Định biên phải theo sát quy mô trường
Định biên trường học là việc xác định số người làm việc cần bố trí cho các vị trí quản lý, hỗ trợ và giảng dạy tại cơ sở giáo dục, căn cứ vào quy mô và cách tổ chức hoạt động. Bộ Giáo dục và Đào tạo đang lấy ý kiến dự thảo thông tư về định mức nhân sự tại các cơ sở giáo dục công lập và trường dự bị đại học; với trường có phân hiệu, dự thảo đề xuất cách bố trí riêng cho cán bộ quản lý và nhân viên hỗ trợ. Đây là hướng điều chỉnh đáng chú ý sau quá trình sắp xếp trường học, khi một số trường hợp nhất có hàng trăm lớp, thậm chí hàng chục nghìn học sinh. Một trường vận hành ở nhiều địa điểm không thể được quản lý như một cơ sở tập trung: khoảng cách và đầu mối công việc làm tăng nhu cầu phối hợp. Vì vậy, định biên cần phản ánh số phân hiệu thực tế, thay vì chỉ dựa vào tên gọi hay quy mô của trường chính.
Dự thảo tiếp nối chủ trương bố trí một phó hiệu trưởng tại trường chính và một người tại mỗi phân hiệu trong Nghị quyết 37; nghị quyết này có hiệu lực từ ngày 5/8 đến hết ngày 30/6/2028. Việc đưa cách tính vào dự thảo thông tư có ý nghĩa vì cần một khung áp dụng rõ ràng cho nhiều cấp học, từ mầm non đến THPT, thay vì xử lý từng trường hợp lớn theo cách riêng.

Số lượng hiệu phó gắn với từng địa điểm
Theo dự thảo, mỗi cơ sở giáo dục mầm non, trường tiểu học, THCS và THPT có một hiệu trưởng; trường chính được bố trí một phó hiệu trưởng, còn mỗi phân hiệu có một phó hiệu trưởng. Cách tính này khiến số lượng hiệu phó tăng theo số điểm trực thuộc, thay vì áp dụng một hạn mức chung cho cả trường. Về quản trị, đây là lựa chọn hợp lý: người phụ trách tại chỗ có thể giải quyết công việc hằng ngày và kết nối với ban giám hiệu ở trường chính. Nhưng quy định định mức không nên bị hiểu thành cứ có thêm phân hiệu là hoạt động tự động hiệu quả hơn; vai trò, quyền hạn và cơ chế phối hợp giữa các phó hiệu trưởng cũng cần rõ ràng.
Với trường không có phân hiệu, số lượng cấp phó thực hiện theo Nghị định 299 năm 2026. Nghị định quy định số lượng căn cứ vào loại hình, mức độ tự chủ tài chính và điều kiện liên quan; riêng trường phổ thông nhiều cấp học, quy mô từ 40 lớp trở lên được bố trí không quá ba cấp phó. Sự phân biệt này là cần thiết: trường tập trung nhiều lớp có thể cần thêm lãnh đạo, nhưng không nhất thiết phải có một phó hiệu trưởng cho mỗi địa điểm như mô hình nhiều phân hiệu. Cơ quan có thẩm quyền vẫn quyết định số lượng cụ thể trong phạm vi quy định.
Định mức kế toán tăng theo số phân hiệu
Dự thảo đặt định mức kế toán theo số lượng phân hiệu: trường có tối đa 4 phân hiệu được bố trí một kế toán; từ 5 đến 9 phân hiệu được tối đa hai người; từ 10 phân hiệu trở lên được tối đa ba người. Mức tối đa hai kế toán cũng áp dụng với trường có không quá 4 phân hiệu nhưng thuộc loại hình bán trú, nội trú và có từ 40 lớp trở lên. Đây là điều chỉnh có cơ sở: chứng từ, thanh toán và theo dõi hoạt động ở nhiều điểm trường khó có thể dồn hết cho một người khi quy mô lớn. Tuy nhiên, ba kế toán là mức trần, không phải cam kết mọi trường có ít nhất 10 phân hiệu sẽ được cấp đủ người. Nếu việc phân bổ quá chặt, gánh nặng hành chính vẫn có thể dồn vào một nhóm nhỏ.
Với trường có phân hiệu, trường chính được bố trí một người làm kế toán, văn thư và thủ quỹ; các vị trí hỗ trợ khác được tính một người tại trường chính và mỗi phân hiệu. Dự thảo cũng bổ sung vị trí cấp dưỡng thay cho cách gọi nấu ăn, cùng vị trí quản lý học sinh ở trường phổ thông tổ chức nội trú, bán trú; mỗi phân hiệu và trường chính được bố trí tối thiểu một người cho các vị trí mới này, còn số lượng cụ thể do cơ quan có thẩm quyền quyết định. Các quy định này thừa nhận rằng vận hành trường lớn không chỉ là bài toán lãnh đạo, mà còn là công việc hậu cần và chăm sóc học sinh.

Định mức giáo viên cũng được điều chỉnh
Dự thảo còn điều chỉnh định mức giáo viên trên mỗi lớp ở một số loại hình phổ thông, tương ứng với định mức tiết dạy mới; cấp mầm non được giữ nguyên. Ở tiểu học, mức tối đa là 1,2 giáo viên/lớp với trường dạy một buổi mỗi ngày và 1,5 giáo viên/lớp với trường dạy hai buổi mỗi ngày, đều giữ nguyên như hiện hành. Ở THCS, trường thông thường được tối đa 1,8 giáo viên/lớp; trường phổ thông dân tộc nội trú, bán trú là 2,1 và trường, lớp dành cho người khuyết tật là 2,2 giáo viên/lớp. Ở THPT, mức tối đa là 2,15 giáo viên/lớp; trường phổ thông dân tộc nội trú và trường, lớp dành cho người khuyết tật là 2,2, còn lớp chuyên tại trường THPT chuyên được tối đa 3 giáo viên/lớp.
Nhìn chung, dự thảo đi đúng hướng khi điều chỉnh nhân sự theo đặc điểm hoạt động thay vì áp một con số đồng loạt. Nhưng định mức chỉ phát huy tác dụng nếu được chuyển thành nhân lực thực tế và gắn với trách nhiệm rõ ràng giữa trường chính với các phân hiệu. Với người học và phụ huynh, lợi ích đáng mong đợi không phải là bộ máy đông hơn trên giấy, mà là quản lý gần hơn, hỗ trợ kịp thời hơn và lớp học có đủ giáo viên. Do dự thảo vẫn đang được lấy ý kiến, các ngưỡng bố trí nêu trên chưa phải quy định cuối cùng; bước tiếp theo là hoàn thiện thông tư để làm rõ cách áp dụng.






