Logistics xanh bắt đầu bằng trách nhiệm chung
Logistics xanh là cách tổ chức vận chuyển, lưu thông và phân phối nhằm giảm tác động môi trường, đồng thời phối hợp các bên trong chuỗi cung ứng bằng thông tin minh bạch và quy trình hiệu quả. Đây không phải việc riêng của doanh nghiệp vận tải hay cơ quan quản lý: nhà sản xuất, cảng biển, đơn vị giao nhận và các mắt xích khác đều phải cùng hành động.
Thông điệp ấy được nhấn mạnh tại phiên thảo luận “Chuỗi giá trị toàn cầu bền vững: Logistics xanh”, diễn ra sáng 27/10 trong khuôn khổ Diễn đàn Kinh tế Mùa thu 2026. Các đại biểu bàn cách kết nối sản xuất công nghiệp, hạ tầng cảng biển, dịch vụ logistics và công nghệ số để giảm phát thải, tăng hiệu quả chuỗi cung ứng và nâng sức cạnh tranh hàng hóa Việt Nam.
Đây là hướng đi cần thiết khi chuỗi giá trị toàn cầu chịu sức ép đồng thời từ mục tiêu giảm carbon, chuyển đổi số, yêu cầu chống chịu trước biến động và tiêu chuẩn thị trường mới. Xanh hóa, minh bạch hóa vì thế không còn là phần việc tuân thủ có thể để sau; chúng ngày càng ảnh hưởng đến khả năng tiếp cận thị trường và thu hút nguồn vốn.

Dữ liệu phát thải cần một chuẩn chung
Muốn chuyển đổi xanh logistics có kết quả đo được, các doanh nghiệp phải nhìn xa hơn sản lượng và giá trị hàng hóa. Dữ liệu phát thải CO₂ cần trở thành chỉ số chung để các bên đánh giá tác động môi trường của sản xuất, vận chuyển và phân phối. Nếu mỗi khâu dùng cách ghi nhận khác nhau, việc so sánh phương án và tìm điểm gây lãng phí sẽ thiếu căn cứ.
Laurence Cheung, Tổng Giám đốc DHL Việt Nam, cho rằng nhiều doanh nghiệp vẫn chưa quan tâm đúng mức đến dữ liệu phát thải khí nhà kính. Ông nhấn mạnh cần thống nhất cách đo lường và có nền tảng công khai để theo dõi, so sánh tác động môi trường của từng phương thức vận chuyển.
Vấn đề không chỉ nằm ở việc thu thập thêm con số. Dữ liệu chuỗi cung ứng phải được chuẩn hóa, cập nhật kịp thời và trao đổi giữa các nền tảng đang vận hành riêng rẽ. Khi thông tin bị phân mảnh, doanh nghiệp khó phối hợp, khó truy xuất tác động của từng khâu và dễ bỏ lỡ cơ hội tối ưu hành trình. Minh bạch vì thế vừa là trách nhiệm môi trường, vừa là năng lực quản trị.

Kết nối công nghệ với hạ tầng và người dùng
Đầu tư phương tiện ít phát thải hay ứng dụng công nghệ mới đều cần thiết, nhưng không thể bù đắp cho dữ liệu thiếu đồng bộ và các bên hoạt động rời rạc. Logistics xanh phải kết nối nhà máy, vùng sản xuất, cảng, vận tải và thị trường tiêu thụ; đồng thời phối hợp vận tải đa phương thức, số hóa quy trình và giảm thời gian chờ. Đó mới là cách biến hạ tầng thành năng lực cạnh tranh, thay vì chỉ là lợi thế vị trí.
Thực tiễn tại Gemalink cho thấy kết nối số có thể tạo lợi ích cụ thể. Cảng này đón tàu container có tải trọng lên tới 250.000 DWT và triển khai Smartport để kết nối trực tuyến với chủ hàng; giải pháp Rivergate hỗ trợ nhà vận tải đường thủy đăng ký sà lan qua mạng.
Lợi ích không chỉ dành cho doanh nghiệp lớn: Smartport mở quyền truy cập miễn phí cho hộ nông dân và doanh nghiệp nhỏ, hỗ trợ gom hàng lẻ, kết nối vận tải và xử lý thủ tục liên quan nhanh hơn. Đây là điểm đáng chú ý: chuyển đổi xanh chỉ có sức lan tỏa khi doanh nghiệp quy mô nhỏ cũng tham gia được, thay vì phải đứng ngoài vì thiếu hàng hoặc thiếu khả năng kết nối.

Thí điểm có trọng điểm, rồi mới nhân rộng
Việt Nam không nhất thiết phải triển khai đồng loạt một mô hình mới trên toàn quốc. Hành lang Cái Mép - Thị Vải, kết nối với các trung tâm sản xuất công nghiệp tại Thành phố Hồ Chí Minh và Bình Dương, được đề xuất làm địa bàn thí điểm. Tập trung xây dựng chuẩn dữ liệu, cơ chế phối hợp và luồng hàng tại một hành lang cụ thể sẽ giúp kiểm tra hiệu quả, nhận diện vướng mắc rồi hoàn thiện cách làm trước khi mở rộng.
Cách tiếp cận theo từng bước cũng giúp xác định trách nhiệm rõ ràng: ai cung cấp dữ liệu, dữ liệu nào cần thống nhất, ai cập nhật và các bên dùng thông tin ra sao. Nếu thiếu những nguyên tắc này, nền tảng số có thể chỉ tạo thêm một lớp công cụ mà không cải thiện phối hợp thực tế.
Nâng vị thế hàng hóa trong chuỗi giá trị toàn cầu không thể dựa riêng vào quy mô sản xuất hay công nghệ của một doanh nghiệp. Điều quyết định là cả hệ sinh thái có thể chứng minh nguồn gốc, đo phát thải và vận hành ăn khớp hay không. Chuẩn hóa và minh bạch dữ liệu không phải phần phụ của logistics xanh; đó là nền móng để giảm lãng phí, đáp ứng tiêu chuẩn thị trường và biến cam kết chuyển đổi thành kết quả có thể kiểm chứng.







