Cúm A không phải lúc nào cũng nhẹ
Cúm A là bệnh nhiễm trùng đường hô hấp do virus cúm gây ra, có thể khởi phát với sốt, ho, đau họng, sổ mũi, đau đầu và đau mỏi cơ; mức độ bệnh khác nhau tùy sức khỏe và tình trạng miễn dịch của người mắc. Số ca cúm A đang tăng tại nhiều cơ sở y tế, trong đó có người diễn biến nặng, phải nhập viện và được hồi sức tích cực. Vì thế, xem cúm như một đợt cảm thông thường rồi cố chịu đựng tại nhà là lựa chọn có thể khiến người bệnh bỏ lỡ thời điểm cần được đánh giá. Phần lớn người mắc hồi phục sau vài ngày đến khoảng một tuần, nhưng cúm A cũng có thể gây viêm phổi, suy hô hấp, viêm não hoặc làm bệnh nền nặng thêm.
Một trường hợp tại Bệnh viện Nhi đồng 1 cho thấy biến chứng cúm A có thể chuyển biến rất nhanh: bệnh nhi 7 tuổi bị viêm cơ tim tối cấp, suy giảm nghiêm trọng chức năng tim và cần hỗ trợ ECMO cùng hồi sức tích cực trước khi sức khỏe cải thiện. Đây là diễn biến hiếm gặp, không phải kết cục thường thấy, nhưng nhấn mạnh rằng dấu hiệu nặng không nên bị xem nhẹ.

Nhóm nào có nguy cơ cúm nặng cao hơn?
Trẻ nhỏ, người cao tuổi, phụ nữ mang thai, người mắc bệnh mạn tính và người suy giảm miễn dịch là những nhóm cần đặc biệt cảnh giác với nguy cơ cúm nặng. Ở những người này, cúm có thể gây biến chứng hoặc làm tình trạng sẵn có trở nên nghiêm trọng hơn; do đó, không nên chờ đến khi kiệt sức mới tìm tư vấn y tế. Khi xuất hiện triệu chứng, người thuộc nhóm nguy cơ nên liên hệ nhân viên y tế để được hướng dẫn, nhất là nếu bệnh tăng nặng hoặc có dấu hiệu bất thường.
Người khỏe mạnh cũng không nên chủ quan. Một người trưởng thành trong bài ghi nhận mắc cúm A sau khi tiếp xúc gần với đồng nghiệp bị bệnh mà không đeo khẩu trang; dù được kê đơn điều trị, các triệu chứng vẫn khiến người này phải nghỉ làm gần một tuần và còn ho kéo dài sau đợt bệnh cấp. Trường hợp này nhắc rằng cúm A nhập viện không phải tình huống duy nhất đáng lưu tâm: bệnh vẫn có thể ảnh hưởng đáng kể đến sinh hoạt và công việc, kể cả khi không có biến chứng nặng.
Dấu hiệu cúm nặng: khi nào cần đi viện?
Đừng chỉ nhìn vào mức sốt để quyết định có cần đi khám hay không. Với trẻ em, thở nhanh, khó thở, rút lõm lồng ngực, tím môi, li bì, co giật, không uống được hoặc tiểu ít bất thường là những dấu hiệu cần đưa trẻ đến cơ sở y tế cấp cứu ngay. Đây là các dấu hiệu cúm nặng cần được xử trí, không phù hợp để tiếp tục theo dõi tại nhà.
Ở người lớn, khó thở, đau tức ngực, rối loạn ý thức hoặc tình trạng xấu đi nhanh chóng cần được đánh giá khẩn cấp. Nếu triệu chứng tăng nhanh hoặc khiến người bệnh suy kiệt, hãy tìm trợ giúp y tế thay vì tự chờ đợi. Người bệnh cũng không nên tự mua thuốc kháng virus như oseltamivir hoặc dùng kháng sinh khi chưa có chỉ định: thuốc kháng virus được cân nhắc theo mức độ bệnh, thời điểm khởi phát và nguy cơ của từng người, còn kháng sinh không điều trị virus cúm.
Phòng lây lan, bảo vệ người dễ tổn thương
Cúm lây chủ yếu qua các hạt dịch tiết đường hô hấp, nhất là khi tiếp xúc gần, ở nơi đông người hoặc không gian thông khí kém. Vì vậy, những biện pháp phòng ngừa cơ bản có ý nghĩa thiết thực: rửa tay thường xuyên, giữ vệ sinh cá nhân, đeo khẩu trang khi có triệu chứng hô hấp và hạn chế tiếp xúc gần với người mắc bệnh. Khi bị bệnh, tránh tiếp xúc không cần thiết với trẻ nhỏ, người cao tuổi, phụ nữ mang thai và người có bệnh nền cũng giúp giảm nguy cơ truyền nhiễm cho nhóm dễ tổn thương.
Tiêm vắc-xin cúm hằng năm là biện pháp dự phòng quan trọng, giúp giảm nguy cơ mắc bệnh và biến chứng nghiêm trọng, đặc biệt với trẻ nhỏ, người cao tuổi, phụ nữ mang thai và người có bệnh nền. Tóm lại, cúm A thường có thể hồi phục nhưng không nên đánh đồng mọi ca bệnh là nhẹ: người thuộc nhóm nguy cơ cần chủ động hỏi ý kiến y tế, còn bất kỳ ai có dấu hiệu cảnh báo nên được đánh giá kịp thời. Phòng lây và nhận biết lúc cần đi viện là cách thực tế nhất để hạn chế hậu quả nặng.






