Từ khung nghiên cứu đến việc học hằng ngày
Giáo dục SEL là cách nhà trường giúp học sinh nhận biết và quản lý cảm xúc, xây dựng quan hệ tích cực, đưa ra lựa chọn có trách nhiệm và thực hành những kỹ năng ấy trong đời sống học tập hằng ngày. Muốn có tác dụng, SEL phải vượt khỏi tên gọi của một mô hình để trở thành trải nghiệm cụ thể trong lớp học. Công trình nghiên cứu của GS.TS Huỳnh Văn Sơn, được phát triển qua sách và các bài báo khoa học từ năm 2018, hướng tới hệ thống hóa và ứng dụng năng lực cảm xúc – xã hội vào giáo dục phổ thông, nhất là tiểu học. Một nghiên cứu năm 2022 của Huỳnh Văn Sơn cùng cộng sự xem xét năng lực vận dụng SEL vào dạy học môn Đạo đức của sinh viên sư phạm ngành Giáo dục tiểu học. Đây là hướng đi cần thiết, nhưng một khung nghiên cứu chỉ có giá trị với học sinh khi được chuyển thành hoạt động phù hợp với thời khóa biểu, lứa tuổi và vấn đề thực tế của từng trường.
Tổ chức vài buổi ngoại khóa hay giới thiệu các nhóm năng lực không đủ để tạo thói quen bền vững. SEL trong trường học cần được tích hợp vào những tình huống học sinh gặp thường xuyên: làm việc nhóm, bất đồng với bạn, nhận phản hồi hoặc đối diện với bài tập khó. Nhà trường nên bắt đầu bằng nhu cầu cụ thể, chẳng hạn cải thiện khả năng lắng nghe hoặc giải quyết mâu thuẫn, rồi chọn hoạt động và theo dõi tiến bộ. Cách triển khai theo mục tiêu nhỏ giúp giáo viên tránh biến SEL thành phong trào hay một phần việc hành chính tách rời.
Giáo viên là người làm cho SEL trở nên có thật
Năng lực sư phạm không đứng ngoài giáo dục SEL: cách giáo viên phản ứng trước lỗi sai hay xung đột chính là một phần trải nghiệm xã hội mà học sinh quan sát và học theo. Khi học sinh trả lời chưa đúng, giáo viên có thể làm em xấu hổ bằng lời trách móc, hoặc cùng em tìm nguyên nhân và thử lại. Khi hai em tranh cãi, thầy cô có thể phân xử ngay, hoặc hướng dẫn các em trình bày quan điểm, lắng nghe và tìm giải pháp. Lựa chọn thứ hai không chỉ xử lý sự việc trước mắt mà còn cho học sinh cơ hội thực hành kỹ năng.
Vì vậy, giáo viên triển khai SEL cần hơn một buổi giới thiệu lý thuyết. Họ cần nhận diện cảm xúc của mình, điều chỉnh phản ứng khi căng thẳng, lắng nghe học sinh, đưa ra phản hồi có tính xây dựng và hiểu đặc điểm tâm lý theo lứa tuổi. Điều này không đòi hỏi giáo viên trở thành chuyên gia tâm lý; nhiệm vụ của họ là tạo môi trường tích cực, nhận ra dấu hiệu cần quan tâm và kết nối học sinh với hỗ trợ chuyên môn khi cần. Bồi dưỡng cũng nên thiết thực: giáo viên có thể đóng vai xử lý tình huống, nhận phản hồi từ đồng nghiệp, cùng thiết kế hoạt động và phân tích bài dạy trong tổ chuyên môn. Nếu thiếu thời gian và công cụ, yêu cầu giáo viên tự xoay xở sẽ khiến SEL dễ dừng ở khẩu hiệu.

Đánh giá bằng tiến bộ nhìn thấy được
Khó khăn triển khai không thể giải quyết bằng cách giao thêm một nhiệm vụ cho giáo viên. Trong khảo sát năm 2019 tại một số trường THCS ở TP.HCM, 77,14% trong 140 giáo viên cho biết thiếu thời gian là trở ngại; 58,57% nêu kiến thức và kỹ năng của bản thân chưa đủ, còn 53,57% gặp khó khi lựa chọn hoạt động phù hợp. Đây là dữ liệu trong phạm vi khảo sát, không đại diện cho mọi giáo viên, nhưng đủ để nhắc rằng kế hoạch SEL phải đi cùng hướng dẫn, thời gian và sự hỗ trợ của nhà trường. SEL cũng không thể chỉ là nhiệm vụ của giáo viên chủ nhiệm: các môn học và hoạt động chung có thể cùng tạo cơ hội thực hành.
Đánh giá nên nhìn vào quá trình và sự tiến bộ, thay vì chỉ đếm số buổi đã tổ chức. Giáo viên có thể quan sát liệu học sinh diễn đạt cảm xúc rõ hơn, chủ động lắng nghe và hợp tác hơn, biết tìm trợ giúp khi gặp khó khăn hay cân nhắc hậu quả trước khi hành động hay không. Các biểu hiện này giúp nhà trường kiểm tra hoạt động có phù hợp không và điều chỉnh khi cần. Lộ trình hợp lý là xác định nhu cầu, chọn một số mục tiêu và hoạt động, theo dõi kết quả trong thực tế, rồi mới mở rộng sang lớp khác nếu có bằng chứng cho thấy cách làm hữu ích. Kết luận cần rõ ràng: SEL không thành công nhờ phổ biến mô hình, mà nhờ giáo viên có điều kiện biến kỹ năng thành thực hành lặp lại và nhà trường biết đánh giá thay đổi nơi học sinh.






