Giải pháp bổ trợ, không phải lối tắt đến Net Zero
Công nghệ thu giữ, sử dụng và lưu trữ carbon (CCUS) là chuỗi giải pháp tách CO₂ từ khí thải công nghiệp, đưa vào sử dụng hoặc vận chuyển đến nơi lưu trữ lâu dài dưới lòng đất. Công nghệ này có thể bổ sung cho các biện pháp giảm phát thải khác, nhất là ở những ngành khó thay đổi quy trình sản xuất.
Ngày 27/10/2026, tại Hà Nội, Cục Biến đổi khí hậu thuộc Bộ Nông nghiệp và Môi trường phối hợp với Báo Nông nghiệp và Môi trường cùng Viện Dầu khí Việt Nam tổ chức hội thảo về vai trò của CCUS trong mục tiêu Net Zero Việt Nam; Thứ trưởng Lê Trọng Yên chủ trì sự kiện. Hội thảo diễn ra khi cam kết phát thải ròng bằng 0 vào năm 2050 đòi hỏi thay đổi sâu rộng trong mô hình tăng trưởng, sản xuất và sử dụng tài nguyên. Thông điệp đáng chú ý không phải CCUS sẽ thay thế mọi giải pháp khác, mà Việt Nam cần xác định đúng nơi công nghệ này có thể giảm phát thải với hiệu quả và độ an toàn có thể chứng minh.
Điều đó có ý nghĩa với người dân qua những thay đổi ở chuỗi sản xuất và hàng hóa: nếu được lựa chọn phù hợp, CCUS có thể giúp giảm phát thải ở các ngành khó giảm, thúc đẩy đổi mới công nghệ và nâng năng lực cạnh tranh của sản phẩm các-bon thấp. Nhưng lợi ích này chỉ đáng tin khi lượng CO₂ được thu giữ, vận chuyển và xử lý được đo lường, kiểm chứng minh bạch.

Tiềm năng địa chất cần được kiểm chứng tại từng địa điểm
Nhiệt điện, xi măng, thép, hóa chất và phân bón là những ngành có cường độ phát thải cao, trong khi việc chuyển đổi hoàn toàn quy trình có thể khó khăn. Vì vậy, công nghệ CCUS được xem là một hướng đi chiến lược để hỗ trợ các ngành này tiến gần mục tiêu phát thải ròng bằng không. Tuy nhiên, gọi đó là hướng đi chiến lược không có nghĩa mọi nhà máy đều phù hợp: nguồn phát thải, công nghệ thu giữ, phương án vận chuyển và nơi lưu trữ phải được đánh giá riêng.
Việt Nam được đánh giá có tiềm năng lưu trữ CO₂ khoảng 71 tỷ tấn, tập trung chủ yếu ở các bể trầm tích Sông Hồng, Nam Côn Sơn và Cửu Long. Con số lớn này mở ra triển vọng nghiên cứu, song không thể thay thế khảo sát chi tiết về dung lượng khả dụng, độ an toàn và khả năng tiếp cận của từng địa điểm. Kinh nghiệm dầu khí và các nghiên cứu lưu trữ ngoài khơi tạo nền tảng ban đầu; các hướng sử dụng CO₂ trong hóa chất, nhiên liệu, vật liệu xây dựng hoặc kết hợp với sản xuất hydro cũng đáng được xem xét. Dù vậy, cần xác định rõ đầu ra và lợi ích giảm phát thải của từng phương án, thay vì mặc định mọi cách sử dụng CO₂ đều có hiệu quả khí hậu.

Từ hành lang pháp lý ban đầu đến quy định cho cả vòng đời
Luật Dầu khí số 10/2026/QH16, được thông qua ngày 23/8/2026 và có hiệu lực từ ngày 1/3/2027, bổ sung quy định về thu giữ và lưu trữ các-bon gắn với hoạt động dầu khí, tạo cơ sở pháp lý ban đầu cho việc nghiên cứu, triển khai. Đây là tín hiệu tiến triển, nhưng chưa đủ để hình thành dự án thương mại. CCUS đi qua nhiều lĩnh vực, nên trách nhiệm của cơ quan quản lý, nhà đầu tư và đơn vị vận hành cần được phân định rõ.
Các quy định tiếp theo cần bao quát toàn bộ vòng đời dự án: phân lô và lựa chọn nhà đầu tư, khảo sát và đánh giá địa điểm, cấp phép bơm ép, vận hành, giám sát, đóng dự án và trách nhiệm dài hạn. Cùng với đó là tiêu chuẩn an toàn cho cả chuỗi, phương thức đo lường, báo cáo và thẩm tra, cũng như cơ chế tài chính đủ sức khuyến khích đầu tư mà không chuyển rủi ro sang cộng đồng. Nếu thiếu quy tắc về trách nhiệm sau khi đóng dự án, lợi ích trước mắt có thể đi kèm nghĩa vụ môi trường kéo dài mà chưa có bên chịu trách nhiệm cụ thể.
Ưu tiên nên là chọn các cơ sở có nguồn CO₂ thuận lợi, khả năng sử dụng hoặc lưu trữ rõ ràng và điều kiện kỹ thuật phù hợp. Cách triển khai theo từng ngành, từng cơ sở giúp tránh đầu tư theo phong trào và tạo dữ liệu thực tế để hoàn thiện chính sách.

Thí điểm, đo lường và xây năng lực trong nước
Bước tiếp theo cần là lộ trình thí điểm giai đoạn 2027–2030, tập trung khảo sát dung lượng và độ an toàn của từng mỏ, từng bể trầm tích, đồng thời thử nghiệm chia sẻ hạ tầng thu giữ, vận chuyển và lưu trữ CO₂ giữa các cơ sở công nghiệp. Hạ tầng dùng chung có thể cải thiện tính khả thi của dự án, nhưng chỉ khi quy định rõ quyền tiếp cận, trách nhiệm vận hành, giám sát và xử lý sự cố.
Triển khai CCUS cũng đòi hỏi đánh giá nguồn phát thải, lựa chọn công nghệ, hạ tầng vận chuyển, cơ chế tài chính, đo lường và kiểm chứng phát thải, cùng cách phân bổ trách nhiệm dài hạn. Hợp tác quốc tế cần đi kèm chuyển giao công nghệ và đào tạo nhân lực, đồng thời tạo điều kiện để doanh nghiệp Việt Nam tham gia thiết kế, chế tạo, tích hợp, chạy thử và vận hành.
Kết luận, CCUS có thể giúp những ngành công nghiệp khó giảm phát thải tiến gần Net Zero Việt Nam, nhưng tiềm năng địa chất hay quy định bước đầu chưa đủ để bảo đảm thành công. Chỉ nên mở rộng khi dự án chứng minh được hiệu quả khí hậu, tính khả thi kinh tế và an toàn môi trường; nếu không, công nghệ sẽ dừng ở định hướng thay vì trở thành giải pháp đáng tin cậy.







