứt gãy logistics khiến tiến độ và chi phí dự án luôn đối mặt rủi ro. Nếu Việt Nam muốn biến điện gió ngoài khơi thành trụ cột an ninh năng lượng, không thể mãi đứng ở vai trò gia công. Nghị quyết 70 yêu cầu phát triển công nghiệp năng lượng, nâng cao trình độ công nghệ, từng bước tự chủ thiết bị và hình thành doanh nghiệp trong nước đủ sức tham gia các dự án quy mô lớn.
Với PTSC, điều đó đồng nghĩa phải đi xa hơn vai trò nhà chế tạo kết cấu. Đảng bộ Tổng công ty đã xác định nhiệm vụ tiếp tục nâng cao năng lực tổng thầu EPC/EPCI cho dầu khí và điện gió ngoài khơi, hướng tới vai trò tiên phong dẫn dắt thị trường trong nước. Báo cáo chính trị của Đảng bộ Công ty đặt mục tiêu tiếp tục tham gia các dự án trạm biến áp ngoài khơi dùng công nghệ HVAC, HVDC, phát triển kết cấu móng nổi, tăng cường hợp tác quốc tế và mở rộng mạng lưới nhà thầu phụ tại các thị trường trọng điểm.

Từ biển Baltic trở về: Cơ hội cho điện gió ngoài khơi Việt Nam
Điểm đáng chú ý nhất của Baltica 2 là hiệu ứng “hồi hương” tri thức. Nếu những dự án châu Á giúp PTSC tích lũy kinh nghiệm, thì dự án trên biển Baltic mở ra cơ hội chứng minh năng lực tại nơi tập trung nhiều chủ đầu tư và nhà thầu hàng đầu thế giới về điện gió ngoài khơi. Kinh nghiệm quản lý dự án, tiêu chuẩn kỹ thuật, tổ chức sản xuất và an toàn từ châu Âu là tài sản vô giá khi áp dụng vào các dự án điện gió ngoài khơi Việt Nam.
Hiện đã có các dự án điện gió ngoài khơi với công suất dự kiến 500 MW tại vùng biển TP.HCM và 1.300 MW tại vùng biển tỉnh Lâm Đồng đang được nghiên cứu. Nếu biết tận dụng, PTSC có thể chuyển vai từ “nhà thầu đi làm thuê” thành lực lượng nòng cốt xây dựng hạ tầng điện gió ngoài khơi Việt Nam, từ khảo sát, thiết kế, chế tạo đến lắp đặt và vận hành.
Điều làm nên sự khác biệt là cách PTSC gắn xây dựng Đảng với nhiệm vụ sản xuất – kinh doanh. Tổ chức Đảng giữ vai trò xác định mục tiêu dài hạn, lãnh đạo chiến lược, phát triển nguồn lực và tạo sự thống nhất trong toàn hệ thống để thực hiện những nhiệm vụ ngày càng lớn. Nếu tiếp tục giữ được kỷ luật, tinh thần đoàn kết như chiến dịch 43 ngày đêm hạ thủy Baltica 2, PTSC có cơ sở để trở thành “xương sống” của công nghiệp điện gió ngoài khơi, góp phần đưa Việt Nam tiến gần hơn tới mục tiêu an ninh năng lượng sạch.







