Đường rò đại tràng phổi là gì và vì sao phải nghĩ đến sớm?
Đường rò đại tràng phổi là tình trạng hiếm gặp khi một đường thông bất thường hình thành giữa đại tràng và nhu mô phổi, thường đi qua vùng dưới gan và cơ hoành, khiến dịch nhiễm khuẩn từ hệ tiêu hóa lan trực tiếp lên khoang ngực, gây áp xe phổi liên thông và nhiễm khuẩn huyết đe dọa tính mạng người bệnh. Đây không phải biến chứng mà bác sĩ hay bệnh nhân nghĩ đến đầu tiên, vì triệu chứng ban đầu dễ bị nhầm với viêm phổi hay nhiễm trùng hô hấp thông thường. Tuy nhiên, ca bệnh nam giới nhập viện trong tình trạng sốt cao kéo dài, ho nhiều đờm mùi giống phân sau nhiều cuộc phẫu thuật ổ bụng cho thấy: bỏ qua khả năng đường rò là một sai lầm nguy hiểm. Trong bối cảnh phẫu thuật tiêu hóa ngày càng phổ biến, việc nhận diện sớm biến chứng hiếm này cần được coi là trách nhiệm chuyên môn, không phải chuyện may rủi.
Ca bệnh điển hình: chuỗi tổn thương liên hoàn từ đại tràng lên phổi
Trường hợp được báo cáo là một nam bệnh nhân có tiền sử u đại tràng trái, đã phẫu thuật cắt u khoảng 3 tháng trước, sau đó liên tiếp gặp biến chứng tắc ruột phải mổ nội soi gỡ dính và rò miệng nối đại tràng, buộc phải làm hậu môn nhân tạo bên trái. Khoảng 10 ngày trước khi chuyển đến tuyến cuối, người bệnh bắt đầu sốt cao liên tục, ho nhiều đờm có mùi giống phân, điều trị tại cơ sở y tế 2 ngày không cải thiện và được chuyển viện với chẩn đoán nhiễm khuẩn huyết, áp xe phổi. Chụp CT ngực – bụng cho thấy ổ áp xe lớn ở phổi phải thông với ổ dịch vùng dưới gan qua lỗ thủng cơ hoành, đồng thời phát hiện ổ dịch thành bụng trái, thủng đại tràng phải và rò miệng nối đại tràng trái. Đây là hình ảnh điển hình của áp xe phổi liên thông với ổ nhiễm trùng trong ổ bụng, minh họa rõ ràng đường rò đại tràng phổi hình thành qua nhiều tầng tổn thương liên hoàn.

Cơ chế bệnh sinh: từ biến chứng phẫu thuật ổ bụng đến áp xe phổi liên thông
Điểm đáng nói ở ca bệnh này không chỉ là hiếm gặp mà là cách biến chứng phẫu thuật ổ bụng âm thầm mở đường cho nhiễm khuẩn lan lên phổi. Tổn thương bắt đầu từ thủng đại tràng phải, lan lên vùng dưới gan, gây hoại tử cơ hoành rồi dẫn đến thủng cơ hoành, tạo đường thông bất thường lên phổi phải. Dịch nhiễm khuẩn từ hệ tiêu hóa theo đường rò này tràn vào khoang ngực, hình thành ổ áp xe phổi liên thông với ổ dịch dưới gan, khiến bệnh nhân ho ra đờm có mùi giống phân – một dấu hiệu cực kỳ đặc trưng nhưng dễ bị bỏ qua nếu bác sĩ chỉ nghĩ đến bệnh lý hô hấp đơn thuần. Theo BS Tạ Quang Hiện, đây là trường hợp rất hiếm trong thực hành lâm sàng, với đường thông bất thường hình thành qua nhiều cơ quan, từ đại tràng, vùng dưới gan, cơ hoành đến phổi phải. Câu chuyện đặt ra một vấn đề: chúng ta đang đánh giá thấp nguy cơ rò phức tạp sau các phẫu thuật ổ bụng lặp lại.
Chẩn đoán CT fistula: cần nghi ngờ cao, không thể chỉ nhìn vào phổi
Nếu chỉ dựa vào triệu chứng sốt, ho nhiều đờm, hình ảnh tổn thương phổi trên X-quang, ca bệnh này rất dễ bị chẩn đoán là viêm phổi nặng hoặc áp xe phổi nguyên phát. Điểm thay đổi cuộc chơi nằm ở chẩn đoán CT fistula: chụp cắt lớp vi tính ngực – bụng đã phát hiện tổn thương từ đại tràng lan lên vùng dưới gan, gây hoại tử và thủng cơ hoành, hình thành đường thông lên phổi phải dẫn đến áp xe phổi và nhiễm khuẩn huyết. Hình ảnh ổ áp xe lớn ở phổi phải thông với ổ dịch vùng dưới gan qua lỗ thủng cơ hoành là bằng chứng trực tiếp cho đường rò đại tràng phổi. Ở người bệnh đã trải qua nhiều cuộc phẫu thuật ổ bụng, nếu xuất hiện ho đờm mùi hôi bất thường kèm sốt kéo dài, bác sĩ phải chủ động nghĩ đến khả năng có đường rò giữa đường tiêu hóa và hệ hô hấp, thay vì chỉ tăng liều kháng sinh điều trị viêm phổi. Bỏ sót nguồn nhiễm trong ổ bụng đồng nghĩa chấp nhận để nhiễm khuẩn tiến triển tới suy đa cơ quan.
Điều trị đa chuyên khoa và bài học cho bác sĩ lẫn bệnh nhân
Điều trị đường rò đại tràng phổi không thể dừng ở dẫn lưu áp xe phổi hay dùng kháng sinh mạnh. Trong ca bệnh này, hai kíp phẫu thuật lồng ngực và ổ bụng được huy động phối hợp: kíp lồng ngực mở ngực, làm sạch và dẫn lưu ổ áp xe phổi phải; kíp ổ bụng thám sát, phát hiện lỗ thủng đại tràng phải lan lên vùng dưới gan, gây hoại tử và thủng cơ hoành, sau đó làm sạch ổ bụng, khâu phục hồi lỗ thủng cơ hoành và đưa hai vị trí tổn thương ở đại tràng phải, đại tràng trái ra làm hậu môn nhân tạo để kiểm soát nguồn nhiễm. Ca mổ kéo dài hơn 5 giờ, nhưng chỉ khoảng 10 giờ sau phẫu thuật, bệnh nhân đã tỉnh, không còn phải thở máy, đến ngày thứ hai huyết động ổn định, bước đầu qua nguy kịch. Bài học rõ ràng: với nhiễm khuẩn phức tạp sau phẫu thuật ổ bụng, điều trị hiệu quả phải bắt đầu từ việc tìm và xử lý triệt để nguồn rò, không chỉ chăm chăm vào ổ nhiễm ở phổi. Về phía người bệnh, việc tái khám đúng hẹn và chú ý các dấu hiệu như sốt kéo dài, đau bụng tăng, bụng chướng, rò dịch bất thường, ho kéo dài hoặc đờm có mùi hôi lạ là yếu tố sống còn.






