Khoảng trống trên môi trường số cần được lấp
An toàn thực phẩm online là việc bảo đảm thực phẩm được bán, quảng bá, đặt mua và giao qua nền tảng số đáp ứng yêu cầu an toàn, đồng thời có thể xác định ai chịu trách nhiệm khi phát sinh rủi ro. Sáng 24/10, tại Kỳ họp thứ 2, Quốc hội khóa XVI, Bộ trưởng Y tế Đào Hồng Lan trình bày tờ trình dự án Luật An toàn thực phẩm sửa đổi theo ủy quyền của Thủ tướng Chính phủ. Đây là một đề xuất đáng chú ý vì việc bán thực phẩm trực tuyến đã phát triển nhanh hơn các quy định xác định trách nhiệm trên nền tảng. Sau hơn 15 năm thi hành, luật hiện hành bộc lộ bất cập: quản lý còn phân tán giữa các bộ, dữ liệu chưa thống nhất từ trung ương đến địa phương, còn kinh doanh thực phẩm trên sàn thì có khoảng trống pháp lý. Dự thảo gồm 9 chương, 74 điều; việc đưa các giao dịch số vào phạm vi điều chỉnh là bước cần thiết, không phải một chi tiết kỹ thuật.

Trách nhiệm không thể dừng ở người bán
Điểm có ý nghĩa thực tế nhất là dự thảo nêu trách nhiệm tương ứng của người bán trên sàn thương mại điện tử, cơ sở giao đồ ăn trực tuyến và đơn vị quản lý nền tảng. Các bên được yêu cầu tham gia giám sát hoạt động kinh doanh, truy xuất nguồn gốc và xử lý khi xảy ra ngộ độc hoặc nguy cơ mất an toàn. Cách phân định này hợp lý: người bán phải chịu trách nhiệm về hàng hóa và thông tin sản phẩm; nền tảng không nên đứng ngoài khi hoạt động kinh doanh diễn ra trong hệ sinh thái của mình; đơn vị giao đồ ăn cũng cần phối hợp khi có sự cố. Với người mua, lợi ích không nằm ở việc có thêm một dòng cam kết trên ứng dụng, mà ở khả năng lần ra nguồn hàng và hành động nhanh. Nếu vai trò mỗi bên được viết rõ, việc bán thực phẩm trực tuyến sẽ bớt vùng mờ trách nhiệm, thay vì để người tiêu dùng tự lần tìm đầu mối sau khi đã xảy ra sự cố.

Quản lý theo nguy cơ, tăng hậu kiểm
Dự thảo đề xuất chuyển sang quản lý theo chuỗi và theo mức độ rủi ro: tiền kiểm có trọng tâm với sản phẩm nguy cơ cao, hậu kiểm với sản phẩm ít nguy cơ. Hướng này thuyết phục hơn cách kiểm soát đồng đều, bởi nguồn lực giám sát nên tập trung nơi hậu quả tiềm tàng lớn nhất. Cùng với đó, cơ quan quản lý và cơ sở kiểm nghiệm sẽ tăng giám sát trên thị trường, chủ động lấy mẫu và đẩy mạnh hậu kiểm. Với giao đồ ăn, điều đó có thể giúp phát hiện vấn đề trong lưu thông thay vì chỉ trông vào giấy tờ ban đầu. Nhưng hậu kiểm chỉ có tác dụng nếu dữ liệu người bán, sản phẩm và quá trình phân phối đủ rõ để kiểm tra; nếu không, trách nhiệm mới sẽ khó thực thi. Dự thảo cũng nêu nguyên tắc phân tích nguy cơ, trách nhiệm giữa các ngành và lộ trình phân loại thực phẩm theo nhóm nguy cơ cao, thấp.
Truy xuất nhanh mới tạo khác biệt cho người mua
Khi thực phẩm bị nghi không an toàn, điều người tiêu dùng cần không chỉ là lời xin lỗi mà là xác định được lô hàng, nơi bán và cách ngăn sản phẩm tiếp tục đến tay người khác. Dự thảo đặt mục tiêu truy xuất nguồn gốc, thu hồi và tiêu hủy thực phẩm không an toàn nhanh chóng khi có sự cố. Làm rõ trách nhiệm của người bán, cơ sở giao đồ ăn và chủ quản nền tảng có thể giúp nối các mắt xích thông tin vốn dễ bị chia cắt giữa ứng dụng, nhà bán hàng và khâu giao nhận. Tuy nhiên, đề xuất chỉ đáng tin nếu đi kèm dữ liệu có thể kiểm tra, quy trình phối hợp rõ và chế tài đủ sức xử lý vi phạm. Dự thảo luật còn đang trong quá trình xem xét; cơ quan thẩm tra đề nghị tiếp tục rà soát một số vấn đề lớn. Vì vậy, tiêu chuẩn đánh giá không nên chỉ là luật có nhắc đến nền tảng, mà là người mua có được bảo vệ và sự cố có được xử lý đến nơi đến chốn hay không.






