Di sản sống nhờ người thực hành và người học
Dân ca chỉ tiếp tục sống khi được hát, học và lưu giữ bằng những cách phù hợp với đời sống hôm nay, từ lớp truyền dạy trực tiếp đến bản ghi âm và sân khấu học đường. Những hành trình của nghệ nhân Tạ Hạnh, Trần Văn Sang và người sưu tầm Dương Văn Liên cho thấy bảo tồn không thể chỉ dừng ở lời kêu gọi trân trọng vốn cổ: di sản cần có người trao truyền, người tiếp nhận và phương tiện để tiếng hát không biến mất theo thời gian. Tạ Hạnh đến với xẩm sau hơn hai mươi năm làm việc trong ngành bưu chính viễn thông. Năm 2007, bà bắt đầu học bài bản với Nghệ sĩ Nhân dân Xuân Hoạch, tích lũy kiến thức về xẩm Hà Nội, cách hát, đàn nhị và biểu diễn. Từ người học, bà trở thành nghệ nhân hát xẩm tích cực đưa loại hình này đến gần cộng đồng. Cách làm ấy quan trọng bởi tình yêu di sản, nếu không có nơi thực hành, rất dễ chỉ còn là sự ngưỡng mộ đứng ngoài.

Tạ Hạnh nối nhịp xẩm bằng lớp học và tư liệu
Nhận ra xẩm cần những không gian để người quan tâm được học và thực hành, từ năm 2016 Tạ Hạnh mở các lớp miễn phí tại nhà và một số địa điểm ở Hà Nội. Học viên có nền tảng âm nhạc lẫn người mới bắt đầu; sự đa dạng ấy cho thấy truyền dạy dân ca có thể mở cửa cho cộng đồng, thay vì chỉ dành cho người theo nghề. Bà tranh thủ những ngày nghỉ để đứng lớp, biến vốn hát tích lũy qua nhiều năm thành trải nghiệm có thể tiếp nối. Song song với việc dạy, bà sưu tầm và xây dựng thư viện cá nhân với hơn 100 bài xẩm cũ và mới. Lớp học tạo ra người thực hành; tư liệu giúp bài bản và làn điệu có thêm cơ hội được nhớ, tìm hiểu. Hai việc bổ trợ nhau: nếu chỉ lưu trữ, xẩm có thể nằm yên trong kho; nếu chỉ biểu diễn mà thiếu tư liệu, những biến thể và vốn cổ dễ thất lạc. Sức bền của xẩm vì thế nằm ở cả tiếng hát được trao trực tiếp lẫn dấu vết được gìn giữ.

Ví, Giặm bước vào trường học và thư viện số
Với Trần Văn Sang, đưa Ví, Giặm đến trường học là cách trả lời thẳng vào khoảng cách giữa học sinh và vốn cổ trong thời đại nhạc hiện đại. Từ năm 2009, anh tích hợp dân ca vào tiết âm nhạc, sinh hoạt Đội và hoạt động ngoại khóa; thay vì bắt đầu bằng lý thuyết khô, anh dùng trò chơi, tiểu phẩm và phần trình diễn gần gũi với đời sống học trò. Cách tiếp cận này khiến bảo tồn Ví Giặm trở thành một hoạt động có người tham gia, không chỉ là nội dung được nhắc đến trong sách. Sang còn đưa các làn điệu lên không gian số bằng kênh YouTube gồm hàng trăm video bài hát, hướng dẫn thực hành và nội dung biểu diễn. Kênh có hơn 71.000 người theo dõi, giúp giáo viên, học sinh và khán giả tự học, truy cập miễn phí bất cứ lúc nào. Anh cùng cộng sự đang chuẩn bị bộ tư liệu gồm tài liệu giảng dạy, nhạc nền và video để gửi đến trường học. Công nghệ không thay thế người thầy hay nghệ nhân; nó mở rộng khả năng tìm thấy và học lại tiếng hát.

Một bản ghi âm giữ lại điều không thể hát lại
Câu chuyện cụ Trương Xăng cho thấy vì sao ghi âm dân ca đôi khi là cuộc chạy đua với thời gian. Hơn một tháng sau khi Dương Văn Liên mang máy ghi âm đến làng Quảng Cư để lưu giọng hò của cụ, người nghệ nhân ấy qua đời. Bản ghi trở thành tư liệu quý: giọng hát còn lại, dù người cất tiếng đã không còn. Đây không phải cách lưu truyền thay thế việc hát cùng nhau, nhưng là bằng chứng âm thanh giúp người sau nghe được âm sắc, nhịp điệu và cách thể hiện của một nghệ nhân cụ thể. Trong những năm 2008–2011, Liên nhiều lần về vùng biển Lệ Thủy cũ tìm các điệu hò khơi, hò nậu xăm, gặp người cao tuổi để ghi lời, học cách hát rồi cùng nghệ nhân khôi phục và truyền dạy. Ông còn hệ thống tư liệu, làm băng đĩa và lập trang web giới thiệu hò khoan. Những việc ấy nhắc rằng ký ức dân gian không tự tồn tại: cần được ghi lại kịp thời, rồi đưa trở lại đời sống bằng thực hành và biểu diễn.
Ba hành trình gợi ra một quan điểm rõ ràng: bảo tồn không phải chọn giữa lớp học, sân khấu hay công nghệ. Xẩm cần người dạy và kho bài hát; Ví, Giặm cần không gian học đường lẫn thư viện số; hò khoan cần bản ghi trước khi giọng hát có thể mất đi. Khi những hình thức ấy kết nối, dân ca không bị đóng khung như ký ức của thế hệ trước mà có cơ hội trở thành trải nghiệm của người trẻ hôm nay.






