Đào tạo phải đi cùng phối hợp thực địa
Dự án tăng cường năng lực thực thi pháp luật trên biển là chương trình hợp tác nhằm trang bị cho lực lượng chức năng kỹ năng phát hiện, kiểm tra và xử lý vi phạm trên biển, đồng thời cải thiện phối hợp giữa các cơ quan trong nước và đối tác quốc tế. Ngày 29/10, Phó Cục trưởng Cục Hải quan Âu Anh Tuấn dự lễ giới thiệu giai đoạn III của dự án tại trụ sở Liên hợp quốc ở Việt Nam.
Giai đoạn 2026–2029 nối tiếp hai chặng hợp tác trước đó, khi dự án đã tổ chức 30 khóa đào tạo với 491 lượt cán bộ Hải quan, Cảnh sát biển, Kiểm ngư và các cơ quan chức năng tham gia. Con số này cho thấy nền tảng nghiệp vụ đã được hình thành; thách thức tiếp theo là biến kỹ năng cá nhân thành hành động liên ngành nhất quán. Vì vậy, thực thi pháp luật biển không thể chỉ dựa vào các lớp học riêng lẻ: hiệu quả còn phụ thuộc vào khả năng chia sẻ thông tin, phối hợp kiểm tra và xử lý chứng cứ giữa các lực lượng.

Ba ưu tiên, một yêu cầu: năng lực xử lý vụ việc
Trong giai đoạn III, dự án dự kiến tổ chức 18 khóa đào tạo, tập trung vào phòng, chống vận chuyển ma túy trái phép bằng đường biển; buôn lậu và vận chuyển hàng hóa trái phép; cùng chống khai thác thủy sản bất hợp pháp, không báo cáo và không theo quy định (IUU). Cách đặt ba lĩnh vực trong cùng một chương trình là hợp lý: các vi phạm có thể khác nhau về đối tượng, nhưng đều đòi hỏi năng lực nhận diện rủi ro, kiểm tra tàu và xử lý thông tin.
Kinh nghiệm từ hai giai đoạn trước tập trung vào nhận thức tình hình trên biển, kỹ năng lên tàu, kiểm tra, khám xét, bắt giữ, phân tích thông tin và xử lý chứng cứ. Đây là những năng lực có thể dùng xuyên suốt từ chống ma túy đến chống khai thác IUU và buôn lậu trên biển. Giá trị của 18 khóa học vì thế không nên chỉ được đánh giá bằng số người tham dự, mà còn bằng việc các lực lượng có thể phối hợp hiệu quả khi phát hiện và xử lý vụ việc hay không.

Hợp tác quốc tế cần tạo ra đường dây phối hợp thông suốt
Dự án do UNODC triển khai với sự tài trợ của Cục Phòng, chống ma túy và Thực thi pháp luật quốc tế thuộc Bộ Ngoại giao Hoa Kỳ. Đại diện Hải quan đánh giá sự hỗ trợ của UNODC và đối tác đã góp phần nâng cao nghiệp vụ, tăng cường phối hợp liên ngành; cơ quan này cũng khẳng định sẽ tiếp tục phối hợp với UNODC và các đơn vị liên quan trong giai đoạn mới. Hợp tác UNODC sẽ có ý nghĩa thiết thực nhất khi hỗ trợ đào tạo chuyên sâu, ứng dụng công nghệ vào phân tích thông tin và xây dựng đội ngũ giảng viên nguồn.
Một diễn đàn bổ trợ cho mục tiêu ấy diễn ra ngày 29/10 tại Khánh Hòa, khi Cục Cảnh sát điều tra tội phạm về ma túy phối hợp với UNODC tổ chức Hội nghị các Văn phòng liên lạc phòng, chống ma túy và tội phạm qua biên giới năm 2026. Đại biểu trao đổi về chia sẻ thông tin, giao ban, hội đàm song phương và xử lý vụ việc; đại diện Công an, Bộ đội Biên phòng, Hải quan cùng các đơn vị nghiệp vụ đề xuất hoàn thiện cơ chế phối hợp để nâng hiệu quả mạng lưới.

Kết quả phụ thuộc vào việc nối các mắt xích
Hội nghị cũng nêu áp lực từ các đường dây lợi dụng tuyến biên giới để mua bán, vận chuyển ma túy và tiền chất từ khu vực Tam giác vàng vào Việt Nam. Mạng lưới Văn phòng liên lạc phòng, chống ma túy và tội phạm qua biên giới (BLO) hiện có 23 văn phòng tại các tỉnh biên giới; hoạt động của mạng lưới đang mở rộng sang đấu tranh với những loại tội phạm xuyên quốc gia khác. Điều đó cho thấy phối hợp không chỉ là mục tiêu của chương trình trên biển, mà là yêu cầu rộng hơn đối với công tác thực thi pháp luật.
Chương trình 2026–2029 có hướng đi đúng khi gắn đào tạo kỹ năng với hợp tác quốc tế và phối hợp liên ngành. Nhưng 18 khóa học sẽ chỉ tạo ra chuyển biến bền vững nếu những gì được học được đưa vào quy trình chia sẻ thông tin và xử lý vụ việc giữa các lực lượng. Thước đo cuối cùng không phải số khóa đã mở, mà là năng lực phối hợp thực tế để ngăn chặn ma túy, buôn lậu và khai thác IUU trên biển.







