Từ lợi thế hạ tầng đến một mạng lưới vận hành
Logistics số là cách kết nối hạ tầng vận tải, hoạt động doanh nghiệp và dữ liệu trên các nền tảng công nghệ để theo dõi, dự báo, điều phối hàng hóa xuyên suốt chuỗi cung ứng. Đây không phải lớp công nghệ trang trí cho các công trình mới, mà là điều kiện để chúng hoạt động như một mạng lưới.
Sáng 1/11, trong khuôn khổ DIGIFEST Đồng Nai 2026, các cơ quan thành phố cùng Bộ Khoa học và Công nghệ và các đơn vị liên quan tổ chức hội thảo bàn về hệ sinh thái đô thị thông minh, logistics, cảng hàng không và cảng biển. Thời điểm này có ý nghĩa vì sân bay Long Thành, hệ thống cảng biển, khu công nghiệp, giao thông liên vùng và trung tâm dịch vụ logistics đang dần hình thành. Nhưng nhiều đầu mối đặt cạnh nhau chưa đồng nghĩa hàng hóa đã đi thông suốt: điểm nghẽn ở một chặng trung chuyển có thể làm giảm hiệu quả toàn tuyến.
Đồng Nai có cơ sở để theo đuổi vận tải đa phương thức, nhưng thành công sẽ không được đo bằng số công trình hay nền tảng được công bố. Thước đo đúng là hàng hóa chuyển giữa sân bay, cảng và nhà máy nhanh hơn, đáng tin cậy hơn, với ít chi phí phát sinh hơn.

Dữ liệu phải đi cùng đường sá, cảng và quy hoạch
Sân bay Long Thành có thể mở thêm đầu mối hàng không; cảng biển Đồng Nai gồm các khu bến Phước An, Gò Dầu – Phước Thái cùng cảng thủy nội địa; khu công nghiệp tạo nguồn hàng và nhu cầu dịch vụ. Kết nối những mắt xích ấy còn cần mạng lưới đường bộ, đường sắt, đường thủy và hàng không phối hợp. Vì vậy, quy hoạch giao thông mà bỏ qua luồng hàng thực tế, hoặc đầu tư dữ liệu sau khi hạ tầng đã định hình, đều có nguy cơ tạo ra các hệ thống khó ghép nối.
Định hướng logistics số phải đưa hạ tầng giao thông, logistics và dữ liệu vào quy hoạch ngay từ đầu. Dữ liệu dùng chung có thể giúp các bên theo dõi hàng hóa, dự báo nhu cầu vận chuyển, nhận diện nguy cơ ùn tắc và điều chỉnh phương án. AI, IoT, điện toán đám mây hay bản sao số chỉ đáng đầu tư khi giải quyết được việc cụ thể, chẳng hạn giảm thời gian chờ hoặc giúp doanh nghiệp biết lô hàng đang ở đâu.
Đây cũng là điểm phân biệt một đô thị thông minh với một đô thị chỉ có nhiều ứng dụng: các hệ thống sản xuất, giao thông, thương mại và dịch vụ phải trao đổi được dữ liệu để hỗ trợ quyết định vận hành.

Bắt đầu từ bài toán của doanh nghiệp, không phải từ công nghệ
Các chuyên gia nhấn mạnh giải pháp cần xuất phát từ nhu cầu vận hành thực tế, tương thích với hệ thống hiện có và được đánh giá bằng chỉ tiêu cụ thể. Tinh thần được nêu tại hội thảo là “Bài toán thật - Giải pháp thật - Hiệu quả thật”. Đó là một nguyên tắc đáng giữ: nếu doanh nghiệp không dùng được công cụ mới hoặc không thấy lợi ích trong hoạt động hằng ngày, việc triển khai sẽ khó đi xa hơn giai đoạn trình diễn.
Đánh giá nên tập trung vào thời gian giao nhận, mức tiết giảm chi phí logistics và số doanh nghiệp thụ hưởng. Các tiêu chí này buộc dự án phải chứng minh tác động thay vì chỉ báo cáo số lượng hệ thống được kết nối. Với nhà sản xuất, vận tải ổn định và kiểm soát tốt hơn có thể hạn chế hao hụt, bảo vệ chất lượng hàng hóa và cải thiện giá trị thực nhận.
Cách làm hợp lý là chọn một luồng hàng hoặc cụm doanh nghiệp có nhu cầu rõ, thử nghiệm, đo kết quả rồi mới mở rộng. Khi nhu cầu của từng nhóm hàng khác nhau về thời gian, chất lượng và chi phí, một mô hình áp dụng đồng loạt có thể không phù hợp.

DIGIFEST là điểm khởi đầu, không phải đích đến
DIGIFEST Đồng Nai 2026 đặt logistics trong câu chuyện rộng hơn về đô thị thông minh và kinh tế số. Trong khuôn khổ chương trình, các phiên thảo luận tìm giải pháp kết nối hạ tầng và dữ liệu, đồng thời bàn về định hướng phát triển kinh tế số của thành phố. Diễn đàn có ích nếu những trao đổi này chuyển thành đề án, đầu mối phối hợp và tiến độ thực hiện cụ thể.
Bước tiếp theo là rà soát quy hoạch để bảo đảm giao thông, logistics và dữ liệu được phát triển đồng bộ, đồng thời tổng hợp ý kiến hội thảo thành đề án và báo cáo tiến độ. Thành phố cũng định hướng nghiên cứu cơ chế thử nghiệm có kiểm soát để tạo điều kiện triển khai mô hình mới.
Đồng Nai có cơ hội lớn, nhưng lợi thế sân bay, cảng biển và công nghiệp không tự động biến thành năng lực cạnh tranh. Kết quả sẽ phụ thuộc vào việc thành phố có kết nối được hạ tầng với dữ liệu, có để doanh nghiệp tham gia từ khâu xác định bài toán, và có công khai được hiệu quả đo lường hay không. Đó mới là nền tảng của một hệ sinh thái logistics số thực chất.







