Một bước vượt hạng đáng chú ý, nhưng còn mong manh
GDP bình quân đầu người là tổng sản phẩm trong nước chia cho dân số, một chỉ số khái quát quy mô sản lượng kinh tế tính trên mỗi người chứ không phải số tiền mỗi cá nhân thực nhận. Theo dự báo IMF, chỉ tiêu danh nghĩa của Việt Nam năm 2026 đạt 5.259 USD, tăng 8,9% so với năm trước và nhỉnh hơn mức 5.153 USD của Indonesia. Nếu dự báo thành hiện thực, Việt Nam sẽ lên vị trí thứ năm ASEAN, còn Indonesia đứng thứ sáu. Đây là tín hiệu về sự đổi chiều trong tương quan kinh tế khu vực, nhất là khi Việt Nam còn thấp hơn Indonesia khoảng 250 USD vào năm 2025. Nhưng khoảng cách dự kiến chỉ hơn 100 USD, tương đương gần 2%: đủ để đổi thứ hạng trên bảng thống kê, chưa đủ để tuyên bố Việt Nam đã bỏ xa đối thủ. Cần đọc đây là một cột mốc đáng ghi nhận, không phải thước đo hoàn chỉnh về mức sống.

Đà tăng đến từ đầu tư, xuất khẩu và dịch chuyển sản xuất
Dự báo IMF được đưa ra khi kinh tế Việt Nam tăng tốc và ngày càng thu hút doanh nghiệp quốc tế tìm địa điểm sản xuất thay thế Trung Quốc trong các ngành công nghệ cao như bán dẫn, điện tử. GDP thực tế quý kết thúc vào tháng 9 tăng 9,95%; tính chung chín tháng, mức tăng đạt 9,01%, cao nhất trong 15 năm. Đầu tư công, FDI và xuất khẩu là những động lực đáng kể: vốn FDI thực hiện chín tháng đạt 21,07 tỷ USD, tăng 12,1%, còn xuất khẩu hàng hóa đạt 434,3 tỷ USD, tăng 24,5% so với cùng kỳ. Những con số này cho thấy năng lực sản xuất và kết nối thương mại đang mở rộng. Tuy nhiên, tăng trưởng dựa nhiều vào đầu tư và xuất khẩu chỉ bền vững nếu tạo thêm giá trị trong nước, nâng năng suất và giúp doanh nghiệp nội địa tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng.

Khoảng cách với Indonesia không chỉ do tăng trưởng
Indonesia vẫn duy trì tốc độ tăng trưởng quanh mức 5%, trong khi đồng nội tệ suy yếu làm giảm giá trị GDP danh nghĩa khi quy đổi sang USD. Vì vậy, khoảng cách dự báo không chỉ phản ánh lượng hàng hóa và dịch vụ mỗi nền kinh tế tạo ra; tỷ giá cũng có thể làm thay đổi thứ hạng. Việt Nam có lợi thế từ dòng vốn sản xuất và xuất khẩu, còn Indonesia đang thu hút đầu tư vào những ngành như xe điện. Nhưng nguồn vốn đầu tư chưa tự động chuyển thành việc làm tốt hơn hay thu nhập cao hơn cho người dân Indonesia. Bài học áp dụng cho Việt Nam cũng rõ ràng: vốn đăng ký, nhà máy mới hay kim ngạch xuất khẩu là đầu vào và kết quả kinh tế, chứ chưa phải bằng chứng rằng lợi ích đã lan rộng. Thứ hạng chỉ có ý nghĩa lâu dài khi tăng trưởng tạo việc làm ổn định, kỹ năng tốt hơn và thu nhập thực tế tăng.
Thước đo quan trọng hơn là phần tăng trưởng người dân cảm nhận
GDP bình quân đầu người thường được hiểu nhầm như mức thu nhập trung bình mà mỗi người có thể mang về nhà. Thực tế, chỉ số này chia tổng sản lượng cho dân số, không cho biết thu nhập phân phối ra sao, giá cả sinh hoạt thế nào hay bao nhiêu người có việc làm chất lượng. Mức 5.259 USD vì thế phản ánh quy mô kinh tế tính trên đầu người, không phải mức lương phổ biến hay sức mua của từng hộ. Dự báo IMF còn cho thấy đến năm 2030, GDP bình quân đầu người Việt Nam có thể đạt 7.105 USD, so với 6.944 USD của Indonesia, nhưng khoảng cách vẫn tương đối nhỏ. Việt Nam đặt mục tiêu cao hơn, song để tiến gần mục tiêu đó cần đầu tư cho hạ tầng lẫn nguồn nhân lực, công nghệ và năng suất. Với người dân, phép thử thực sự không phải thứ hạng ASEAN, mà là cơ hội việc làm và thu nhập có cải thiện đều hay không.
Kết luận: dự báo IMF là tín hiệu tích cực về vị thế của kinh tế Việt Nam, nhưng không nên đánh đồng một lần vượt hạng với sự thịnh vượng đã được bảo đảm. Giá trị của cột mốc này sẽ được quyết định bởi khả năng chuyển tăng trưởng thành năng suất, việc làm có chất lượng và mức sống tốt hơn.






