Từ san lấp mặt bằng đến bước ngoặt EPC của Lọc dầu Dung Quất
Dự án Nâng cấp mở rộng Nhà máy Lọc dầu Dung Quất là chương trình đầu tư mở rộng công suất và hiện đại hóa công nghệ của nhà máy lọc dầu đầu tiên tại Việt Nam, nhằm nâng khả năng chế biến, đa dạng hóa nguồn dầu thô, cải thiện chất lượng sản phẩm và tăng tính linh hoạt trước biến động thị trường năng lượng trong nước và quốc tế. Điểm đáng chú ý nhất lúc này là dự án đã hoàn thành hơn 85% khối lượng san lấp mặt bằng, sẵn sàng bàn giao mặt bằng sạch trong tháng 11 để triển khai đồng bộ các hạng mục của hợp đồng EPC (thiết kế – mua sắm – xây dựng). Đây không còn là giai đoạn chuẩn bị kéo dài mà là ranh giới rõ rệt: hoặc Dung Quất bước vào chu kỳ tăng trưởng mới, hoặc tụt lại trong cuộc đua an ninh năng lượng khu vực.
Việc coi san lấp mặt bằng là “nhiệm vụ nền tảng” không phải là cách nói hình thức. Với mục tiêu xử lý hơn 2,7 triệu m3 đất đá, khâu này quyết định tiến độ toàn bộ giai đoạn EPC. Khi mặt bằng sạch được bàn giao đúng hẹn, chủ đầu tư BSR có thể chuyển trọng tâm sang các đường găng quan trọng hơn: thiết kế chi tiết, mua sắm thiết bị dài hạn và tổ chức thi công xây dựng trên quy mô lớn. Ngược lại, chỉ cần chậm vài tháng ở khâu nền móng, toàn bộ kế hoạch đưa nhà máy nâng cấp vào vận hành trong năm 2028 sẽ bị đe dọa.

Giai đoạn EPC: Bước nhảy công nghệ sau hàng thập kỷ vận hành
Sau khi hợp đồng EPC của Dự án Nâng cấp, mở rộng Lọc dầu Dung Quất được ký ngày 9/7, dự án đã chính thức bước sang giai đoạn EPC. Cuộc họp khởi động giữa BSR và liên danh nhà thầu Chengda – BPE ngày 21/8 đánh dấu thời điểm dự án chuyển từ chuẩn bị sang triển khai thực hiện trên thực địa. Đây là cột mốc mà chính chủ đầu tư nhìn nhận là “giai đoạn đầu tư mới sau hàng thập kỷ hình thành và phát triển tại Khu kinh tế Dung Quất”. Nói cách khác, sau hơn mười năm vận hành, nhà máy buộc phải bước lên nấc thang công nghệ mới nếu không muốn bị lạc hậu trước các tiêu chuẩn môi trường và nhiên liệu ngày càng khắt khe.
Theo kế hoạch, giai đoạn EPC sẽ kéo dài 37 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực và mục tiêu là đưa tổ hợp nâng cấp vào vận hành trong năm 2028. Trong khoảng thời gian này, BSR phải đồng thời kiểm soát tiến độ thiết kế, thu xếp vốn, hoàn thiện hạ tầng kết nối và phối hợp chặt với nhà thầu để tránh phát sinh chậm trễ. Đây là phép thử năng lực quản trị dự án quy mô quốc gia, nơi mọi sai số trong thiết kế, mua sắm hay thi công đều có thể trả giá bằng việc chậm đưa thêm 23.000 thùng dầu thô/ngày vào hệ thống chế biến.
San lấp mặt bằng: “đường găng” quyết định nhịp độ thi công
Hiện công tác san lấp mặt bằng cho Dự án Nâng cấp mở rộng Lọc dầu Dung Quất đã đạt hơn 85% và dự kiến bàn giao mặt bằng sạch trong tháng 11/2026 để triển khai đồng bộ các hạng mục EPC. Trên công trường, khoảng 200 phương tiện cùng hàng trăm nhân lực được huy động mỗi ngày để hoàn thành khối lượng hơn 2,7 triệu m3 đất đá. Đây là con số cho thấy quy mô và áp lực tiến độ của dự án; nếu khâu nền móng bị nghẽn, toàn bộ chuỗi thiết kế – mua sắm – xây dựng sẽ bị kéo lùi theo hiệu ứng domino.
