Một chuyến thăm mang ý nghĩa chiến lược
Chuyến công du châu Âu là hoạt động ngoại giao cấp cao nhằm củng cố quan hệ của Việt Nam với các đối tác châu Âu, mở rộng hợp tác song phương và tăng liên kết ở cấp khu vực. Từ ngày 19 đến 24-10-2026, Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm cùng Phu nhân và đoàn đại biểu cấp cao thăm cấp nhà nước Đan Mạch, thăm chính thức Liên minh châu Âu (EU) và Vương quốc Bỉ. Đây là chuyến thăm cấp nhà nước đầu tiên của Tổng Bí thư Đảng Cộng sản Việt Nam tới Đan Mạch, đồng thời là chuyến thăm chính thức EU và Bỉ đầu tiên của ông sau Đại hội XIV của Đảng và cuộc bầu cử Quốc hội khóa XVI. Thời điểm này khiến chuyến đi không chỉ mang tính nghi lễ: Việt Nam đang định hình mạng lưới đối tác tin cậy và muốn gắn kết chặt hơn với châu Âu cả về chính trị lẫn phát triển.
Kết quả nổi bật là Việt Nam và Đan Mạch nhất trí nâng quan hệ lên Đối tác chiến lược toàn diện, đưa Đan Mạch trở thành quốc gia thứ hai trong EU có khuôn khổ này với Việt Nam. Nền tảng hữu nghị 55 năm được đặt vào một chương trình hợp tác hướng tới tương lai, từ khoa học, công nghệ, giáo dục đến năng lượng tái tạo, điện gió ngoài khơi và vận tải biển xanh. Đây là bước tiến có ý nghĩa vì khuôn khổ mới chỉ tạo giá trị khi chuyển được tin cậy chính trị thành dự án và năng lực thực tế.

Từ mở rộng thương mại đến nâng chuẩn hợp tác
Thông điệp đáng chú ý trong chuyến thăm là hợp tác kinh tế với châu Âu không thể chỉ đo bằng quy mô thương mại hay dòng vốn. Tại cuộc đối thoại bàn tròn với các doanh nghiệp hàng đầu châu Âu và Bỉ ngày 22-10, ông Tô Lâm kêu gọi hai bên không chỉ mở rộng thương mại, đầu tư mà còn nâng chất lượng hợp tác, hàm lượng công nghệ, tiêu chuẩn phát triển, sức cạnh tranh và vị thế doanh nghiệp trong chuỗi giá trị toàn cầu. Đây là đòi hỏi đúng lúc: EVFTA mở cửa thị trường, nhưng lợi ích lâu dài phụ thuộc vào năng lực đổi mới, tiêu chuẩn sản xuất và khả năng để doanh nghiệp trong nước tham gia sâu hơn vào các chuỗi cung ứng.
Hợp tác Việt Nam châu Âu vì thế cần được xây trên những lĩnh vực tạo năng lực mới, thay vì dừng ở trao đổi hàng hóa. Hai bên bàn về hạ tầng chiến lược, logistics, cảng biển, năng lượng sạch, kinh tế tuần hoàn, nguyên liệu thô thiết yếu và kinh tế biển; đồng thời thúc đẩy sử dụng các cơ chế Global Gateway, JETP và Horizon Europe. Các hướng hợp tác được nêu tại diễn đàn doanh nghiệp còn gồm bán dẫn, trí tuệ nhân tạo, y tế, hiện đại hóa sản xuất và mở rộng chuỗi cung ứng tại chỗ. Nếu các dự án đi kèm chuyển giao tri thức, tiêu chuẩn cao và việc làm chất lượng, quan hệ kinh tế sẽ tạo giá trị bền hơn cho cả hai phía.
Bỉ và EU: cơ hội chỉ thành quả khi được thực thi
Trong hợp tác kinh tế Việt Bỉ, lợi thế bổ trợ khá rõ: Bỉ và châu Âu có thế mạnh về công nghệ, cảng biển và logistics; Việt Nam có nhu cầu phát triển hạ tầng, chuyển đổi xanh và nâng năng lực sản xuất. Các cuộc gặp doanh nghiệp mở ra hướng hợp tác về cảng biển, logistics, năng lượng sạch, khoa học công nghệ và đào tạo nhân lực chất lượng cao. Lãnh đạo Bỉ và EU đánh giá Việt Nam là đối tác đáng tin cậy, còn EVFTA được xem là cơ sở để thúc đẩy hoạt động kinh doanh xuyên biên giới. Tuy vậy, tiềm năng không tự chuyển thành kết quả: điều cần thiết là dự án khả thi, quy tắc rõ ràng và năng lực thực hiện ở cả hai phía.
Với quan hệ Việt Nam EU, các cuộc trao đổi với Chủ tịch Hội đồng châu Âu và Chủ tịch Ủy ban châu Âu góp phần tăng hiểu biết, củng cố tin cậy chính trị và tạo thêm khuôn khổ hợp tác. Hai bên thống nhất tiếp tục thực thi EVFTA, thúc đẩy thương mại và đầu tư, xử lý vướng mắc; Việt Nam cũng đề nghị các nước thành viên EU còn lại sớm phê chuẩn EVIPA và đề nghị EU gỡ cảnh báo “thẻ vàng” IUU đối với thủy sản Việt Nam. Đây là những việc cụ thể có thể quyết định mức độ thuận lợi của hợp tác, chứ không nên bị lu mờ bởi tuyên bố chung.

Thước đo tiếp theo là hành động và liên kết khu vực
Chuyến thăm cũng mở thêm cơ hội huy động nguồn lực cho phát triển kinh tế-xã hội; các diễn đàn và cuộc tiếp xúc doanh nghiệp ghi nhận nhiều kế hoạch, dự án dự kiến triển khai tại Việt Nam, cùng các văn kiện hợp tác được ký giữa bộ, địa phương và doanh nghiệp. Nhưng thước đo quan trọng hơn không nằm ở số lượng khuôn khổ hay bản ghi nhớ. Các cơ quan Việt Nam cần phối hợp với đối tác để xây dựng kế hoạch hành động, xác định rõ đơn vị chủ trì, nguồn lực, tiến độ và kết quả mong muốn. Cách làm này sẽ giúp chuyển cam kết thành chương trình có thể theo dõi, đồng thời buộc các bên cùng chịu trách nhiệm về tiến độ.
Ở cấp khu vực và đa phương, Việt Nam cùng các đối tác tái khẳng định cam kết với chủ nghĩa đa phương, Hiến chương Liên Hợp Quốc, luật pháp quốc tế và giải quyết tranh chấp bằng biện pháp hòa bình; các bên cũng nhất trí tăng phối hợp tại diễn đàn đa phương, thúc đẩy quan hệ ASEAN-EU và đóng góp cho hòa bình, ổn định, phát triển bền vững. Đây là lớp ý nghĩa giúp chuyến thăm vượt khỏi phạm vi quan hệ riêng với từng nước. Kết luận đáng rút ra là khuôn khổ mới chỉ có sức nặng khi đi cùng tiêu chuẩn cao, dự án cụ thể và phối hợp bền bỉ. Việt Nam đã mở rộng cánh cửa; bước kế tiếp là chứng minh năng lực biến cơ hội thành kết quả.






