Kết nối khu vực là lựa chọn chiến lược
Liên kết ASEAN là sự phối hợp giữa các nền kinh tế trong khu vực để kết nối năng lực sản xuất, thương mại và công nghệ thành những chuỗi giá trị chung, thay vì để từng nước hoạt động riêng lẻ. Đây không còn là lựa chọn phụ trợ: khi chuỗi cung ứng toàn cầu dịch chuyển, mức độ kết nối sẽ quyết định ASEAN giữ được bao nhiêu giá trị và tạo thêm được bao nhiêu cơ hội việc làm.
Ngày 27/10, Diễn đàn Kinh tế Mùa thu năm 2026 tổ chức phiên thảo luận về chuyển dịch mô hình kinh tế toàn cầu, tập trung vào tái cấu trúc, ứng dụng trí tuệ nhân tạo và hợp tác để tạo động lực tăng trưởng mới. Tại Hội nghị Fortune Southeast Asia 500 Summit 2026 ở TP.HCM ngày 3/11, lãnh đạo doanh nghiệp và chuyên gia cũng nhấn mạnh cơ hội từ làn sóng dịch chuyển chuỗi cung ứng, đồng thời cảnh báo rằng thu hút vốn thôi chưa đủ nếu không chuyển được đầu tư thành năng lực nội tại.
Sức ép đã hiện hữu: tăng trưởng toàn cầu chậm lại, căng thẳng thương mại và công nghệ gia tăng, còn doanh nghiệp phải cân nhắc lại địa điểm và cách thức sản xuất. Bước sang năm 2027, tăng trưởng ASEAN vẫn được kỳ vọng có thêm lực đẩy từ đa dạng hóa chuỗi cung ứng, xuất khẩu công nghệ và sức mua nội khối. Nhưng cơ hội ấy sẽ không tự động biến thành thành quả chung nếu các nền kinh tế chỉ cạnh tranh để kéo nhà máy về phía mình.

Mạng lưới sản xuất phải tạo giá trị trong khu vực
ASEAN nên phát triển mạng lưới sản xuất bổ trợ, trong đó mỗi quốc gia đảm nhận công đoạn phù hợp với lợi thế, thay vì cùng đổ nguồn lực vào những khâu giống nhau. Cách phân công này giúp doanh nghiệp nối được năng lực từ nhiều thị trường, củng cố chuỗi cung ứng và mở rộng cơ hội tham gia các công đoạn có hàm lượng công nghệ, giá trị gia tăng cao hơn.
Một hướng đi cụ thể là hình thành các cụm công nghiệp xuyên biên giới trong điện tử, bán dẫn, ô tô và năng lượng sạch, gắn sản xuất với nghiên cứu, phát triển và chuyển giao công nghệ. Đề xuất này đáng chú ý vì nó đặt trọng tâm vào năng lực khu vực, không chỉ số lượng nhà máy mới. Với Việt Nam, phát triển nhà cung ứng và hỗ trợ doanh nghiệp đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, chất lượng, quản trị, cung ứng có thể giúp doanh nghiệp trong nước bước sâu hơn vào chuỗi giá trị.
Làn sóng đầu tư vào điện tử, bán dẫn, xe điện, trung tâm dữ liệu và sản xuất tiên tiến là một cửa sổ cơ hội, nhưng vốn đầu tư không đồng nghĩa với chuyển giao năng lực. Doanh nghiệp địa phương cần có cơ hội trở thành nhà cung ứng, tiếp cận công nghệ và tham gia các quyết định sản xuất. Nếu thiếu những mắt xích đó, ASEAN có thể đón thêm nhà máy mà vẫn để phần lớn giá trị nằm ngoài khu vực.

Tháo rào cản ngoài thuế quan để chuỗi cung ứng vận hành
Xóa thuế quan là chưa đủ để tạo ra một thị trường sản xuất chung. Khác biệt về tiêu chuẩn sản phẩm, quy tắc xuất xứ và mức độ minh bạch vẫn có thể khiến hàng hóa, linh kiện và dữ liệu khó lưu chuyển giữa các nước. Vì vậy, tháo gỡ rào cản thương mại cần trở thành một phần cốt lõi của chiến lược liên kết ASEAN, chứ không chỉ là việc kỹ thuật sau các thỏa thuận.
Khi quy định rõ ràng và tương thích hơn, doanh nghiệp có thể phối hợp các công đoạn xuyên biên giới với ít trở ngại hơn; các nền kinh tế cũng dễ kết nối năng lực để hình thành chuỗi sản xuất chung. Điều này đặc biệt quan trọng với doanh nghiệp nhỏ và vừa, vốn thường thiếu nguồn lực để xử lý nhiều bộ yêu cầu khác nhau. Hỗ trợ nâng năng lực nhà cung ứng cần đi cùng cải thiện quy tắc, nếu không cơ hội tham gia chuỗi sẽ chỉ thuộc về những doanh nghiệp đã đủ lớn.
Chuyển dịch kinh tế còn tác động trực tiếp đến người lao động. Dự báo đến năm 2030, thế giới có thể tạo ra khoảng 170 triệu việc làm mới, mất khoảng 92 triệu việc làm, trong khi 39% kỹ năng sẽ thay đổi hoặc trở nên lạc hậu. Điều đó khiến đào tạo lại và khả năng thích nghi trở thành phần không thể tách rời của chính sách công nghiệp. Một mạng lưới khu vực có giá trị khi người lao động và doanh nghiệp địa phương cùng tiến lên, không chỉ khi hàng hóa qua biên giới nhanh hơn.

Cơ hội chỉ thành tăng trưởng khi được chia sẻ
ASEAN đang có cơ hội nâng vị thế trong chuỗi giá trị toàn cầu, nhưng cạnh tranh thu hút đầu tư chất lượng cao sẽ không tự giải quyết những điểm nghẽn nội khối. Các nước cần phối hợp về tiêu chuẩn, thúc đẩy cụm sản xuất xuyên biên giới và xây dựng doanh nghiệp đủ sức cung ứng cho các tập đoàn lớn. Đây là con đường thực tế hơn để biến làn sóng dịch chuyển chuỗi cung ứng thành năng lực lâu dài.
Doanh nghiệp cũng cần chọn cách đầu tư phù hợp với mục tiêu: có khoản đầu tư cần 5–10 năm, trong khi một số khoản khác có thể thu hồi vốn trong vòng 2 năm; thay vì tự xây mọi thứ từ đầu, tập đoàn có thể đầu tư vào các công ty công nghệ có năng lực. Với ASEAN, thông điệp không phải là mọi nước phải làm mọi việc, mà là kết nối đúng năng lực, công nghệ và thời hạn đầu tư để tạo giá trị bổ trợ.
Kết luận, tăng trưởng ASEAN sẽ bền hơn nếu khu vực chuyển từ cuộc đua giành dự án riêng lẻ sang hợp tác tạo mạng lưới sản xuất chung. Tháo gỡ rào cản thương mại, nâng năng lực nhà cung ứng và chuẩn bị kỹ năng cho người lao động là những việc phải tiến hành song song. Nếu không, cơ hội từ biến động toàn cầu sẽ chỉ đi qua khu vực; nếu làm được, ASEAN có thể giữ lại nhiều giá trị hơn và mở rộng dư địa tăng trưởng cho các thành viên.






