Từ cam kết chính trị đến sức chống chịu chung
Hợp tác Việt Nam–EU là khuôn khổ phối hợp giữa Việt Nam và Liên minh châu Âu nhằm thúc đẩy lợi ích kinh tế, năng lượng, công nghệ và an ninh, đồng thời góp phần duy trì ổn định khu vực và quốc tế. Chuyến thăm cấp nhà nước tới Đan Mạch, cùng chuyến thăm chính thức EU và Bỉ của Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm cùng đoàn đại biểu cấp cao, diễn ra từ ngày 19 đến 24-10-2026 và đạt nhiều kết quả quan trọng. Ngày 22-10 tại Brussels, ông gặp Chủ tịch Hội đồng châu Âu António Costa và Chủ tịch Ủy ban châu Âu Ursula von der Leyen. Đây không chỉ là lịch ngoại giao dày đặc: nó cho thấy hai bên muốn chuyển nền tảng Đối tác chiến lược toàn diện xác lập tháng 1-2026 thành hợp tác có kết quả cụ thể. Trong lúc công nghệ kết nối sâu hơn nhưng địa chính trị làm rạn nứt nhanh hơn, tăng khả năng tự cường và đa dạng hóa đối tác là lựa chọn thực tế, không phải khẩu hiệu.
Hai bên nhấn mạnh củng cố sức chống chịu, mở rộng mạng lưới đối tác và thúc đẩy ổn định, thịnh vượng tại Ấn Độ Dương–Thái Bình Dương, phù hợp với định hướng hợp tác của EU trong khu vực. Điều đó khiến quan hệ Việt Nam–EU có ý nghĩa vượt ra ngoài trao đổi song phương: hợp tác hiệu quả có thể góp phần xây dựng một trật tự khu vực ổn định hơn. Nhưng sự đồng thuận chính trị chỉ có giá trị khi doanh nghiệp và người dân cảm nhận được lợi ích, qua cơ hội việc làm, kỹ năng mới, chuỗi cung ứng bền vững và dịch vụ năng lượng đáng tin cậy.
Thương mại phải mở đường cho đầu tư có chiều sâu
Thương mại Việt Nam–EU vẫn là trụ cột, nhưng mở rộng kim ngạch không nên là thước đo duy nhất của thành công. Hai bên kêu gọi thực thi đầy đủ Hiệp định Thương mại tự do Việt Nam–EU (EVFTA) và thúc đẩy phê chuẩn sớm Hiệp định Bảo hộ đầu tư Việt Nam–EU (EVIPA). Tại Bỉ, Hạ viện Liên bang đã bỏ phiếu phê chuẩn EVIPA, một tín hiệu chính trị có thể củng cố niềm tin của nhà đầu tư. Bỉ cũng có vị trí đáng kể trong bức tranh này: đây là đối tác thương mại lớn thứ sáu của Việt Nam trong EU, còn Việt Nam là đối tác thương mại lớn nhất của Bỉ trong ASEAN.
Thách thức kế tiếp là biến các thỏa thuận thành dự án giúp doanh nghiệp Việt Nam tiến lên trong chuỗi giá trị. Lãnh đạo Việt Nam đề nghị đo hiệu quả đầu tư công nghệ bằng những kết quả hữu hình: số kỹ sư được đào tạo, số doanh nghiệp nội địa tham gia chuỗi cung ứng và năng lực cạnh tranh được tạo ra. Đây là yêu cầu đúng: vốn có thể xây nhà máy, nhưng kỹ năng và khả năng làm chủ công nghệ mới quyết định phần giá trị ở lại trong nền kinh tế. Việt Nam cũng cần chuẩn bị dự án rõ ràng, minh bạch và xử lý vướng mắc theo đầu mối, tiến độ cụ thể. Với Bỉ, hướng hợp tác có thể dựa vào thế mạnh kết nối hệ sinh thái công nghệ, nghiên cứu bán dẫn, trí tuệ nhân tạo, công nghệ sinh học và liên kết đại học.
Năng lượng và công nghệ là phép thử của quan hệ
Hợp tác năng lượng EU có thể mang lại lợi ích thiết thực nếu dòng vốn và chuyên môn được chuyển thành hạ tầng, hiệu quả sử dụng năng lượng và năng lực chuyển dịch xanh. Hai bên tái khẳng định cam kết thông qua sáng kiến Cửa ngõ Toàn cầu và Quan hệ Đối tác chuyển dịch năng lượng công bằng (JETP), những khuôn khổ nhằm kết nối hạ tầng, huy động đầu tư và hỗ trợ chuyển đổi bền vững. Tại tọa đàm với doanh nghiệp châu Âu và Bỉ, các thỏa thuận về giáo dục–đào tạo, hiệu quả năng lượng và chuyển dịch năng lượng đã được trao. Việc đã có thỏa thuận là tín hiệu tốt, nhưng kết quả phải được đánh giá bằng dự án triển khai, công nghệ được chuyển giao và nhân lực được đào tạo.
Công nghệ cũng cần được đặt ngang hàng với thương mại và năng lượng trong chương trình hợp tác sắp tới. Mục tiêu không nên dừng ở việc thu hút doanh nghiệp nước ngoài, mà phải tạo điều kiện để doanh nghiệp Việt Nam tham gia nghiên cứu, sản xuất và cung ứng. Hai bên còn nhận diện tiềm năng mở rộng hợp tác quốc phòng và an ninh, trong khuôn khổ pháp luật và chính sách của mỗi bên. Cách tiếp cận này phản ánh một thực tế: an ninh kinh tế, năng lượng và công nghệ ngày càng gắn bó. Nếu phối hợp được trên cả ba mặt, quan hệ Việt Nam–EU sẽ có nền tảng vững hơn trước những biến động bên ngoài.
Bỉ là cầu nối, kết quả mới là thước đo
Bỉ không chỉ là nơi diễn ra các cuộc gặp; nước này còn là đối tác có lợi ích kinh tế và thế mạnh chuyên môn riêng, đồng thời góp phần tạo xung lực cho quan hệ giữa Việt Nam với EU và các nước thành viên. Từ kết nối công nghệ đến nghiên cứu và đào tạo, hợp tác song phương với Bỉ có thể bổ sung cho chương trình rộng hơn giữa hai bên. Đây là mô hình đáng theo đuổi: tận dụng thế mạnh từng quốc gia thành viên, nhưng gắn các dự án với mục tiêu chung về đầu tư, năng lượng sạch và nâng cấp công nghệ.
Phần việc tiếp theo đã tương đối rõ: thực hiện cam kết trong thương mại, đầu tư, năng lượng, công nghệ và an ninh. Lãnh đạo EU cũng ghi nhận vai trò của Việt Nam trong ASEAN và hướng tới hội nghị kỷ niệm 50 năm quan hệ EU–ASEAN vào năm 2027. Với người dân và doanh nghiệp, ý nghĩa của ngoại giao không nằm ở tuyên bố mà ở việc hợp tác có tạo thêm cơ hội, kỹ năng và khả năng cạnh tranh hay không; triển khai hiệu quả sẽ phục vụ lợi ích của cả hai phía. Kết luận cần thẳng thắn: quan hệ Việt Nam–EU đang có đà chính trị thuận lợi, nhưng chỉ những dự án minh bạch, có chuyển giao năng lực và đem lại lợi ích cụ thể mới biến đà ấy thành một quan hệ đối tác bền vững.






