Khi nhịp quân hành hóa thành khúc ca
Nhạc sĩ quân đội Việt Nam là những nghệ sĩ có trải nghiệm quân ngũ, dùng sáng tác để ghi lại đời sống chiến đấu và góp phần xây dựng nền âm nhạc nước nhà. Giá trị của họ không chỉ nằm ở những ca khúc cổ vũ tinh thần, mà còn ở cách biến ký ức chiến trường thành ngôn ngữ nghệ thuật có sức sống lâu dài. Huy Du là một trường hợp tiêu biểu: từ chàng trai Bắc Ninh biết thổi sáo, chơi violon và viết tình ca, ông bước vào đội tuyên truyền vũ trang năm 1945, rồi định hình tiếng nói sáng tác gắn với cách mạng và người lính. Tác phẩm đầu tay “Sóng nước Ngọc Tuyền” mang sắc thái trữ tình; đến “Sẽ về Thủ đô” năm 1948, giai điệu đã mang niềm tin trở lại thành phố sau những ngày gian khó. PGS, TS Nguyễn Huy Phương nhận xét Huy Du “không giẫm lại vết chân của chính mình”.
Sau sáu năm đào tạo chính quy tại Nhạc viện Bắc Kinh, Huy Du phát triển kỹ thuật phối khí và tư duy chủ đề, viết nên loạt ca khúc về tình yêu, đồng đội và hành quân, trong đó có “Anh vẫn hành quân”, “Tình em” và “Trên đỉnh Trường Sơn ta hát”. Cuối năm 1967, đầu năm 1968, ông viết “Đường chúng ta đi”, tác phẩm được nhà văn Đỗ Chu ví như một bản khải hoàn ca; giai điệu ấy thể hiện niềm tin của người lính vào ngày thống nhất, chứ không phải một dự đoán tách rời trải nghiệm chiến trường. Chính sự hòa quyện giữa khí thế tiến bước và nỗi nhớ con người làm nên sức bền của sáng tác âm nhạc kháng chiến.

Từ người lính trẻ đến vị trí lãnh đạo âm nhạc
Con đường của nhạc sĩ Thiếu tướng Nguyễn Đức Trịnh cho thấy quân ngũ không chỉ là chất liệu sáng tác mà còn có thể trở thành nền tảng cho sự nghiệp giáo dục và quản lý văn hóa. Năm 1974, khi mới hơn 16 tuổi, ông khai tăng hai tuổi để được vào chiến trường; những năm ở biên giới Tây Nam để lại ký ức về tình đồng đội và hy sinh. Sau chiến trường, ông công tác tại Nhà văn hóa Quân khu 9, rồi được bồi dưỡng chuyên môn và theo học sáng tác tại Nhạc viện Hà Nội, tốt nghiệp đại học năm 1991. Những bước đi ấy cho thấy trải nghiệm thực tế và đào tạo bài bản không đối lập nhau: chính sự kết hợp này giúp người nghệ sĩ chuyển ký ức thành tác phẩm, đồng thời truyền nghề cho lớp sau.
Năm 2009, Nguyễn Đức Trịnh được bổ nhiệm làm Hiệu trưởng Trường Đại học Văn hóa Nghệ thuật Quân đội; năm 2012, ông được phong Thiếu tướng, trở thành nhạc sĩ thứ hai trong quân đội Việt Nam mang quân hàm cấp tướng, sau An Thuyên. Cũng trong năm 2012, ông nhận Giải thưởng Nhà nước về Văn học - Nghệ thuật với cụm tác phẩm gồm “Miền xa thẳm”, “Tình yêu người lính”, “Ngược dòng Hương Giang”, “Hoa dại”, “Mưa xuân” và khí nhạc “Tượng đài vô danh”. Ông được bầu làm Chủ tịch Hội Nhạc sĩ Việt Nam tháng 1/2022 và tiếp tục được tín nhiệm vào tháng 8/2026. Thành tựu ấy nhấn mạnh vai trò lãnh đạo và đào tạo bên cạnh sáng tác.

