Từ định hướng đến trải nghiệm học tập
Giáo dục mở là hệ thống học tập kết nối và liên thông, giúp mọi người tiếp cận giáo dục ở nhiều trình độ, hình thức và giai đoạn khác nhau trong đời, thay vì giới hạn cơ hội trong một trường lớp hay lộ trình cố định. Vì thế, thành công của giáo dục mở phải được nhìn từ điều sinh viên và người học có thể làm được, không phải từ số tài liệu được tải lên mạng. Tại Hội nghị Giáo dục Mở Châu Á – Thái Bình Dương Open AP 2026 ở Hà Nội, TS. Trương Ngọc Tường Vi, giảng viên Đại học Melbourne và Trưởng Mạng lưới Go Global Châu Á – Thái Bình Dương, kêu gọi chuyển định hướng chính sách thành hành động thực chất tại các trường. Thông điệp ấy đặt ra một phép thử rõ ràng cho giáo dục đại học: liệu chính sách có làm thay đổi cách dạy, cách học và cơ hội tiến bộ của người học hay không?
Câu trả lời không thể là “đưa bài giảng lên mạng”. Học trực tuyến có thể mở rộng phạm vi tiếp cận, nhưng bản thân nó không bảo đảm người học được hỗ trợ, được công nhận kết quả học tập hay có thể chuyển tiếp linh hoạt giữa chương trình và cơ sở đào tạo. Nếu những rào cản ấy vẫn còn, nền tảng số chỉ chuyển cách phân phối nội dung mà không mở rộng thực chất con đường học tập. Giáo dục mở đòi hỏi sự thay đổi trong thiết kế chương trình, đánh giá và dịch vụ dành cho người học.

Chính sách cần tạo đường đi, không chỉ đặt chỉ tiêu
Ngày 30/10, Trường Đại học Mở Hà Nội tổ chức hội thảo khoa học quốc gia về phát triển hệ thống giáo dục mở trong kỷ nguyên số, tập trung vào chính sách và quản trị. Gần 200 nhà quản lý, nhà khoa học, chuyên gia và đại diện hơn 70 cơ sở giáo dục đại học, giáo dục nghề nghiệp, giáo dục thường xuyên tham dự. Quy mô đó cho thấy câu chuyện không còn thuộc riêng một vài trường tiên phong: hệ thống cần thống nhất cách chia sẻ tài nguyên, liên thông chương trình và công nhận kết quả học tập.
Thời điểm này cũng có ý nghĩa. Thông tư 61 của Bộ Giáo dục và Đào tạo, có hiệu lực từ ngày 1/9/2026, đưa phát triển học liệu mở từ hoạt động tự nguyện thành trách nhiệm của cơ sở giáo dục đại học. Quy định yêu cầu trường xây dựng hạ tầng kết nối với cổng thông tin quốc gia, củng cố năng lực thư viện và ban hành cơ chế quản trị; đồng thời mở đường để ghi nhận đóng góp học liệu như sản phẩm giảng dạy, nghiên cứu chính thức. Nhưng trách nhiệm mới chỉ là điểm khởi đầu: chính sách phải khả thi, đồng bộ và tháo gỡ được những vướng mắc thực tế, thay vì tạo thêm một vòng báo cáo.

Đổi quản trị để thay đổi việc dạy và học
Rủi ro lớn nhất là biến giáo dục mở thành cuộc chạy đua số lượng: số hóa tài liệu, đưa lên kho và đếm để hoàn thành chỉ tiêu, trong khi phương pháp giảng dạy và trải nghiệm sinh viên không đổi. Cách làm đó có thể tạo kho học liệu lớn nhưng ít được dùng. Thay vào đó, trường cần gắn tài nguyên mở với môn học cụ thể, khuyến khích giảng viên điều chỉnh nội dung theo nhu cầu lớp học và giúp người học tìm được tài liệu phù hợp. Quản trị giáo dục phải phân định rõ trách nhiệm về chất lượng, quyền sử dụng, cập nhật và hỗ trợ người học; đóng góp của giảng viên cũng cần được công nhận trong đánh giá chuyên môn.
Các mục tiêu đến năm 2030 nêu trong tham luận của TS. Tường Vi gồm trên 60% cơ sở giáo dục đại học tham gia đóng góp học liệu, trên 40% ngành đào tạo có tài liệu mở, ít nhất 600 học liệu mở chất lượng cao cấp quốc gia và trên 75% giảng viên, người học chủ động khai thác nguồn tài nguyên này. Những con số ấy chỉ có ý nghĩa nếu đi kèm câu hỏi về chất lượng, mức độ sử dụng và tác động đến việc học. Mục tiêu giai đoạn đến năm 2027 vì vậy cần được hiểu như lời thúc giục hành động, không phải lý do để ưu tiên hoàn thành báo cáo.

Mở cơ hội, giữ vững chất lượng
Một hệ thống mở tốt phải giúp người học ở nhiều độ tuổi, trình độ và địa bàn tiếp cận giáo dục đại học, đồng thời kết hợp việc học với công việc và nhu cầu riêng. Đây là lợi ích thiết thực của các phương thức học tập linh hoạt được ghi nhận từ kinh nghiệm đào tạo từ xa của Trường Đại học Mở Hà Nội. Nhưng mở rộng tiếp cận mà thiếu hướng dẫn học tập, dịch vụ hỗ trợ và cơ chế đánh giá đáng tin cậy sẽ khiến người học tự xoay xở. Công nghệ có thể hỗ trợ lộ trình linh hoạt; trách nhiệm bảo đảm chất lượng và đồng hành vẫn thuộc về cơ sở đào tạo.
Hội thảo tại Hà Nội nhấn mạnh rằng trí tuệ nhân tạo, dữ liệu lớn và các nền tảng trực tuyến đang làm thay đổi giáo dục, nên trường không thể chỉ chuyển mô hình cũ lên môi trường số. Cần đổi cách phối hợp giữa cơ sở đào tạo, tích hợp nền tảng, chia sẻ tài nguyên và công nhận kết quả học tập. Một hướng đi dài hạn khác được nêu tại hội thảo là sớm xây dựng Luật Học tập suốt đời, tạo hành lang pháp lý thúc đẩy giáo dục mở và xã hội học tập. Kết luận nên rất rõ: giáo dục mở chỉ thành công khi người học cảm nhận được cánh cửa rộng hơn trong giảng đường và trên suốt hành trình học tập, chứ không phải khi nhà trường có thêm một kho tài liệu trực tuyến.