Thách thức lớn nhất của san lấp mặt bằng không nằm ở máy móc, mà ở nguồn vật liệu. Việc bảo đảm đất đắp liên tục là điều kiện để các mũi thi công không bị “đứt gãy” tiến độ. Dưới sự chỉ đạo của tập đoàn mẹ, nhà thầu đã phải phối hợp với tỉnh Quảng Ngãi và BSR khảo sát, mở thêm các mỏ đất, đồng thời địa phương cam kết bảo đảm nguồn vật liệu cho dự án. Cách xử lý này cho thấy: nếu không có sự đồng hành của chính quyền địa phương, những dự án hạ tầng năng lượng quy mô lớn khó có thể giữ được tiến độ, dù nhà thầu có kinh nghiệm đến đâu.
Tăng công suất, nâng chuẩn Euro V và tác động đến người dùng
Sau khi hoàn thành, Dự án Nâng cấp, mở rộng sẽ nâng công suất chế biến của Lọc dầu Dung Quất từ 148.000 lên 171.000 thùng dầu thô mỗi ngày. Con số này không chỉ là thêm vài phần trăm sản lượng; đó là biên độ an toàn mới cho an ninh năng lượng, giảm phụ thuộc vào nguồn nhập khẩu trong bối cảnh địa chính trị biến động. Quan trọng hơn, nhà máy sẽ có khả năng chế biến linh hoạt hơn nhiều loại dầu thô, kể cả nguồn phi truyền thống, giúp BSR chủ động chọn nguồn nguyên liệu tối ưu về kỹ thuật và thương mại.
Với người tiêu dùng, tác động dễ thấy nhất nằm ở chất lượng nhiên liệu. Dự án hướng tới sản xuất xăng, dầu diesel và Jet A-1 đạt chuẩn Euro V, đáp ứng các yêu cầu môi trường ngày càng cao và lộ trình của Chính phủ. Việc áp dụng công nghệ hiệu suất cao, thân thiện môi trường sẽ giúp giảm phát thải và sử dụng tài nguyên hiệu quả hơn, góp phần vào mục tiêu tăng trưởng xanh và chuyển đổi năng lượng. Nếu Dung Quất không nâng cấp, Việt Nam sẽ phải nhập khẩu nhiều hơn các sản phẩm đạt chuẩn cao, đồng nghĩa với việc đánh mất lợi thế chủ động trong chuỗi cung ứng xăng dầu.
Vì sao nâng cấp Dung Quất là “bài kiểm tra” an ninh năng lượng
Trong bối cảnh chuyển dịch năng lượng, yêu cầu môi trường khắt khe hơn và thị trường năng lượng liên tục biến động, việc nâng cấp Lọc dầu Dung Quất không còn là lựa chọn mà là yêu cầu bắt buộc. Dự án phù hợp với định hướng bảo đảm an ninh năng lượng quốc gia đến 2030, tầm nhìn 2045 và mục tiêu tăng trưởng xanh theo các nghị quyết, chiến lược phát triển năng lượng của Việt Nam. Nếu Dung Quất – nhà máy đã đóng góp hơn 111 triệu tấn sản phẩm và hơn 270 nghìn tỷ đồng cho ngân sách nhà nước – không được nâng cấp, nền kinh tế sẽ mất đi một trụ cột quan trọng trong chuỗi cung ứng năng lượng.
Điểm tích cực là dự án được xếp vào nhóm quan trọng quốc gia, nhận được sự hỗ trợ mạnh từ trung ương và địa phương. Tuy nhiên, chính vị thế này cũng đặt ra yêu cầu cao hơn về minh bạch tiến độ, quản trị rủi ro và chất lượng EPC. Nếu BSR và các nhà thầu hoàn thành đúng kế hoạch, Dung Quất sẽ trở thành hình mẫu cho các dự án nâng cấp nhà máy lọc dầu trong khu vực: tăng công suất, nâng chuẩn môi trường, nhưng vẫn giữ được tính cạnh tranh thương mại. Ngược lại, nếu chậm trễ, chi phí cơ hội về an ninh năng lượng và uy tín quốc gia sẽ rất khó đo đếm.