Di sản hàn lâm cần người tiếp nối
Đóng góp của nhạc sĩ quân đội không dừng ở những bài hát quen thuộc. Thế hệ vàng của khí nhạc Việt Nam, trong đó có Trọng Bằng, Hoàng Vân, Đỗ Nhuận, Đàm Linh, Doãn Nho và Huy Du, đã đặt nền móng cho giao hưởng và khí nhạc bằng tư duy quy mô cùng bản sắc dân tộc. Riêng phần khí nhạc của Huy Du tuy ít hơn ca khúc nhưng kết hợp âm hưởng dân tộc với kỹ thuật thính phòng phương Tây. Đây là di sản đáng kể, song không thể tự duy trì nếu thiếu môi trường biểu diễn và cơ hội để người sáng tác thử nghiệm. Nhận định về sự đứt gãy giữa các thế hệ khí nhạc cần được xem như lời cảnh báo: nền âm nhạc quốc gia sẽ nghèo đi nếu chỉ dựa vào những tác phẩm dễ tiếp cận trên thị trường.
Vai trò của quân đội trong đào tạo và quản lý vì thế có ý nghĩa vượt ra ngoài một cơ sở hay một cá nhân. Nguyễn Đức Trịnh từng giảng dạy, lãnh đạo Trường Đại học Văn hóa Nghệ thuật Quân đội và đảm nhiệm các vị trí tại Hội Nhạc sĩ Việt Nam; những công việc ấy góp phần tạo điều kiện cho thế hệ nghệ sĩ mới. Nhưng đào tạo thôi chưa đủ: khí nhạc cần được đặt hàng, dàn dựng và đưa đến công chúng thường xuyên. Đề xuất tổ chức định kỳ các cuộc thi sáng tác giao hưởng cùng kinh phí hỗ trợ dàn dựng là một hướng đi thiết thực. Nếu thiếu sân khấu và nguồn lực, những tác phẩm có giá trị vẫn có nguy cơ chỉ tồn tại trong ký ức của một thế hệ.
Đưa khúc ca người lính đến khán giả hôm nay
Di sản chỉ tiếp tục sống khi người nghe hôm nay có cơ hội gặp nó bằng cách thể hiện phù hợp, nhưng đổi mới không đồng nghĩa với xóa bỏ căn cốt. Việc chuyển soạn các ca khúc cách mạng cho dàn nhạc giao hưởng, kết hợp hòa âm đương đại với chất liệu truyền thống, có thể mở thêm cánh cửa đến với khán giả trẻ. Sự ra đời của Dàn nhạc Giao hưởng Quân đội là tín hiệu đáng chú ý trong hướng đi đó. Điều quan trọng là đừng biến các tác phẩm thành vật trưng bày trong những dịp kỷ niệm: chúng cần được biểu diễn, lắng nghe và diễn giải lại bằng sự tôn trọng nguyên bản. Khi ấy, những giai điệu từ chiến trường có thể bước vào đời sống âm nhạc rộng hơn, thay vì chỉ vang lên trong hoài niệm.
Dự kiến hai đêm 11 và 12-12, chương trình nghệ thuật “Đường chúng ta đi” kỷ niệm 100 năm ngày sinh Huy Du sẽ diễn ra tại Học viện Âm nhạc Quốc gia Việt Nam, do gia đình ông phối hợp với Hội Nhạc sĩ Việt Nam thực hiện. Sự kiện là dịp tưởng nhớ một nhạc sĩ, nhưng cũng đặt ra câu hỏi lớn hơn: làm thế nào để những tác phẩm ấy tiếp tục được trao cho công chúng mới? Câu trả lời không chỉ nằm trong một chương trình biểu diễn, mà ở cam kết lâu dài với sáng tác, đào tạo và sân khấu hàn lâm. Từ Huy Du đến Nguyễn Đức Trịnh, di sản của người lính nghệ sĩ cho thấy chiến trường có thể trở thành điểm khởi đầu cho âm nhạc và cả sự dẫn dắt văn hóa.






