Cột mốc tỷ đô cho thấy quy mô thương mại đã đổi khác
Xuất nhập khẩu Việt Nam là tổng giá trị hàng hóa được đưa ra nước ngoài và nhập vào trong nước trong một giai đoạn, phản ánh quy mô kết nối thương mại của nền kinh tế với thị trường toàn cầu. Trong 10 tháng, tổng kim ngạch đạt 1.010,55 tỷ USD, tăng 32,3% so với cùng kỳ, lần đầu vượt mốc 1.000 tỷ USD. Đây không chỉ là một con số gây chú ý: nó cho thấy năng lực sản xuất và trao đổi hàng hóa đã mở rộng nhanh, đồng thời khiến chất lượng của tăng trưởng trở thành câu hỏi cấp thiết hơn. Xuất khẩu đạt 499,24 tỷ USD, tăng 27,5%, tương đương mức tăng tuyệt đối 107,6 tỷ USD. Nhưng nhập khẩu tăng nhanh hơn, ở mức 37,4%, khiến cán cân 10 tháng chuyển sang nhập siêu 12,07 tỷ USD. Vì vậy, kỷ lục quy mô là tín hiệu tích cực, không phải bằng chứng rằng nền thương mại đã cân bằng.
Đà tăng xuất khẩu tập trung mạnh ở nhóm công nghệ: điện tử, máy tính và linh kiện đạt 149.408 triệu USD, tăng 71%. Máy móc, thiết bị đạt 63.268 triệu USD, còn điện thoại và linh kiện đạt 57.611 triệu USD. Cơ cấu này cho thấy thương mại Việt Nam đang gắn chặt với chuỗi cung ứng sản xuất quốc tế. Tuy vậy, giá trị xuất khẩu lớn không tự động đồng nghĩa với giá trị giữ lại trong nước lớn; cần nhìn thêm vào mức độ doanh nghiệp nội tham gia cung ứng, làm chủ công nghệ và xây dựng thương hiệu.

Động lực tăng mạnh, nhưng doanh nghiệp nội còn đứng ngoài phần lớn cuộc chơi
Khoảng cách giữa hai khu vực doanh nghiệp là điểm cần được nhìn thẳng. Trong 10 tháng, doanh nghiệp trong nước xuất khẩu 93,93 tỷ USD, tăng 8,2% và chiếm 18,8% tổng kim ngạch; khu vực có vốn đầu tư nước ngoài đạt 405,31 tỷ USD, tăng 33%, chiếm 81,2%. Nói cách khác, phần lớn đà tăng hiện dựa vào khu vực FDI, trong khi doanh nghiệp Việt chưa khai thác tương xứng cơ hội trên thị trường quốc tế. Đây không phải lý do để xem nhẹ thành tích chung, mà là lời nhắc rằng quy mô xuất khẩu cần đi cùng năng lực nội địa. Nếu doanh nghiệp trong nước chủ yếu đứng ở các khâu giá trị thấp hoặc chưa kết nối được với mạng phân phối quốc tế, kỷ lục thương mại sẽ khó chuyển thành nền tảng vững chắc cho năng suất và thương hiệu Việt.
Cán cân thương mại cũng cho thấy mặt trái của nhịp tăng tốc: nhập khẩu tăng nhanh hơn xuất khẩu, dù tháng 9 và tháng 10 lần lượt ghi nhận xuất siêu. Nhập khẩu nguyên liệu, linh kiện và thiết bị có thể phục vụ sản xuất, nhưng chênh lệch hiện tại nhấn mạnh nhu cầu nâng năng lực cung ứng trong nước và tăng phần giá trị nội địa trong hàng xuất khẩu. Điều đáng theo đuổi không chỉ là thêm đơn hàng hay thêm thị trường, mà là để doanh nghiệp Việt có thể duy trì chất lượng, giao hàng đúng hạn, đáp ứng quy tắc xuất xứ và giữ quan hệ trực tiếp với người mua.

Muốn tăng trưởng bền vững, phải nối thị trường với năng lực thực thi
Mở rộng xuất khẩu không thể chỉ dừng ở việc tìm người mua. Doanh nghiệp cần một chuỗi vận hành liền mạch từ nguồn hàng, tiêu chuẩn sản phẩm và chứng minh xuất xứ đến giao nhận, thanh toán, đổi trả và chăm sóc khách hàng. Thương mại điện tử xuyên biên giới, kể cả các hình thức bán hàng dựa trên nội dung, có thể giúp doanh nghiệp nhỏ tiếp cận người tiêu dùng mới mà không cần lập ngay mạng lưới cửa hàng ở nước ngoài. Nhưng mở gian hàng không bảo đảm có đơn hàng lặp lại: hiệu quả còn tùy ngành hàng, khả năng giao vận, yêu cầu pháp lý và chi phí quảng bá. Kết nối với nhà nhập khẩu, hệ thống bán lẻ và đối tác logistics vì thế quan trọng không kém việc quảng bá sản phẩm.
Các định hướng đã có mốc triển khai cụ thể. Chiến lược phát triển dịch vụ logistics giai đoạn 2025–2035, tầm nhìn đến năm 2050, đặt mục tiêu tăng trưởng ngành bình quân 12–15% mỗi năm và giảm chi phí logistics xuống tương đương 12–15% GDP. Đề án hỗ trợ doanh nghiệp Việt tham gia trực tiếp mạng phân phối nước ngoài đến năm 2030 hướng tới cung cấp thông tin thị trường, nâng năng lực cung ứng, phát triển thương hiệu và thúc đẩy thương mại điện tử xuyên biên giới. Đây là các hướng đi đáng làm, nhưng hiệu quả sẽ phụ thuộc vào mức độ phối hợp giữa chính sách, hạ tầng và nhu cầu thực tế của từng doanh nghiệp.

Kỷ lục chỉ có ý nghĩa khi phần giá trị ở lại trong nước tăng lên
Cột mốc 1.000 tỷ USD khẳng định thương mại hàng hóa đã đạt quy mô mới, nhưng không nên biến thành đích đến tự thân. Bài toán tiếp theo là nâng tỷ trọng doanh nghiệp trong nước, tăng khả năng cung ứng đầu vào, phát triển thương hiệu và duy trì chất lượng khi đơn hàng lớn dần. Khi mạng phân phối truyền thống, thương mại điện tử xuyên biên giới và logistics được kết nối theo năng lực thực tế, doanh nghiệp Việt có cơ hội đi xa hơn vai trò gia công hoặc cung ứng phụ trợ. Nếu không, xuất khẩu vẫn có thể tăng mạnh trong khi quyền chủ động và phần giá trị doanh nghiệp nội nắm giữ còn hạn chế. Thành công bền vững vì thế không chỉ được đo bằng kim ngạch xuất khẩu, mà còn bằng việc ngày càng nhiều doanh nghiệp Việt làm chủ sản phẩm, khách hàng và quan hệ thị trường.






