Tầm soát vẫn cần thiết dù gia đình không có tiền sử bệnh
Tầm soát ung thư vú là việc kiểm tra tuyến vú theo phương pháp và lịch phù hợp nhằm phát hiện dấu hiệu bệnh sớm, trước khi người bệnh nhận thấy triệu chứng rõ rệt, qua đó tăng cơ hội điều trị và cải thiện chất lượng sống. Không có người thân mắc bệnh không có nghĩa nguy cơ ung thư vú bằng không. Tiền sử gia đình là một yếu tố cần xem xét, nhưng nguy cơ còn liên quan đến tuổi, mô vú, nội tiết và lối sống. Nguy cơ tăng theo tuổi và có thể thay đổi trong suốt cuộc đời, vì thế lấy việc gia đình chưa từng có người bệnh làm lý do bỏ qua kiểm tra là một lựa chọn thiếu cơ sở. Ung thư vú cũng không phải vấn đề hiếm gặp: theo số liệu GLOBOCAN 2024 được dẫn tại một buổi sinh hoạt chuyên đề của Bộ Y tế, Việt Nam ghi nhận 25.711 ca mắc mới và 10.609 trường hợp tử vong. Bệnh chiếm 28,1% số ca ung thư mới ở nữ giới, đứng đầu trong các loại ung thư thường gặp ở phụ nữ.

Nguy cơ không chỉ nằm trong tiền sử gia đình
Đánh giá nguy cơ cần nhìn rộng hơn câu hỏi “gia đình có ai mắc bệnh không?”. Tuổi tác, mô vú đặc, có kinh sớm hoặc mãn kinh muộn, một số liệu pháp nội tiết, ít vận động, uống rượu, hút thuốc và béo phì — nhất là sau mãn kinh — đều có thể liên quan đến nguy cơ. Nhân viên y tế còn có thể xem xét tiền sử cá nhân hoặc gia đình mắc ung thư vú, buồng trứng, vòi tử cung hay phúc mạc; đột biến gene BRCA1/2 hoặc TP53; từng xạ trị vùng ngực khi 10–30 tuổi; và tổn thương vú nguy cơ cao như tăng sản không điển hình. Dựa trên tổng nguy cơ mắc bệnh trong suốt cuộc đời, phụ nữ được xếp vào nhóm trung bình, trung bình cao hoặc cao. Nhóm trung bình cao được mô tả có nguy cơ 15–20%, còn nhóm cao là trên 20%; việc phân loại giúp chọn thời điểm tầm soát phù hợp hơn. Vì vậy, ung thư vú gia đình là thông tin quan trọng, nhưng không thể thay thế đánh giá toàn diện.

Chọn lịch sàng lọc theo tuổi và tình trạng cá nhân
Với phụ nữ thuộc nhóm nguy cơ trung bình, hướng dẫn được Bệnh viện Từ Dũ chia sẻ nêu lịch sàng lọc theo độ tuổi: từ 25–39 tuổi, tự khám vú hằng tháng và khám lâm sàng tại cơ sở y tế mỗi 1–3 năm; từ 40–70 tuổi, khám lâm sàng và chụp X-quang tuyến vú mỗi năm. Người có mô vú đặc có thể được kết hợp siêu âm tuyến vú. Sau 70 tuổi, việc tiếp tục sàng lọc tùy thuộc tuổi thọ kỳ vọng, tình trạng sức khỏe và khả năng thực hiện điều trị. Chụp nhũ ảnh giữ vai trò chủ đạo trong các phương pháp sàng lọc phát hiện ung thư vú giai đoạn sớm. Đây là lịch tham khảo cho nhóm nguy cơ trung bình, không phải một khuôn mẫu áp dụng giống nhau cho tất cả. Đánh giá nguy cơ cá nhân mới giúp xác định phương án và thời điểm phù hợp; đừng để riêng tiền sử gia đình quyết định việc có sàng lọc hay không.
Tự khám giúp nhận biết thay đổi nhưng không thay thế kiểm tra tại cơ sở y tế. Nếu phát hiện khối bất thường, núm vú tụt, dịch chảy tự nhiên một bên, da vú co kéo hoặc biến đổi khác thường, cần được thăm khám và đánh giá kịp thời.






