Con tàu xanh chỉ có ý nghĩa khi điện cũng sạch
Sà lan điện là phương tiện vận tải đường thủy chạy bằng động cơ điện và pin, có thể giảm phát thải tại chỗ; lợi ích khí hậu lớn hơn khi năng lượng sạc đến từ nguồn tái tạo. Ngày 29/10, CMA CGM, Nike và Gemadept đưa sà lan CMA CGM Electra vào vận hành tại Việt Nam, mở một hướng mới cho logistics xanh trong vận tải container nội địa. Đây là bước đi đáng chú ý, nhưng không nên đánh đồng “chạy bằng điện” với “không phát thải” nếu chưa xét nguồn điện. Electra được sạc bằng điện tái tạo có chứng nhận từ hệ thống điện mặt trời tại Gemalink. Cách nối phương tiện, trạm sạc và nguồn điện tại cùng một cảng mới giúp giảm phát thải có cơ sở, thay vì chuyển khí thải từ động cơ sang nơi sản xuất điện.
Tuyến khứ hồi dài khoảng 180 km nối điểm tập kết hàng nội địa của Nike ở Bình Dương với cảng nước sâu Gemalink tại Cái Mép – Thị Vải, phục vụ vận tải hàng hóa trong nước. Theo ước tính của dự án, phương án này có thể giảm khoảng 778 tấn CO₂ mỗi năm. Con số ấy tạo sức nặng cho thử nghiệm, nhưng điều quan trọng hơn là chứng minh được hiệu quả trong vận hành thường xuyên.

Quy mô có tiềm năng, nhưng phải đi cùng hiệu suất thực tế
Electra có sức chở 182 TEU, trọng tải toàn phần 3.500 tấn, pin CATL dung lượng khoảng 8.000 kWh và hai động cơ điện, mỗi động cơ công suất 300 kW. Sà lan được thiết kế để vận chuyển hơn 50.000 TEU mỗi năm, tạo lựa chọn ít phát thải hơn đáng kể so với xe tải cho một phần luồng hàng nội địa. Tàu có thể sạc trong khoảng bốn giờ bằng nguồn điện tái tạo được chứng nhận. Những thông số này cho thấy điện hóa đường thủy không còn là ý tưởng trên giấy; tuy vậy, năng lực thiết kế chưa đồng nghĩa với sản lượng khai thác đạt ngay mức kỳ vọng.
Lợi ích với doanh nghiệp và cộng đồng sẽ phụ thuộc vào tần suất chạy, mức độ lấp đầy và khả năng thay thế chuyến vận tải phát thải cao. Vì thế, 778 tấn CO₂ mỗi năm nên được hiểu là ước tính cần được kiểm chứng bằng dữ liệu khai thác, không phải kết quả tự động của việc đưa một chiếc tàu điện vào cảng. CMA CGM cho biết sẽ tiếp tục tích lũy dữ liệu và kinh nghiệm để đánh giá, tối ưu hoạt động trước khi tính đến mở rộng quy mô. Đó là trình tự hợp lý: đo hiệu quả trước, nhân rộng sau.

Ba điều kiện quyết định khả năng nhân rộng
Bài toán then chốt không chỉ nằm ở con tàu mà ở nguồn điện sạc và nguồn hàng. Nếu điện mặt trời tại cảng không đủ đáp ứng lịch sạc hoặc thiếu phương án bảo đảm nguồn điện tái tạo có chứng nhận, tuyên bố giảm phát thải sẽ khó giữ vững. Nếu hàng hóa không đều, sà lan có nguy cơ chạy dưới công suất, làm suy yếu cả hiệu quả vận hành lẫn lợi ích môi trường. Một phương tiện xanh cần được tính như mắt xích của tuyến logistics, không phải món thiết bị có thể tự tạo ra nhu cầu.
Mô hình hiện tại phân vai tương đối rõ: CMA CGM phát triển công nghệ và cùng Gemadept tổ chức vận hành; Gemadept cung cấp kết nối cảng và hạ tầng sạc; Nike đưa nhu cầu hàng hóa vào dự án từ đầu. Chính sự phối hợp này giúp chia sẻ rủi ro và tạo đầu ra cho phương tiện. Muốn nhân rộng sang khách hàng hoặc địa bàn khác, các bên cần chốt đồng thời lịch hàng, năng lực cảng, nguồn điện sạch và trách nhiệm đầu tư. Thiếu một mắt xích, lợi thế của sà lan điện có thể dừng ở một tuyến trình diễn.

Từ thử nghiệm đến một mạng lưới vận tải ít carbon
Áp lực giảm phát thải từ mục tiêu phát thải ròng bằng không vào năm 2050 và yêu cầu ESG trong chuỗi cung ứng khiến vận tải nội địa trở thành khâu không thể bỏ qua. Electra cho thấy đường thủy có thể là lựa chọn thực tế bên cạnh điện hóa xe tải, nhất là khi kết nối được trung tâm gom hàng với cảng nước sâu. Tuy nhiên, một dự án thành công chưa đủ để chứng minh mô hình phù hợp với mọi tuyến; mỗi nơi cần đánh giá luồng hàng, điều kiện sạc và nguồn điện riêng.
Bước tiếp theo nên là công khai và theo dõi dữ liệu về sản lượng, mức sử dụng điện tái tạo, thời gian sạc và lượng phát thải giảm được. Những số liệu này sẽ giúp chủ hàng quyết định có chuyển thêm luồng hàng sang đường thủy hay không, đồng thời giúp cảng và nhà vận tải xác định phần hạ tầng cần mở rộng. Dự án có tiềm năng được điều chỉnh cho các chuỗi cung ứng khác, nhưng khả năng nhân rộng phải được chứng minh bằng vận hành ổn định. Kết luận rõ ràng: sà lan điện là bước tiến đáng ủng hộ cho logistics xanh, song điện sạch, nguồn hàng đều và hợp tác chặt chẽ mới là nền móng để bước tiến ấy lan rộng.






